29/01/2026

Cisco Meraki MS130-48 – Switch 48 cổng 1G Layer 2 cho văn phòng & campus

Trong các hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và lớn, nhu cầu rất phổ biến là switch access 48 cổng 1G, không cần PoE nhưng phải ổn định, dễ quản lý và có khả năng vận hành tập trung. Cisco Meraki MS130-48 được thiết kế chính xác cho kịch bản này – một switch Layer 2 mạnh mẽ, quản lý cloud, tối ưu cho chi nhánh, văn phòng và campus mật độ cao.

MS130-48

MS130-48 cung cấp 48 cổng Gigabit Ethernet + 4 uplink SFP 1G, switching capacity 104 Gbps, thiết kế rack 1U, fanless (hoặc low-noise), nguồn trong, quản lý hoàn toàn qua Meraki Dashboard.

1. Tổng quan về Cisco Meraki MS130-48

1.1. MS130-48 là thiết bị gì?

Theo tài liệu chính thức của Cisco Meraki, dòng MS130 là các switch access Layer 2, được thiết kế cho:

  • Chi nhánh (branch office)
  • Văn phòng vừa & lớn
  • Campus doanh nghiệp
  • Hệ thống cần quản lý tập trung qua cloud

Trong đó, Cisco Meraki MS130-48 (MS130-48-HW) là phiên bản 48 cổng data-only (không PoE), phù hợp cho các tủ access mật độ cao.

Cấu hình chính:

  • 48 × cổng RJ45 1G (10/100/1000 Mbps)
  • 4 × uplink SFP 1G
  • Layer 2 switching
  • Quản lý cloud Meraki Dashboard
  • Thiết kế rack 1U, nguồn trong

MS130-48 thường được dùng cho:

  • Tủ access nhiều user (50–120 users)
  • Tủ backbone data cho switch PoE
  • Văn phòng lớn, khu sản xuất, khu đào tạo
  • Campus hoặc chi nhánh có mật độ cổng cao

1.2. Vị trí MS130-48 trong dòng MS130

Trong dòng 48-port, Meraki có 3 lựa chọn:

  • MS130-48 – 48×1G RJ45, 4×1G SFP, không PoE
  • MS130-48P – 48×1G RJ45 PoE+, 4×1G SFP, PoE budget ~740W
  • MS130-48X – 36×1G + 12×2.5G mGig, 4×10G SFP+, PoE+, hiệu năng cao

MS130-48 phù hợp khi:

  • Không cần cấp nguồn PoE
  • Ưu tiên chi phí, tiết kiệm điện
  • Chỉ cần backbone data ổn định, dễ quản lý

2. Thông số kỹ thuật Cisco Meraki MS130-48

thông số kỹ thuật MS130-48

2.1. Phần cứng & cổng kết nối

Dựa trên MS130 Datasheet chính thức của Cisco Meraki, dòng switch này được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu triển khai mạng ổn định – dễ mở rộng – tiết kiệm điện cho văn phòng, chi nhánh và hệ thống campus nhỏ đến trung bình.

2.1.1. Downlink – 48 cổng Gigabit Ethernet cho thiết bị đầu cuối

Switch được trang bị 48 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps, cho phép kết nối trực tiếp:

  • Máy tính nhân viên
  • IP Phone
  • Access Point Wi-Fi
  • Camera IP
  • Máy in mạng
  • Thiết bị IoT văn phòng

Tất cả các cổng đều hỗ trợ auto-negotiation, giúp thiết bị tự nhận tốc độ và duplex, giảm thiểu lỗi cấu hình thủ công khi triển khai nhanh hàng chục điểm mạng cùng lúc.

