• Loại: Switch Gigabit Ethernet quản lý Lớp 3
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX (RJ-45)
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094 (GS970M non PoE), 2048 (GS970M PS)
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet quản lý Lớp 3 với PoE+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+ (tối đa 30W/cổng)
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 2048
  • Bộ nhớ: 256MB DDR SDRAM, 64MB flash memory
  • Công suất PoE+: 124W
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet Layer 2 quản lý với PoE+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+ (tối đa 30W/cổng)
  • Băng thông: 16Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 11.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 256
  • Bộ nhớ: 64MB DRAM, 16MB flash memory
  • Công suất PoE+: 124W
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX
  • Giao diện: RJ-45
  • Nguồn cấp: Nguồn trong
  • Kích thước: Nhỏ gọn, phù hợp để bàn
  • Tiêu chuẩn: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX
  • Giao diện: RJ-45
  • Nguồn cấp: Nguồn ngoài (AC adapter)
  • Kích thước: Nhỏ gọn, phù hợp để bàn
  • Tiêu chuẩn: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
  • Loại: Switch Lớp 3
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094
  • Bộ nhớ: 512MB DDR SDRAM, 64MB flash memory
  • Loại: Switch Lớp 3 có khả năng xếp chồng
  • Số lượng cổng: 12 cổng SFP+/SFP
  • Băng thông: 320 Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 238 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094
  • Bộ nhớ: 512MB DDR SDRAM, 96MB flash memory
  • Loại: Switch Lớp 3
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094
  • Bộ nhớ: 512MB DDR SDRAM, 64MB flash memory
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.88 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 256
  • Công suất PoE+: 30W/port
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.88 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 256
  • Công suất PoE: +30W/port
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet quản lý
  • Số lượng cổng: 10 cổng 10/100/1000Base-T
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.88 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 256
  • Loại: Switch Lớp 3 có khả năng xếp chồng
  • Số lượng cổng: 12 cổng 100/1000/10G Base-T (RJ-45)
  • Băng thông: 40 Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 238 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094
  • Bộ nhớ: 512MB DDR SDRAM, 96MB flash memory
  • Loại: Switch Lớp 2+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T PoE++
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.88 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 256
  • Công suất PoE++: 90W/port
  • Loại: Switch Lớp 2+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.88 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 256
  • Công suất PoE+: 30W/port
  • Loại: Switch không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 2K
  • Loại: Switch không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 2K
  • Tiêu chuẩn: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
  • Loại: Switch Lớp 2+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T PoE++
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 14.88 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094
  • Công suất PoE++: 90W/port
  • Loại: Switch Lớp 2+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
  • Băng thông: 20Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 16.4 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLAN: 4094
  • Công suất PoE+: 30W/port
  • Loại: Switch không quản lý
  • Số lượng cổng: 16 cổng 10/100Mbps
  • Băng thông: 3.2Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 2.38 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • Loại: Switch Lớp 2 Fast Ethernet
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps 
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 2K
  • Loại: Switch Lớp 2 Fast Ethernet PoE+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps PoE+
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 2K
  • Công suất PoE+: 30W
  • Loại: Switch không quản lý PoE
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps PoE
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 1K
  • Công suất PoE: 48VDC, 30W
  • Loại: Switch không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 1K
  • Loại: Switch không quản lý PoE
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps PoE
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 1K
  • Công suất PoE: 48 VDC, 65 W
  • Loại: Switch không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100Mbps
  • Băng thông: 1.6Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 1.19 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 1K
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet quản lý WebSmart
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T, 2 cổng SFP combo
  • Băng thông: 16Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 11.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 8K
  • VLAN: 4K VLAN IDs, 256 VLANs
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet không quản lý
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T
  • Băng thông: 16Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 11.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 4K
  • Loại: Switch Gigabit Ethernet không quản lý PoE+
  • Số lượng cổng: 8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
  • Băng thông: 16Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 11.9 Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 4K
  • Công suất PoE+ mỗi cổng: 30W
  • Tổng công suất PoE+: 120W
  • Loại: Switch L3 quản lý, PoE++
  • Số lượng cổng: 8 cổng 100M/1/2.5/5G PoE++
  • Băng thông: 120Gbps
  • Tốc độ chuyển mạch: 89.2Mpps
  • Bảng địa chỉ MAC: 16K
  • VLANs: 4094
  • Công suất PoE+ mỗi cổng: 60W
  • Tổng công suất PoE+: 240W