AT-GS970M/10
Loại:
Switch Gigabit Ethernet quản lý Lớp 3
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX (RJ-45)
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094 (GS970M non PoE), 2048 (GS970M PS)
Tìm hiểu thêm
AT-GS970M/10PS-R
Loại:
Switch Gigabit Ethernet quản lý Lớp 3 với PoE+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+ (tối đa 30W/cổng)
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
2048
Bộ nhớ:
256MB DDR SDRAM, 64MB flash memory
Công suất PoE+:
124W
Tìm hiểu thêm
AT-GS950/10PS
Loại:
Switch Gigabit Ethernet Layer 2 quản lý với PoE+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+ (tối đa 30W/cổng)
Băng thông:
16Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
11.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
256
Bộ nhớ:
64MB DRAM, 16MB flash memory
Công suất PoE+:
124W
Tìm hiểu thêm
AT-GS910/8
Loại:
Switch Gigabit Ethernet không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX
Giao diện:
RJ-45
Nguồn cấp:
Nguồn trong
Kích thước:
Nhỏ gọn, phù hợp để bàn
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Tìm hiểu thêm
AT-GS910/8E
Loại:
Switch Gigabit Ethernet không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX
Giao diện:
RJ-45
Nguồn cấp:
Nguồn ngoài (AC adapter)
Kích thước:
Nhỏ gọn, phù hợp để bàn
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab
Tìm hiểu thêm
AT-x230-10GP
Loại:
Switch Lớp 3
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094
Bộ nhớ:
512MB DDR SDRAM, 64MB flash memory
Tìm hiểu thêm
AT-XS916MXS
Loại:
Switch Lớp 3 có khả năng xếp chồng
Số lượng cổng:
12 cổng SFP+/SFP
Băng thông:
320 Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
238 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094
Bộ nhớ:
512MB DDR SDRAM, 96MB flash memory
Tìm hiểu thêm
AT-x230-10GT
Loại:
Switch Lớp 3
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094
Bộ nhớ:
512MB DDR SDRAM, 64MB flash memory
Tìm hiểu thêm
AT-GS950/10PSV2-10
Loại:
Switch Gigabit Ethernet quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
256
Công suất PoE+:
30W/port
Tìm hiểu thêm
AT-GS950/10PSV2-50
Loại:
Switch Gigabit Ethernet quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-TX PoE+
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
256
Công suất PoE: +
30W/port
Tìm hiểu thêm
AT-GS970EMX/10-10
Loại:
Switch Gigabit Ethernet quản lý
Số lượng cổng:
10 cổng 10/100/1000Base-T
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
256
Tìm hiểu thêm
AT-XS916MXT
Loại:
Switch Lớp 3 có khả năng xếp chồng
Số lượng cổng:
12 cổng 100/1000/10G Base-T (RJ-45)
Băng thông:
40 Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
238 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094
Bộ nhớ:
512MB DDR SDRAM, 96MB flash memory
Tìm hiểu thêm
AT-x320-10GH
Loại:
Switch Lớp 2+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T PoE++
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
256
Công suất PoE++:
90W/port
Tìm hiểu thêm
AT-x320-11GPT
Loại:
Switch Lớp 2+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
256
Công suất PoE+:
30W/port
Tìm hiểu thêm
AT-FS710/8
Loại:
Switch không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
2K
Tìm hiểu thêm
AT-FS710/8
Loại:
Switch không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
2K
Tiêu chuẩn:
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x
Tìm hiểu thêm
AT-GS980EM/10H
Loại:
Switch Lớp 2+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T PoE++
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094
Công suất PoE++:
90W/port
Tìm hiểu thêm
AT-GS980EM/11PT
Loại:
Switch Lớp 2+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
Băng thông:
20Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
16.4 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLAN:
4094
Công suất PoE+:
30W/port
Tìm hiểu thêm
AT-FS710/16E
Loại:
Switch không quản lý
Số lượng cổng:
16 cổng 10/100Mbps
Băng thông:
3.2Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
2.38 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
Tìm hiểu thêm
AT-FS980M/9
Loại:
Switch Lớp 2 Fast Ethernet
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
2K
Tìm hiểu thêm
AT-FS980M/9PS
Loại:
Switch Lớp 2 Fast Ethernet PoE+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps PoE+
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
2K
Công suất PoE+:
30W
Tìm hiểu thêm
AT-FS708LE/POE
Loại:
Switch không quản lý PoE
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps PoE
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
1K
Công suất PoE:
48VDC, 30W
Tìm hiểu thêm
AT-FS708LE
Loại:
Switch không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
1K
Tìm hiểu thêm
AT-FS708/POE
Loại:
Switch không quản lý PoE
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps PoE
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
1K
Công suất PoE: 48 VDC, 65 W
Tìm hiểu thêm
AT-FS708
Loại:
Switch không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100Mbps
Băng thông:
1.6Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
1.19 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
1K
Tìm hiểu thêm
AT-GS950/8
Loại:
Switch Gigabit Ethernet quản lý WebSmart
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T, 2 cổng SFP combo
Băng thông:
16Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
11.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
8K
VLAN:
4K VLAN IDs, 256 VLANs
Tìm hiểu thêm
AT-GS920/8
Loại:
Switch Gigabit Ethernet không quản lý
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T
Băng thông:
16Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
11.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
4K
Tìm hiểu thêm
AT-GS920/8PS
Loại:
Switch Gigabit Ethernet không quản lý PoE+
Số lượng cổng:
8 cổng 10/100/1000Base-T PoE+
Băng thông:
16Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
11.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
4K
Công suất PoE+ mỗi cổng:
30W
Tổng công suất PoE+:
120W
Tìm hiểu thêm
AT-x530L-10GHXm
Loại:
Switch L3 quản lý, PoE++
Số lượng cổng:
8 cổng 100M/1/2.5/5G PoE++
Băng thông:
120Gbps
Tốc độ chuyển mạch:
89.2Mpps
Bảng địa chỉ MAC:
16K
VLANs:
4094
Công suất PoE+ mỗi cổng:
60W
Tổng công suất PoE+:
240W
Tìm hiểu thêm
Tìm theo tên, từ khóa sản phẩm ...
Close
search