AT-x230-18GP
Loại switch
: Managed Layer 2+
Số cổng Ethernet
: 16 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps)
Cổng uplink
: 2 cổng SFP cho kết nối quang
Switching capacity
: 36,6 Gbps
MAC address table
: Lưu trữ đến 16.000 địa chỉ
Tiêu chuẩn mạng
: Hỗ trợ IEEE 802.3af, 802.3at (PoE+), 802.3az
Tìm hiểu thêm
AT-x230-18GT
Loại switch
: Managed Layer 3
Số cổng Ethernet
: 16 cổng 10/100/1000T (RJ-45) cho kết nối Ethernet.
Cổng uplink
: 2 cổng SFP cho kết nối quang
Switching capacity
: Khoảng 36 Gbps.
MAC address table
: Lưu trữ đến 16.000 địa chỉ
Tìm hiểu thêm
AT-GS970M/18
Loại:
Managed Layer 3
Số cổng Ethernet
: 16 cổng 10/100/1000T (RJ-45) cho kết nối Ethernet.
Cổng uplink
: 2 cổng SFP cho kết nối quang
Switching capacity
: Khoảng 36 Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
26.8Mpps
MAC address table
: Lưu trữ đến 16.000 địa chỉ
Tìm hiểu thêm
AT-FS750/20
Số cổng Ethernet:
16 cổng 10/100TX
Cổng uplink:
2 cổng SFP
Băng thông chuyển mạch:
11.2Gbps
Khả năng chuyển tiếp:
8.3Mpps
MAC Address:
8K
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.1Q.
Tìm hiểu thêm
AT-GS950/16
Số cổng Ethernet:
16 cổng 10/100/1000Base-T
Cổng uplink:
2 cổng SFP
Băng thông chuyển mạch:
32Gbps
Khả năng chuyển tiếp:
23.8Mpps
MAC Address:
8K
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.1Q
Tìm hiểu thêm
AT-GS910/16
Số lượng cổng:
16 cổng 10/100/1000Base-T
Băng thông:
32Gbps
Khả năng chuyển tiếp:
23.8Mpps
MAC Address:
8K
Tìm hiểu thêm
AT-GS950/18PSV2-1
Số cổng Ethernet:
16 cổng 10/100TX
Cổng uplink:
2 cổng SFP
Băng thông chuyển mạch:
11.2Gbps
Khả năng chuyển tiếp:
8.3Mpps
MAC Address:
8K
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.1Q.
Tìm hiểu thêm
AT-x230L-17GT
Loại switch:
Managed Layer 3
Số cổng Ethernet:
16 cổng 10/100/1000Base-T
Cổng uplink:
2 cổng SFP
Băng thông chuyển mạch:
32Gbps
Khả năng chuyển tiếp:
23.8Mpps
MAC Address:
8K
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3z, 802.1Q
Tìm hiểu thêm
AT-FS710/16
Loại switch:
Managed Layer 2
Số lượng cổng:
16 cổng 10/100/1000Base-T
Cổng uplink:
Băng thông chuyển mạch:
32Gbps
Khả năng chuyển tiếp:
2.38Mpps
MAC Address:
8K
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x
Tìm hiểu thêm
Tìm theo tên, từ khóa sản phẩm ...
Close
search