• 8 cổng Multigigabit 10G/5G/2.5G/1G/100M hỗ trợ UPoE
  • 16 cổng 1GE hỗ trợ UPoE
  • 4 cổng 10G SFP+ fixed uplinks
  • Băng thông chuyển mạch 272Gbps 
  • Tốc độ chuyển gói 202.38Mpps 
  • 48 cổng 1GbE Data
  • 4 cổng 10G SFP+ fixed uplinks
  • 2 cổng 320G Hardware Stack
  • Băng thông của switch 176Gbps
  • Tốc độ chuyển gói tin 130.95Mpps
  • Băng thông stack 320Gbps
  • 24 cổng đồng 1GbE RJ45
  • 4 khe cắm module quang 10G SFP+ uplink
  • 2 cổng 320G Hardware Stack
  • Băng thông của switch 128Gbps
  • Tốc độ chuyển gói tin 95.23Mpp
  • Có 48 cổng 1GbE hỗ trợ PoE+ 30W
  • Module 4 khe cắm SFP+ 10G
  • Tốc độ chuyển mạch 176Gbps
  • Hỗ trợ Stacking max 8 device
  • Băng thông Stacking 320Gbps
  • 12 cổng đồng multigigabit 100M/1G/2.5G/5G/10G UPoE
  • 36 cổng 1GbE RJ45 UPoE
  • 4x 10G SFP+ uplinks slots
  • Switching capacity: 392Gbps
  • Forwarding rate: 291.66Mpps
  • LAN Port: 24-port 1GbE PoE+.
  • Uplink Port: 4x 10G/1G SFP+.
  • Switch Type: Layer 3, Managed, PoE+.
  • Switching Capacity: 128 Gbps.
  • Forwarding rate Single: 95.23 Mpps.
  • LAN Port: 48-port 1GbE PoE+.
  • Uplink Port: 4x 10G/1G SFP+.
  • Switch Type: Layer 3, Managed, PoE+, Stacking.
  • Switching Capacity: 176 Gbps.
  • Forwarding rate Single: 130.95 Mpps.
  • Stacking Bandwidth: 320 Gbps.