• Kiểu Switch: Switch PoE Layer 3, Rack 1U.
  • Cổng Lan: 24 x 1GbE RJ45.
  • Uplink: Modular 10/40GbE (SFP+, QSFP+).
  • Bộ chuyển mạch lớp 3 rack 1U.
  • Cổng LAN: 24 x 1GbE RJ45.
  • Uplink 10/40GbE: Mô-đun.
  • Cổng PoE: 48 cổng GbE
  • Khả năng chuyển mạch: 256 Gbps
  • Tốc độ chuyển tiếp: 190.48 Mpps
  • 3 khe cắm quạt và 2 khe cắm nguồn
  • Cổng PoE: 5GbE UPoE (60W)
  • Công suất PoE: 645W (1745W khi có nguồn phụ)
  • Khả năng chuyển mạch: 640 Gbps
  • Tốc độ chuyển tiếp: 476.19 Mpps
  • Switch quang 24 cổng SFP, Rack 1U, Layer 3.
  • Switching Capacity: 208 Gbps.
  • Forwarding rate: 154.76 Mpps.
  • Giao diện cổng: 24x 1G SFP.
  • 48 cổng 1Gbps Ethernet
  • 1 khe cắm modular uplink với tùy chọn cổng 10 hoặc 40GbE
  • Tốc độ chuyển mạch 256 Gbps
  • Tốc độ chuyển gói tin 190.48 Mpps
  • 48 cổng 1GE RJ45 hỗ trợ UPoE
  • 1 khe cắm modular uplink
  • 2 cổng 120G hardware Stack
  • Tổng công suất PoE 822W (nguồn mặc định), tối đa 1800
  • PoE Port: 24-port GbE UPoE Switch.
  • Uplink: Modular.
  • Switching Capacity: 208 Gbps.
  • Forwarding Rate: 154.76 Mpps.
  • Stacking Bandwidth: 480 Gbps
  • Cổng kết nối: 48 cổng quang tốc độ 1G SFP.
  • Cổng Uplink: Khe cắm module tốc độ 10/40GbE.
  • Khả năng chuyển mạch: 256 Gbps.
  • Tốc độ chuyển mạch: 190.48 Mpps.
  • Băng thông Stacking: 480 Gbps.
  • Cisco Catalyst C9300-48UXM-M có 36 cổng tốc độ 100M/1G/2.5G
  • Hỗ trợ UPoE, 12 cổng multigigabit 100M/1G/2.5G/5G/10G
  • 1 khe cắm modular uplink (tối đa 40Gbps)
  • Cổng kết nối: 24 cổng mGbE RJ45 (100M/1G/2.5G/5G/10Gbps).
  • Uplink: Khe cắm  Module.
  • Loại Switch: Managed, Layer 3, UPoE.
  • Switching Capacity: 640 Gbps.
  • Forwarding rate: 476.19 Mpps.