C9300X-48TX-M
LAN Port: 48 x mGig RJ45.
Uplink: Module Card
Switch Type: Rack-mount, Layer 3, Managed.
Flash: 16 GB, DRAM: 16 GB.
Switching Capacity: 2,000 Gbps.
Tìm hiểu thêm
C9300X-24HX-M
Số cổng: 24 x 10G mGig
UPoE+: 90W mỗi cổng tối đa 2160W
Mô-đun đường lên: 2 cổng 100G hoặc 8 cổng 25G.
Cổng xếp chồng: 2 x 1Tbps/480Gbps
Khả năng chuyển mạch: 2000 Gbps.
Tốc độ chuyển gói tiếp theo: 1488 Mpps.
Tìm hiểu thêm
C9300X-24Y-M
Cổng kết nối: 24 x 1/10/25G SFP28
Uplink Modular SFP: 2 x 40/100G hoặc 8 x 1/10G/25G SFP
Cổng xếp chồng (Hardware Stack Port): 2 x 1Tbps/480Gbps
Khả năng chuyển mạch: 2000 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp: 1488 Mpps
Tìm hiểu thêm
C9300X-12Y-M
Cổng kết nối: 12 x 1/10/25G SFP28.
Cổng Uplink: Hỗ trợ Module card 2 x 40G/100G QSFP28 hoặc 8 x 1/10G/25G SFP28.
Băng thông chuyển mạch: 1000 Gbps.
Tốc độ chuyển tiếp: 744.04 Mpps.
Tìm hiểu thêm
C9300X-48HX-M
Lan Port: 48-port x 10G mGig.
Uplink: Modular.
PoE: 590W (Upto 2490W With 1100W Secondary PSU).
Switch Type: Managed, UPoE+, Uplink Modular, Layer 3.
Switching Capacity: 2000 Gbps.
Forwarding rate: 1488 Mpps.
Tìm hiểu thêm
C9300X-48HXN-M
Số cổng: 48 x mGig (8 x 10G mGig + 40 x 5G mGig)
PoE: UPoE+ 90W mỗi cổng tối đa 2590W
Uplink Modular: 2 cổng 100G hoặc 8 cổng 25G (Chỉ hoạt động cổng 1-6)
Cổng xếp chồng : 2 x 1Tbps/480Gbps
Khả năng chuyển mạch: 2000 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 1488 Mpps
Tìm hiểu thêm
Tìm theo tên, từ khóa sản phẩm ...
Close
search