👉 Với 48 cổng downlink, thiết bị đặc biệt phù hợp cho:

  • Văn phòng 30–80 nhân sự
  • Chi nhánh ngân hàng, chuỗi bán lẻ
  • Trường học, trung tâm đào tạo
  • Nhà máy, kho vận quy mô vừa

2.1.2. Uplink – 4 cổng SFP 1G linh hoạt mở rộng

Ở tầng uplink, switch sở hữu 4 cổng SFP 1Gbps, hỗ trợ đầy đủ các module quang phổ biến:

  • SX (Multi-mode – kết nối trong tòa nhà)
  • LX (Single-mode – kết nối xa)
  • SFP-T (RJ45 uplink 1G)
  • DAC (Direct Attach Cable)

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể:

  • Kết nối switch core / distribution
  • Kết nối firewall hoặc router WAN
  • Kéo uplink quang giữa các tầng hoặc chi nhánh
  • Dễ dàng mở rộng khi hạ tầng phát triển

Cấu trúc 4 uplink giúp tránh nghẽn cổ chai, đặc biệt khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc vào server, NAS hoặc Internet.

2.1.3. Hiệu năng chuyển mạch – Non-blocking đúng chuẩn doanh nghiệp

Về hiệu năng, switch đạt:

  • Switching capacity: 104 Gbps (non-blocking)
  • Forwarding rate: ~77 triệu packet/giây (Mpps)

Điều này đảm bảo:

  • Tất cả 48 cổng có thể hoạt động full tải cùng lúc
  • Không xảy ra nghẽn băng thông nội bộ
  • Đáp ứng tốt các ứng dụng real-time như:
    • Video conference
    • VoIP
    • Camera IP
    • Ứng dụng cloud

Đây là mức hiệu năng rất cao so với các switch L2/L2+ cùng phân khúc, đặc biệt phù hợp cho môi trường văn phòng đông người hoặc nhiều thiết bị IoT.

2.1.4. Nguồn & thiết kế – Tiết kiệm điện, hoạt động êm ái

Switch sử dụng nguồn trong 100–240V AC, không cần adapter ngoài, giúp:

  • Gọn gàng tủ rack
  • Giảm điểm lỗi
  • Dễ bảo trì

Công suất tiêu thụ chỉ khoảng 25W, thấp hơn đáng kể so với nhiều switch 48 port truyền thống, giúp:

  • Giảm chi phí điện năng
  • Hoạt động ổn định 24/7
  • Phù hợp triển khai số lượng lớn

2.1.5. Thiết kế vật lý – Chuẩn rack 19”, thân thiện môi trường văn phòng

  • Chuẩn 1U rack 19”, dễ lắp đặt vào tủ rack chuẩn
  • Trọng lượng ~4.3 kg, thuận tiện thi công
  • Thiết kế tản nhiệt tốt, hoạt động êm, không gây ồn
  • Phù hợp lắp tại:
    • Văn phòng làm việc
    • Phòng họp
    • Phòng IT nhỏ
    • Tủ mạng trong không gian kín
Cisco Meraki MS130-48

2.2. Tính năng Layer 2 & bảo mật

Cisco Meraki MS130-48 được thiết kế như một switch Layer 2 chuyên nghiệp, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu vận hành, bảo mật và phân đoạn mạng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, nơi số lượng thiết bị ngày càng tăng và nguy cơ xâm nhập nội bộ ngày càng phức tạp.

Switching Layer 2

Không chỉ dừng lại ở chức năng chuyển mạch cơ bản, MS130-48 tích hợp bộ tính năng Layer 2 nâng cao kết hợp với bảo mật nhiều lớp, giúp doanh nghiệp xây dựng một hạ tầng mạng ổn định – an toàn – dễ quản lý.

