• LAN Port: 48 x mGig RJ45.
  • Uplink: Module Card
  • Switch Type: Rack-mount, Layer 3, Managed.
  • Flash: 16 GB, DRAM: 16 GB.
  • Switching Capacity: 2,000 Gbps.
  • Số cổng: 24 x 10G mGig
  • UPoE+: 90W mỗi cổng tối đa 2160W
  • Mô-đun đường lên: 2 cổng 100G hoặc 8 cổng 25G.
  • Cổng xếp chồng: 2 x 1Tbps/480Gbps
  • Khả năng chuyển mạch: 2000 Gbps.
  • Tốc độ chuyển gói tiếp theo: 1488 Mpps.
  • Cổng kết nối: 24 x 1/10/25G SFP28
  • Uplink Modular SFP: 2 x 40/100G hoặc 8 x 1/10G/25G SFP
  • Cổng xếp chồng (Hardware Stack Port): 2 x 1Tbps/480Gbps
  • Khả năng chuyển mạch: 2000 Gbps
  • Tốc độ chuyển tiếp: 1488 Mpps
  • Cổng kết nối: 12 x 1/10/25G SFP28.
  • Cổng Uplink: Hỗ trợ Module card 2 x 40G/100G QSFP28 hoặc 8 x 1/10G/25G SFP28.
  • Băng thông chuyển mạch: 1000 Gbps.
  • Tốc độ chuyển tiếp: 744.04 Mpps.
  • Lan Port: 48-port x 10G mGig.
  • Uplink: Modular.
  • PoE: 590W (Upto 2490W With 1100W Secondary PSU).
  • Switch Type: Managed, UPoE+, Uplink Modular, Layer 3.
  • Switching Capacity: 2000 Gbps.
  • Forwarding rate: 1488 Mpps.
  • Số cổng: 48 x mGig (8 x 10G mGig + 40 x 5G mGig)
  • PoE: UPoE+ 90W mỗi cổng tối đa 2590W
  • Uplink Modular: 2 cổng 100G hoặc 8 cổng 25G (Chỉ hoạt động cổng 1-6)
  • Cổng xếp chồng : 2 x 1Tbps/480Gbps
  • Khả năng chuyển mạch: 2000 Gbps
  • Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 1488 Mpps