Các Loại Access Point Indoor Cisco – Giải Pháp Kết Nối Tối Ưu Cho Môi Trường Trong Nhà

  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 444.4 Mbps (802.11n), 866.7 Mbps (802.11ac), 1.488 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 1GE (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45)
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3af (PoE)
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 2×2 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 444.4 Mbps (2.4GHz) và 1.2 Gbps (5GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Thiết kế: Gắn tường, ăng-ten trong
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten: 4 x Anten ngoài (external)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten: 4 x Anten ngoài (external)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 1.5 Gbps (802.11n), 3.4 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+), 802.3bt (UPOE)
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
  • MIMO: 8×8 MU-MIMO
  • Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Bộ phát Wifi 6E C9136I-ROW Cisco Catalyst 9166 Access Point
  • Type Wifi: Wifi 6E Indoor
  • Memory: 2048 MB DRAM, 1024 MB flash
  • Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz & 6 GHz
  • Ăng-ten: 4×4 uplink/downlink MU-MIMO
  • Công nghệ: MU-MIMO, OFDMA, TWT, BSS coloring, beamforming
  • Bảo mật: WPA3
  • 2x 100M/1000M/2.5G/5G Multigigabit Ethernet (RJ-45)
  • 802.11ax Wi-Fi 6E Tri-Radio 2×2:2 công nghệ UL&DL MU-MIMO, OFDMA, CleanAir Pro.
  • Bộ phát Wifi CW9162I-S có tốc trung bình 3,9 Gbps trên 3 băng tần 2,4 GHz, 5 GHz và 6 Ghz
  • Tích hợp sẵn chế độ xem phổ RF thời gian thực, tối ưu hóa RF tự động dựa trên đám mây
  • Giao diện: 1 × 2.5G mGigabit Ethernet port (RJ45)
  • Nguồn: 802.3at/bt PoE+ and UPoE hoặc 12V DC input
  • Hoạt động trên 3 băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6 GHz
  • Tốc độ tối đa 3.9 Gbps
  • License Meraki Cloud tùy chọn: ENT 1Yr, 2Yr, 3Yr hoặc ADV 1Yr, 2Yr, 3Yr
  • Cisco wifi 6 và 6E Catalyst 9164 series access points indoor
  • Chuẩn wifi 802.11ax với băng tần mở rộng 6GHz (có hỗ trợ cả 2.4GHz và 5GHz)
  • Giao diện: 1 × 2.5G mGigabit Ethernet port (RJ45)
  • Nguồn: 802.3at/bt PoE+ and UPoE hoặc 12V DC input
  • Hoạt động trên 3 băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6 GHz
  • Tốc độ tối đa 7.49 Gbps
  • License Meraki Cloud tùy chọn: ENT 1Yr, 2Yr, 3Yr hoặc ADV 1Yr, 2Yr, 3Yr
  • Giao diện: 1 × 5G mGigabit Ethernet port (RJ45)
  • Nguồn: 802.3at/bt PoE+ and UPoE hoặc 12V DC input
  • Hoạt động trên 3 băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6 GHz
  • Tốc độ tối đa 7.78 Gbps
  • License Meraki Cloud tùy chọn: ENT 1Yr, 2Yr, 3Yr hoặc ADV 1Yr, 2Yr, 3Yr
  • Bộ phát wifi 6 và 6E Cisco CW9166I-S hỗ trợ băng tần 6 GHz, 4×4 MU-MIMO
  • Cổng uplink 5G cho tốc độ tổng hợp tối đa lên tới 7.78 Gbps.
  • Kích thước:  241.3 x 241.3 x 56.9 mm.
  • Trọng lượng: 1.60 kg.
