Switch Maipu NSS18500 Series: Đột Phá Sức Mạnh Cho Trung Tâm Dữ Liệu 100G
Trong kỷ nguyên số 2026, khi trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và dữ liệu lớn (Big Data) trở thành xương sống của mọi doanh nghiệp, yêu cầu về một hạ tầng mạng không chỉ nhanh mà còn phải cực kỳ ổn định là điều bắt buộc.
Để giải quyết bài toán băng thông khổng lồ và độ trễ thấp, Switch Maipu NSS18500 Series đã nổi lên như một giải pháp “Flagship” hàng đầu. Đây không chỉ là một thiết bị chuyển mạch thông thường, mà là một hệ thống kiến trúc mạng hiện đại, sẵn sàng đưa trung tâm dữ liệu của bạn bước vào kỷ nguyên 100GE với hiệu suất tối ưu và chi phí vận hành hợp lý nhất.
1. Tổng quan Switch Maipu NSS18500 Series
Switch Maipu NSS18500 Series là dòng thiết bị chuyển mạch RoCE 100GE thế hệ mới, được Maipu thiết kế chuyên biệt cho các trung tâm dữ liệu doanh nghiệp và mạng đám mây cấp độ lớn. Điểm ăn tiền của dòng sản phẩm này chính là khả năng cung cấp giao diện mật độ cao từ 1G/10GE cho đến 40GE/100GE, kết hợp với bộ đệm (buffer) cực lớn và độ trễ gần như bằng không.
Dòng sản phẩm này được xây dựng trên nền tảng phần mềm MyPowerOS mạnh mẽ, mang lại khả năng quản lý linh hoạt và các tính năng dịch vụ trung tâm dữ liệu phong phú. Về mặt vật lý, NSS18500 Series được phân thành hai model chính để phù hợp với từng quy mô hạ tầng khác nhau:
- NSS18500-04: Một lựa chọn linh hoạt cho các hệ thống tầm trung, hỗ trợ 2 công cụ điều khiển (control engines), 6 khung chuyển mạch (switching fabrics) và cung cấp 4 khe cắm dịch vụ (service slots).
- NSS18500-08: “Quái thú” về hiệu năng dành cho các trung tâm dữ liệu quy mô lớn, sở hữu 2 công cụ điều khiển, 6 khung chuyển mạch nhưng mở rộng lên đến 8 khe cắm dịch vụ, cho phép tối đa hóa khả năng kết nối.
Điểm đột phá của Switch Maipu NSS18500 Series nằm ở kiến trúc phần cứng Crossbar tiên tiến, kết hợp cùng thiết kế luồng không khí từ trước ra sau (front-to-back airflow). Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc làm mát trong các phòng máy tiêu chuẩn mà còn tích hợp các công nghệ tiết kiệm năng lượng sáng tạo, giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể chi phí điện năng tiêu thụ hàng năm. Có thể nói, đây là nền tảng hoàn hảo để xây dựng một mạng ảo hóa RoCEv2 có khả năng mở rộng không giới hạn.
2. Đặc tính đột phá của Switch Maipu NSS18500 Series
Không chỉ dừng lại ở sức mạnh phần cứng, Switch Maipu NSS18500 Series còn sở hữu những đặc tính công nghệ mang tính định nghĩa lại hiệu suất mạng:
Mật độ cổng siêu cao với khả năng mở rộng linh hoạt:
NSS18500 Series xóa bỏ mọi rào cản về kết nối khi cung cấp khả năng mở rộng tối đa lên đến 288 cổng 100GE, 272 cổng 40GE hoặc lên tới 384 cổng 10GE/1GE. Nhờ vào kiến trúc Crossbar hàng đầu ngành, thiết bị đảm bảo tốc độ chuyển mạch ở mức dây (line-rate) trên tất cả các cổng, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu mật độ giao tiếp cực lớn trong các kịch bản Data Center phức tạp nhất.
