Các Loại Access Point Indoor Cisco – Giải Pháp Kết Nối Tối Ưu Cho Môi Trường Trong Nhà
C9105AXI-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 444.4 Mbps (802.11n), 866.7 Mbps (802.11ac), 1.488 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 1GE (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45)
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3af (PoE)
Tìm hiểu thêm
C9105AXW-S
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 2×2 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 444.4 Mbps (2.4GHz) và 1.2 Gbps (5GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Thiết kế: Gắn tường, ăng-ten trong
Tìm hiểu thêm
C9115AXI-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9115AXE-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten: 4 x Anten ngoài (external)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9120AXI-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9120AXE-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten: 4 x Anten ngoài (external)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9130AXE-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 1.5 Gbps (802.11n), 3.4 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3at (PoE+), 802.3bt (UPOE)
Tìm hiểu thêm
C9136I-S
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
MIMO: 8×8 MU-MIMO
Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9136I-ROW
Bộ phát Wifi 6E C9136I-ROW Cisco Catalyst 9166 Access Point
Type Wifi: Wifi 6E Indoor
Memory: 2048 MB DRAM, 1024 MB flash
Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz & 6 GHz
Ăng-ten: 4×4 uplink/downlink MU-MIMO
Công nghệ: MU-MIMO, OFDMA, TWT, BSS coloring, beamforming
Bảo mật: WPA3
2x 100M/1000M/2.5G/5G Multigigabit Ethernet (RJ-45)
Tìm hiểu thêm
CW9162I-S
802.11ax Wi-Fi 6E Tri-Radio 2×2:2 công nghệ UL&DL MU-MIMO, OFDMA, CleanAir Pro.
Bộ phát Wifi
CW9162I-S
có tốc trung bình 3,9 Gbps trên 3 băng tần 2,4 GHz, 5 GHz và 6 Ghz
Tích hợp sẵn chế độ xem phổ RF thời gian thực, tối ưu hóa RF tự động dựa trên đám mây
Tìm hiểu thêm
CW9162I-MR
Giao diện: 1 × 2.5G mGigabit Ethernet port (RJ45)
Nguồn: 802.3at/bt PoE+ and UPoE hoặc 12V DC input
Hoạt động trên 3 băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6 GHz
Tốc độ tối đa 3.9 Gbps
License Meraki Cloud tùy chọn:
ENT 1Yr, 2Yr, 3Yr hoặc ADV 1Yr, 2Yr, 3Yr
Tìm hiểu thêm
CW9164I-S
Cisco wifi 6 và 6E Catalyst 9164 series access points indoor
Chuẩn wifi 802.11ax với băng tần mở rộng 6GHz (có hỗ trợ cả 2.4GHz và 5GHz)
Tìm hiểu thêm
CW9164I-MR
Giao diện: 1 × 2.5G mGigabit Ethernet port (RJ45)
Nguồn: 802.3at/bt PoE+ and UPoE hoặc 12V DC input
Hoạt động trên 3 băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6 GHz
Tốc độ tối đa 7.49 Gbps
License Meraki Cloud tùy chọn:
ENT 1Yr, 2Yr, 3Yr hoặc ADV 1Yr, 2Yr, 3Yr
Tìm hiểu thêm
CW9166I-MR
Giao diện: 1 × 5G mGigabit Ethernet port (RJ45)
Nguồn: 802.3at/bt PoE+ and UPoE hoặc 12V DC input
Hoạt động trên 3 băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6 GHz
Tốc độ tối đa 7.78 Gbps
License Meraki Cloud tùy chọn:
ENT 1Yr, 2Yr, 3Yr hoặc ADV 1Yr, 2Yr, 3Yr
Tìm hiểu thêm
CW9166I-S
Bộ phát wifi 6 và 6E Cisco CW9166I-S hỗ trợ băng tần 6 GHz, 4×4 MU-MIMO
Cổng uplink 5G cho tốc độ tổng hợp tối đa lên tới 7.78 Gbps.
Kích thước: 241.3 x 241.3 x 56.9 mm.
Trọng lượng: 1.60 kg.