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 444.4 Mbps (802.11n), 866.7 Mbps (802.11ac), 1.488 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 1GE (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45)
  • Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3af (PoE)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 1.5 Gbps (802.11n), 3.4 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten: 4 x Anten ngoài (external)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+), 802.3bt (UPOE)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten: 4 x Anten ngoài (external)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 890 Mbps (802.11n), 3.47 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 2,5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+)
  • Hoạt động trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz
  • Tốc độ Wi-Fi: 1.5 Gbps (802.11n), 3.4 Gbps (802.11ac), 5.38 Gbps (802.11ax)
  • Giao diện: 1 x 5mGig (RJ-45), 1 x Mgmt port (RJ-45), 1 x USB 2.0
  • Tích hợp bộ điều khiển không dây (EWC)
  • Bộ nhớ: DRAM 2048MB, Flash 1024MB
  • Anten tích hợp bên trong (internal)
  • Nguồn: 802.3at (PoE+), 802.3bt (UPOE)
  • Kích thước: 21,6 x 21,6 x 5,1 cm
  • Cân nặng: 1,36 kg
  • Tiêu thụ điện năng PoE: 802.3at (PoE+)
  • Đài phát thanh 2,4 GHz 4×4
  • Đài phát thanh 5 GHz 4×4
  • Tốc độ liên kết 2,5G
  • USB Có
  • LLDP 25,5W
  • 2.4 GHz: Peak gain 3 dBi, internal antenna
  • 5 GHz: Peak gain 5 dBi, internal antenna
  • 1x 100/1000/2500 Base-T (Ethernet) Uplink Interface
  • 3x 10/100/1000 Base-T (Ethernet) Downlink Interface (LAN1,LAN2 and LAN3, LAN1 supports 10.5W PSE Power Budget)
  • Management console port (RJ-45)
  • USB 2.0 at 4.5W
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps (160 MHz với 5 GHz)
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
  • MIMO: 2×2:2 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 3.9 Gbps
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 7.9 Gbps
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6E)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 7.
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.5 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 5.38 Gbps
  • Bảo mật: WPA3, bảo mật nâng cao
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung
  • Antenna: C-ANT9104 Stadium antenna (ăng-ten ngoài)
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11a/b/g/n
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Công nghệ MIMO: Hỗ trợ MIMO để tăng tốc độ và độ ổn định của kết nối
  • Antenna: ăng-ten ngoài, có thể điều chỉnh hướng
  • Bảo mật: Hỗ trợ các chuẩn bảo mật WPA/WPA2
  • Quản lý: Có thể quản lý qua giao diện web hoặc phần mềm quản lý mạng không dây của Cisco.
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ac Wave 2
  • MIMO: 4×4:4 MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 2.6 Gbps
  • Khả năng quản lý: Tích hợp với Cisco DNA Center để quản lý mạng không dây tập trung.
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ac Wave 2
  • MIMO: 4×4 MU-MIMO
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 1733 Mbps ở băng tần 5 GHz
  • Thiết kế: Gọn nhẹ, dễ lắp đặt
  • Tiêu chuẩn: 802.11ac Wave 2
  • Công nghệ: 2×2 MU-MIMO, 2 luồng không gian
  • Tốc độ: Tối đa 867 Mbps (5 GHz)
  • Kênh: 20, 40, 80 MHz
  • DFS: Có
  • Cổng: 4 cổng Ethernet (bao gồm 1 cổng đầu ra PoE)
  • Nguồn: PoE (802.3af) hoặc adapter AC
  • Anten: Tích hợp, đa hướng
  • Bảo mật: WPA2, WPA3, 802.1X, RADIUS
  • Khách hàng tối đa: 200 khách hàng mỗi radio (tổng 400 khách hàng)
  • Kích thước: 152.4 x 101.6 x 37.7 mm
  • Trọng lượng: 365g
  • Công nghệ Mesh: Kết nối không dây với các điểm truy cập Cisco Business khác để tạo thành một mạng lưới Wi-Fi liền mạch.
  • Tiêu chuẩn Wi-Fi: 802.11ac Wave 2
  • MIMO: 2×2 MIMO
  • Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz
  • Tốc độ: Lên đến 867 Mbps ở băng tần 5 GHz
  • Bảo mật: WPA2 và WPA3
  • Quản lý: Dễ dàng quản lý thông qua ứng dụng Cisco Business Mobile
  • Thiết kế: Gọn nhẹ, dễ lắp đặt
  • Tiêu chuẩn: 802.11ac Wave 2
  • Công nghệ: 2×2 MU-MIMO, 2 luồng không gian
  • Tốc độ: Tối đa 867 Mbps (5 GHz)
  • Kênh: 20, 40, 80 MHz
  • DFS: Có
  • Cổng: 1 cổng Ethernet
  • Nguồn: PoE (802.3af) hoặc adapter AC
  • Anten: Tích hợp, đa hướng
  • Bảo mật: WPA2, WPA3, 802.1X, RADIUS
  • Khách hàng tối đa: 200 khách hàng mỗi radio (tổng 400 khách hàng)
  • Kích thước: 152.4 x 101.6 x 37.7 mm
  • Trọng lượng: 365g