Độ tin cậy chuẩn Enterprise – Đảm bảo dịch vụ không gián đoạn:
Được thiết kế để vận hành 24/7, NSS18500 Series tích hợp cơ chế dự phòng toàn diện. Các khối quản lý (MPU) hoạt động ở chế độ hot backup 1+1, trong khi các khối chuyển mạch (SFU) và nguồn điện hỗ trợ chế độ dự phòng N+M. Ngay cả hệ thống quạt làm mát cũng được thiết kế dự phòng 1+1, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động trong điều kiện nhiệt độ lý tưởng, loại bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn gây sập hệ thống (Single Point of Failure).
Tiên phong công nghệ RoCEv2 cho kỷ nguyên AI:
Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo, dòng switch này hỗ trợ đầy đủ tiêu chuẩn RoCEv2. Kết hợp với các công nghệ Ethernet không tổn hao (Lossless Ethernet) như PFC, ECN, ETS và DCBX, NSS18500 tạo ra một mạng lưới băng thông rộng, độ trễ cực thấp và không có hiện tượng jitter (biến động độ trễ), giúp tối ưu hóa hiệu suất cho các tác vụ tính toán hiệu năng cao (HPC).
Ảo hóa mạnh mẽ với M-LAG và VxLAN/EVPN:
M-LAG: Cho phép gộp các liên kết từ nhiều thiết bị khác nhau thành một, tạo ra cơ chế dự phòng liên thiết bị. Điều này giúp hệ thống duy trì lưu lượng thông suốt ngay cả khi có một switch gặp sự cố hoặc trong quá trình nâng cấp phần mềm.
VxLAN & EVPN: Thiết bị đóng vai trò là một gateway phần cứng mạnh mẽ trong mạng overlay, giúp mở rộng không gian địa chỉ mạng lớp 2 từ 4.000 lên đến 16 triệu, giải quyết triệt để bài toán di trú máy ảo và mở rộng quy mô mạng trong các môi trường ảo hóa hiện đại.
3. Thông số kỹ thuật Switch Maipu NSS18500 Series
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Datasheet) cho hai model thuộc dòng NSS18500 Series, giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất về sức mạnh phần cứng của thiết bị:
| Product Model | NSS18500-04 | NSS18500-08 |
| Hardware Specification | ||
| Hardware Architecture | CLOS | CLOS |
| Control Engine Slots | 2 | 2 |
| Switching Engine Slots | 4Standard SFU Slots; 2Extension SFU-EX Slots | 4Standard SFU Slots; 2Extension SFU-EX Slots |
| Service Card Slots | 4 | 8 |
| Control Engine Model | NSM185-MPUA | NSM185-MPUB |
| Switching Engine Model | NSM185-SFUA; NSM185-SFUA-EX | NSM185-SFUB; NSM185-SFUC; NSM185-SFUC-EX |
| Max. Switching Capacity | 28.8Tbps | 57.6Tbps |
| Flash | 8G | 8G |
| Memory | 4G(Default)/8G | 4G(Default)/8G |
| Interface Buffer Size | 36M | 36M |
| Jumbo Frame | 12K | 12K |
| VLAN Entry | 4094 | 4094 |
| Max. MAC Address Entry | 720K | 720K |
| Max. ARP Entry | 129K | 129K |
| Max. IPv4 Routing Entry | 737K | 737K |
| Max. IPv6 Routing Entry | 393K | 393K |
| Max. VRF Entry | 8K | 8K |
| VRRP Group | 255 | 255 |
| Max. ECMP Path | 64 | 64 |
| IGMP Group | 8K | 8K |
| VxLAN VTEP Instance | 8K | 8K |
| Power Slots | 4 | 8 |
| FAN Slots | 2 | 2 |
| Air Flow | Front-to-Back | Front-to-Back |
| Power Input | AC: 100V ~ 240V, 50Hz ~ 60Hz; DC: 42V~72V or 192V~288V | AC: 100V ~ 240V, 50Hz ~ 60Hz; DC: 42V~72V or 192V~288V |
| Work Temperature | 0°C to 50°C | 0°C to 50°C |
| Power Consumption | 2340W | 4236W |
| Dimension (W×D×H) | 442mm×747.5mm×262.5mm(6U) | 442mm×645mm×666mm(15U) |
| MTBF | >200, 000 hours | >200, 000 hours |