2.2.1. Switching Layer 2 – Ổn định, linh hoạt, tối ưu hiệu suất

MS130-48 hỗ trợ đầy đủ các chuẩn chuyển mạch cần thiết cho hạ tầng doanh nghiệp:

  • VLAN 802.1Q: Cho phép tạo nhiều mạng logic trên cùng một hạ tầng vật lý, dễ dàng tách biệt từng phòng ban hoặc hệ thống
  • Access / Trunk Port: Linh hoạt kết nối thiết bị đầu cuối hoặc uplink giữa các switch
  • Voice VLAN: Tự động ưu tiên lưu lượng thoại IP, đảm bảo chất lượng cuộc gọi ổn định
  • QoS cho voice & video: Phân loại và ưu tiên lưu lượng thời gian thực, giảm giật lag khi họp online, gọi VoIP
  • STP / RSTP: Ngăn vòng lặp mạng, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định khi có nhiều đường kết nối dự phòng
  • Loop Protection: Tự động phát hiện và cô lập loop mạng do cắm nhầm dây hoặc lỗi cấu hình

2.2.2. Bảo mật Layer 2 – Chặn nguy cơ ngay từ cổng kết nối

Một trong những điểm mạnh của Meraki MS130-48 là bảo mật ngay tại lớp truy cập (access layer) – nơi rủi ro từ thiết bị lạ cao nhất.

Switch tích hợp hàng loạt cơ chế bảo mật chuẩn enterprise:

  • 802.1X Authentication: Xác thực người dùng/thiết bị qua RADIUS hoặc Active Directory, ngăn truy cập trái phép ngay từ cổng mạng
  • DHCP Snooping: Ngăn DHCP giả mạo, bảo vệ thiết bị khỏi bị cấp IP độc hại
  • Dynamic ARP Inspection (DAI): Chống tấn công ARP spoofing, bảo vệ luồng dữ liệu nội bộ
  • IPv4/IPv6 ACL: Giới hạn lưu lượng truy cập giữa các nhóm thiết bị, tăng kiểm soát nội bộ
  • Port Isolation: Cô lập thiết bị trong cùng VLAN, rất phù hợp cho môi trường guest hoặc IoT
  • BPDU Guard: Ngăn switch lạ tham gia mạng, bảo vệ topology khỏi bị phá vỡ

Nhờ các cơ chế này, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể rủi ro tấn công nội bộ, vốn là nguyên nhân của nhiều sự cố rò rỉ dữ liệu.

2.2.3. Phân đoạn mạng thông minh – Tăng bảo mật, giảm rủi ro lan truyền

MS130-48 hỗ trợ phân đoạn mạng chi tiết bằng VLAN, giúp tách biệt: VLAN user (nhân viên), VLAN voice (IP Phone), VLAN camera, VLAN server, VLAN guest, VLAN IoT

Việc phân đoạn này mang lại lợi ích rõ rệt:

  • Hạn chế truy cập chéo trái phép
  • Giảm nguy cơ lây lan malware
  • Dễ kiểm soát chính sách bảo mật
  • Dễ audit và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thông tin

Khi kết hợp với firewall hoặc Meraki MX, hệ thống có thể triển khai Zero Trust Network một cách đơn giản và hiệu quả.

2.2.4. Quản lý bảo mật tập trung – Không cần cấu hình phức tạp

Toàn bộ cấu hình Layer 2 & bảo mật của MS130-48 được thực hiện trên Meraki Dashboard, giúp:

  • Áp chính sách hàng loạt chỉ với vài click
  • Dễ dàng nhân bản cấu hình cho nhiều site
  • Giảm lỗi do thao tác thủ công
  • Dễ giám sát và audit bảo mật

Tóm lại, MS130-48 không chỉ là một switch Layer 2 thông thường, mà là nền tảng bảo mật cho toàn bộ access network. Với khả năng chuyển mạch ổn định, bảo vệ thiết bị ngay từ cổng kết nối và phân đoạn mạng thông minh, thiết bị này đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp yêu cầu cao về an toàn, ổn định và khả năng mở rộng lâu dài.