Tìm hiểu thêm
C9105AXI-EWC-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 444.4 Mbps (802.11n), 866.7 Mbps (802.11ac), 1.488 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 1GE (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45)
Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3af (PoE)
Tìm hiểu thêm
C9115AXI-EWC-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9130AXE-EWC-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 1.5 Gbps (802.11n), 3.4 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten: 4 x Anten ngoài (external)
Nguồn: 802.3at (PoE+), 802.3bt (UPOE)
Tìm hiểu thêm
C9120AXE-EWC-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten: 4 x Anten ngoài (external)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9120AXI-EWC-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3at (PoE+)
Tìm hiểu thêm
C9130AXI-EWC-S
Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
Tốc độ Wi-Fi: 1.5 Gbps (802.11n), 3.4 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
Giao diện: 1 x 5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
Anten tích hợp bên trong (internal)
Nguồn: 802.3at (PoE+), 802.3bt (UPOE)
Tìm hiểu thêm
C9115AXE-EWC-S
Kích thước: 21,6 x 21,6 x 5,1 cm
Cân nặng: 1,36 kg
Tiêu thụ điện năng PoE: 802.3at (PoE+)
Đài phát thanh 2,4 GHz 4×4
Đài phát thanh 5 GHz 4×4
Tốc độ liên kết 2,5G
USB Có
LLDP 25,5W
Tìm hiểu thêm
C9105AXWT-S
2.4 GHz: Peak gain 3 dBi, internal antenna
5 GHz: Peak gain 5 dBi, internal antenna
1x 100/1000/2500 Base-T (Ethernet) Uplink Interface
3x 10/100/1000 Base-T (Ethernet) Downlink Interface (LAN1,LAN2 and LAN3, LAN1 supports 10.5W PSE Power Budget)
Management console port (RJ-45)
USB 2.0 at 4.5W
Tìm hiểu thêm
C9115AXI-C
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9115AXI-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9115AXI-H
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9115AXE-C
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9115AXE-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXI-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXE-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXP-H
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXP-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9115AXE-H
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
CW9162I-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
MIMO: 2×2:2 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Tốc độ: Lên đến 3.9 Gbps
Tìm hiểu thêm
CW9164I-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Tốc độ: Lên đến 7.9 Gbps
Tìm hiểu thêm
CW9166I-E
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
Tốc độ: Lên đến 7.
Tìm hiểu thêm
C9120AXI-C
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXI-H
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXE-C
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXE-H
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9120AXP-C
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Tìm hiểu thêm
C9130AXE-STA-S
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps
Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
Antenna: C-ANT9104 Stadium antenna (ăng-ten ngoài)
Tìm hiểu thêm
AIR-SAP2602E-E-K9
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11a/b/g/n
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Công nghệ MIMO: Hỗ trợ MIMO để tăng tốc độ và độ ổn định của kết nối
Antenna: ăng-ten ngoài, có thể điều chỉnh hướng
Bảo mật: Hỗ trợ các chuẩn bảo mật WPA/WPA2
Quản lý: Có thể quản lý qua giao diện web hoặc phần mềm quản lý mạng không dây của Cisco.
Tìm hiểu thêm
AIR-AP4800-C-K9C
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ac Wave 2
MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 2.6 Gbps
Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung.
Tìm hiểu thêm
CBW240AC-S
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ac Wave 2
MIMO: 4×4 MU-MIMO
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 1733 Mbps ở băng tần 5 GHz
Thiết kế: Gọn nhẹ, dễ lắp đặt
Tìm hiểu thêm
CBW141ACM-E-EU
Tiêu chuẩn: 802.11ac Wave 2
Công nghệ: 2×2 MU-MIMO, 2 luồng không gian
Tốc độ: Tối đa 867 Mbps (5 GHz)
Kênh: 20, 40, 80 MHz
DFS: Có
Cổng: 4 cổng Ethernet (bao gồm 1 cổng đầu ra PoE)
Nguồn: PoE (802.3af) hoặc adapter AC
Anten: Tích hợp, đa hướng
Bảo mật: WPA2, WPA3, 802.1X, RADIUS
Khách hàng tối đa: 200 khách hàng mỗi radio (tổng 400 khách hàng)
Kích thước: 152.4 x 101.6 x 37.7 mm
Trọng lượng: 365g
Tìm hiểu thêm
CBW142ACM-E-EU
Công nghệ Mesh: Kết nối không dây với các điểm truy cập Cisco Business khác để tạo thành một mạng lưới Wi-Fi liền mạch.
Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ac Wave 2
MIMO: 2×2 MIMO
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ: Lên đến 867 Mbps ở băng tần 5 GHz
Bảo mật: WPA2 và WPA3
Quản lý: Dễ dàng quản lý thông qua ứng dụng Cisco Business Mobile
Thiết kế: Gọn nhẹ, dễ lắp đặt
Tìm hiểu thêm
CBW143ACM-E-EU
Tiêu chuẩn: 802.11ac Wave 2
Công nghệ: 2×2 MU-MIMO, 2 luồng không gian
Tốc độ: Tối đa 867 Mbps (5 GHz)
Kênh: 20, 40, 80 MHz
DFS: Có
Cổng: 1 cổng Ethernet
Nguồn: PoE (802.3af) hoặc adapter AC
Anten: Tích hợp, đa hướng
Bảo mật: WPA2, WPA3, 802.1X, RADIUS
Khách hàng tối đa: 200 khách hàng mỗi radio (tổng 400 khách hàng)
Kích thước: 152.4 x 101.6 x 37.7 mm
Trọng lượng: 365g
Tìm hiểu thêm
Tìm theo tên, từ khóa sản phẩm ...
Close
search