2.3. Quản lý cloud qua Meraki Dashboard

Điểm mạnh nhất của MS130-48 chính là quản lý cloud 100%:

  • Zero-touch provisioning: cắm mạng là chạy
  • Quản lý hàng trăm switch từ 1 dashboard
  • Xem topology, port status, client real-time
  • Remote packet capture, ping, traceroute
  • Log, alert, giám sát port & VLAN
  • Firmware update tự động, lên lịch ngoài giờ
cisco meraki ms130-48 quản lý đám mây

Đây là lý do MS130-48 rất được ưa chuộng trong các hệ thống nhiều chi nhánh – ít nhân sự IT.

3. Lợi ích khi triển khai Cisco Meraki MS130-48

3.1. Phù hợp tủ access mật độ cao

48 cổng 1G giúp giảm số lượng switch trong tủ, từ đó:

  • Gọn rack
  • Giảm dây nhợ
  • Giảm chi phí điện
  • Giảm công bảo trì

3.2. Tối ưu chi phí cho hệ thống data-only

Vì không có PoE, MS130-48:

  • Giá tốt hơn bản PoE
  • Không tốn PoE budget
  • Ít tỏa nhiệt, ít tiếng ồn
  • Phù hợp cho PC, server, printer, uplink

3.3. Quản trị cực nhẹ cho IT team nhỏ

Chỉ cần 1 admin có thể:

  • Quản lý nhiều site
  • Clone cấu hình cho chi nhánh mới
  • Khắc phục sự cố từ xa
  • Giảm 70–80% thời gian vận hành so với switch truyền thống’
switch ms130-48

4. Ứng dụng thực tế của MS130-48

4.1. Switch access cho văn phòng lớn & chi nhánh

  • 1 tủ rack 80–120 users
  • Uplink về Meraki MX hoặc Core switch
  • Quản lý tập trung, cấu hình đồng bộ

📸 Gợi ý Ảnh 3 – Topology chi nhánh
Alt: Cisco Meraki MS130-48 trong hệ thống chi nhánh (cisco-meraki-ms130-48-branch.jpg)

4.2. Backbone data cho switch PoE

MS130-48 thường dùng làm:

  • Switch data layer
  • Uplink SFP tới switch PoE cho AP/camera
  • Phân VLAN & ACL ngay tại access

4.3. Campus & khu đào tạo

  • Phòng máy, lớp học, khu training
  • Nhiều PC, ít thiết bị PoE
  • Cần quản lý tập trung, ổn định lâu dài

5. So sánh Cisco Meraki MS130-48

ModelCổng 1GUplinkPoESwitching
MS130-48484×1G SFPKhông104 Gbps
MS130-48P484×1G SFP104 Gbps
MS130-48X36+12 mGig4×10G SFP+176 Gbps

Chọn MS130-48 nếu:

  • Không cần PoE
  • Muốn tiết kiệm chi phí
  • Cần switch data ổn định, quản lý cloud

6. Giá Cisco Meraki MS130-48 & gợi ý triển khai

Giá MS130-48 phụ thuộc:

  • Thời hạn license (1/3/5 năm)
  • Chương trình Cisco
  • Đối tác phân phối

Khi tính TCO, nên tách:

  • Phần cứng MS130-48-HW
  • License Meraki Enterprise
  • Dịch vụ triển khai (nếu có)

7. Kết luận – Có nên chọn Cisco Meraki MS130-48?

Nếu bạn cần switch Layer 2 48 cổng 1G, quản lý cloud, ổn định, dễ vận hành, phù hợp văn phòng lớn, chi nhánh và campus, thì Cisco Meraki MS130-48 là lựa chọn cực kỳ đáng tin cậy.

Thiết bị mang lại:

  • Hiệu năng ổn định, non-blocking
  • Quản lý cloud cực đơn giản
  • Bảo mật Layer 2 đầy đủ
  • Tối ưu chi phí cho data-only
  • Phù hợp đội IT ít người, nhiều site

MS130-48 là nền tảng access data lý tưởng trong chiến lược cloud-managed network dài hạn của doanh nghiệp.

Liên hệ tư vấn Cisco Meraki MS130-48

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco Meraki MS130-48 phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: