07/01/2026

Cisco C9200-48P-A – Switch 48 cổng PoE+ Layer 3 cho mạng doanh nghiệp & campus

Trong các dự án WiFi 6/6E, IP Camera, IP Phone, IoT cho văn phòng lớn hoặc campus, lớp switch access PoE+ là “xương sống” cấp điện và kết nối cho hầu hết thiết bị. Nếu switch yếu, không đủ công suất PoE, khó quản lý hoặc thiếu tính năng L3/bảo mật, toàn bộ hệ thống sẽ bị “nghẽn cổ chai”.

cisco C9200-48P-A

Cisco C9200-48P-A – thành viên của dòng Cisco Catalyst 9200 Series – được thiết kế chính xác cho bài toán này:

  • 48 cổng 10/100/1000 PoE+ (IEEE 802.3at, tối đa 30W mỗi port)
  • Tổng PoE budget khoảng 740–780W tùy cấu hình nguồn
  • Network Advantage – bộ tính năng Layer 3 nâng cao, hỗ trợ OSPF, EIGRP, BGP (ở mức nhất định), PBR…
  • Uplink modular 4x1G hoặc 4x10G SFP/SFP+ và StackWise-160 với băng thông 160 Gbps

Tài liệu tham khảo chính thức:

1. Cisco C9200-48P-A là thiết bị gì?

1.1. Thuộc dòng Catalyst 9200 – nền tảng access chuẩn enterprise

Cisco C9200-48P-Aswitch Catalyst 9200 48-port PoE+, thuộc nhóm C9200 (modular uplink) – dòng access enterprise với:

  • FRU PSU (nguồn rời, hot-swap)
  • FRU fans (quạt rời, thay nóng)
  • Modular uplink (1G/10G)
  • StackWise-160 – băng thông xếp chồng tới 160 Gbps
  • Hỗ trợ SD-Access, nhiều Virtual Network hơn so với 9200L

Model C9200-48P-A cụ thể:

  • 48 cổng 1G PoE+
  • Chạy Network Advantage (đuôi -A) – tập tính năng L3 đầy đủ hơn Essentials
  • Hướng đến access cho campus, tòa nhà lớn, khu nhiều AP/camera/IP Phone

1.2. Thông số hiệu năng tiêu biểu

Theo nhiều nguồn datasheet & phân phối:

  • Switching capacity: 176 Gbps
  • Forwarding rate: 261,9 Mpps
  • Stacking bandwidth: 160 Gbps (StackWise-160)
  • MAC addresses: 32.000
  • IPv4 routes (ARP + learned): 14.000 (10.000 direct, 4.000 indirect)
  • IPv4 routing entries: 4.000; IPv6 routing entries: 2.000

Những con số này đủ cho vai trò switch access L3 mạnh, thậm chí “gánh” luôn một phần vai trò distribution nhỏ trong các site/mảng mạng độc lập.

Cisco C9200-48P-A – 48 cổng PoE+

2. Thông số kỹ thuật Cisco C9200-48P-A

thông số kỹ thuật cisco C9200-48P-A

2.1. Phần cứng & PoE

  • Downlink:
  • PoE budget:
    • Khoảng 740–780W tổng PoE, đủ cấp nguồn full cho nhiều AP WiFi 6, camera IP, IP Phone cùng lúc.
  • Uplink modular:
    • 1 khe Network Module, thường dùng:
      • C9200-NM-4G (4×1G SFP) hoặc
      • C9200-NM-4X (4×10G SFP+)

2.2. Tính năng Layer 2 / Layer 3 (Network Advantage)

Với Network Advantage, C9200-48P-A có bộ L2/L3 khá mạnh cho access/distribution:

Layer 2:

  • VLAN, trunk 802.1Q, voice VLAN
  • STP/RSTP/MSTP, BPDU Guard, Root Guard, Loop Guard
  • EtherChannel / LACP, Port-channel cho uplink/server
  • QoS nâng cao – phân loại, marking, queuing, shaping

Layer 3 nâng cao:

  • Static routing, inter-VLAN routing qua SVI
  • OSPF, EIGRP, RIP, IS-IS (tùy IOS XE)
  • Policy-Based Routing (PBR) nâng cao
  • HSRP/VRRP/GLBP cho gateway dự phòng
  • Một số tính năng BGP/VRF (tùy license & image)

Nhờ vậy, C9200-48P-A có thể đóng vai:

  • Switch access L3 mạnh cho tầng/khu, làm gateway cho nhiều VLAN
  • Hoặc distribution switch trong site vừa & nhỏ

2.3. Bảo mật & quản lý

Dòng Catalyst 9200 được Cisco định vị: Secure, Always-On, IT Simplified.

Bảo mật:

  • 802.1X, MAB, WebAuth – kiểm soát truy cập ở port
  • DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard – chống giả mạo DHCP/ARP/IP
  • ACL L2/L3/L4, port security, storm control
  • MACsec AES-128 trên một số cổng, mã hóa traffic trên link uplink

Quản lý:

  • CLI (SSH/console) trên Cisco IOS XE
  • Cisco Catalyst Center (DNA Center) – tự động hóa, policy-based, assurance
  • Cloud Monitoring for Catalyst trên Meraki Dashboard – giám sát switch từ cloud
Giao diện giám sát Cisco C9200-48P-A trên Cisco Catalyst Center

3. Lợi ích khi dùng Cisco C9200-48P-A

3.1. Một switch cho cả data & PoE

Với 48 cổng PoE+, bạn có thể:

  • Cấp nguồn trực tiếp cho AP WiFi 6/6E, IP Camera, IP Phone, thiết bị IoT
  • Giảm số lượng ổ cắm điện, adapter, hạn chế dây dợ lộn xộn
  • Dễ dàng triển khai WiFi, camera ở các vị trí “khó kéo điện”

Tổng PoE budget khoảng 740–780W cho phép “nuôi” đồng thời hàng chục AP/camera mà không lo thiếu nguồn.

3.2. Layer 3 mạnh – linh hoạt trong thiết kế

Nhờ Network Advantage, C9200-48P-A có thể:

  • Làm default gateway cho nhiều VLAN ngay tại tủ access
  • Chạy OSPF/EIGRP để trao đổi route với core/distribution
  • Áp dụng PBR để điều khiển đường đi traffic (VD: tách Internet/ERP, phân tuyến cho MPLS vs DIA)

Điều này giúp bạn thiết kế:

  • Access L3 – dàn đều tải routing xuống access, core nhẹ hơn
  • Distribution nhỏ cho site/chi nhánh vừa, không cần thêm switch distribution riêng

3.3. Độ bền & khả năng mở rộng

  • FRU PSU & Fans – nguồn/quạt rời, thay nóng khi cần, giảm downtime.
  • StackWise-160 – xếp chồng nhiều C9200-48P-A (hoặc C9200 khác) thành 1 switch logic, băng thông stack 160 Gbps.
  • Thiết kế cho vòng đời 5–7+ năm, được Cisco ưu tiên cập nhật firmware & tính năng.

4. Ứng dụng thực tế Cisco C9200-48P-A

4.1. Campus/khối văn phòng nhiều AP WiFi 6

Kịch bản điển hình:

  • Mỗi tầng/cánh văn phòng có 1–2 tủ rack.
  • Mỗi tủ lắp 1 switch C9200-48P-A làm access PoE+ cho:
    • AP WiFi 6/6E
    • IP Phone, camera, thiết bị IoT
  • Uplink 2×10G SFP+ (LACP) lên switch core/distribution.

C9200-48P-A chịu trách nhiệm:

  • Cấp nguồn PoE+
  • Chia VLAN cho user/guest/voice/camera/IoT
  • Routing giữa VLAN (nếu dùng Access L3)
ứng dụng thực tế Cisco C9200-48P-A

4.2. Tòa nhà văn phòng/cao ốc nhiều tenant

Trong mô hình multi-tenant:

  • Mỗi tầng/tenant có VLAN riêng, policy riêng.
  • C9200-48P-A làm gateway các VLAN đó, sau đó route lên core/firewall.
  • PoE+ cấp cho camera hành lang, AP corridor, access control, IP Phone.

4.3. Chi nhánh lớn, nhà máy nhẹ

Với chi nhánh 50–150 user, nhiều AP & camera:

  • 1–2 C9200-48P-A stack thành 1 switch logic.
  • Thiết bị: PC, server, AP, camera, phone… kết vào stack.
  • Uplink 10G về HQ/DC hoặc SD-WAN router.

5. So sánh Cisco C9200-48P-A với các model khác

5.1. C9200-48P-A vs C9200-48P-E

Theo bảng giá Switch Cisco Catalyst 9200 Series:

  • C9200-48P-A: 48-port PoE+, Network Advantage
  • C9200-48P-E: 48-port PoE+, Network Essentials

Khác biệt chính:

  • -A (Network Advantage):
    • Thêm nhiều tính năng L3 nâng cao: OSPF/EIGRP/BGP/PBR/VRF…
    • Phù hợp làm access L3 nặng hoặc distribution.
  • -E (Network Essentials):
    • L3 cơ bản – inter-VLAN routing, static route, OSPF routed access.
    • Phù hợp access đơn giản, routing phức tạp để core/firewall lo.

Nếu bạn cần routing mạnh ngay tại switch PoE access, hãy chọn C9200-48P-A.

5.2. C9200-48P-A vs C9200L-48P-4G-A

  • C9200-48P-A (modular uplink):
    • Uplink module 4x1G hoặc 4x10G, StackWise-160, nhiều VN hơn, FRU PSU/fans.
  • C9200L-48P-4G-A (fixed uplink):
    • 4x1G uplink cố định, StackWise-80, DRAM/scale nhỏ hơn, giá mềm hơn.

Nếu site cần nhiều 10G uplink, SD-Access đầy đủ, scale lớn, C9200-48P-A phù hợp hơn.

6. Giá Cisco C9200-48P-A & tổng chi phí sở hữu

Một số website Cisco tại Việt Nam liệt kê C9200-48P-A với giá list ~8.653,63 USD, dạng “Liên hệ báo giá” cho từng dự án, chưa bao gồm chiết khấu.

Giá Cisco C9200-48P-A

Khi tư vấn khách, nên tách:

  1. Phần cứng: C9200-48P-A + network module (4G/4X) + PSU dự phòng (nếu có).
  2. License:
    • Cisco DNA Advantage/Essentials đi kèm (thường 3 hoặc 5 năm).
  3. Dịch vụ: triển khai, tối ưu, bảo trì, hỗ trợ 24/7 (nếu thuê MSP).

Xét vòng đời 5–7 năm, C9200-48P-A có TCO tốt cho các mạng coi WiFi/Voice/Camera là hạ tầng trọng yếu, nhờ:

  • Độ bền, MTBF cao
  • Hỗ trợ lâu dài từ Cisco
  • Hạn chế downtime, sự cố PoE, nghẽn uplink

7. Hướng dẫn lựa chọn & triển khai Cisco C9200-48P-A

7.1. Khi nào nên chọn C9200-48P-A?

Bạn nên chọn Cisco C9200-48P-A nếu:

  • Cần 48 port PoE+ cho AP, camera, IP Phone, IoT.
  • Muốn Layer 3 mạnh tại access (gateway VLAN, OSPF/EIGRP, PBR…).
  • Cần uplink 10G, khả năng stack 160 Gbps.
  • Định hướng chuẩn hóa hạ tầng trên Catalyst 9000 và/hoặc SD-Access.

7.2. Checklist triển khai nhanh

Bước 1 – Thiết kế & IP/VLAN

  • Xác định VLAN cho user, guest, voice, camera, IoT…
  • Quyết định đặt default gateway ở C9200-48P-A (Access L3) hay core.

Bước 2 – Lắp đặt & đấu nối

  • Gắn switch vào rack, đấu 1–2 PSU, kết nối UPS.
  • Lắp module uplink (4G/4X), cắm SFP/SFP+ tương ứng.
  • Đấu uplink 2×10G LACP lên core/distribution.
  • Đấu patch cord từ patch panel xuống 48 port PoE+ cho AP/camera/phone.

Bước 3 – Cấu hình & bảo mật

  • Tạo VLAN, SVI, routing (static/OSPF/EIGRP).
  • Bật QoS ưu tiên voice/video, hạn chế non-business traffic.
  • Bật 802.1X, DHCP Snooping, DAI, IP Source Guard, storm control.
  • Kết nối switch với Cisco Catalyst Center hoặc hệ thống giám sát (SNMP, Syslog, NetFlow).

8. Kết luận – Có nên chọn Cisco C9200-48P-A?

Nếu bạn đang xây dựng hoặc nâng cấp hạ tầng WiFi, IP Camera, VoIP cho doanh nghiệp vừa & lớn, campus, tòa nhà nhiều tầng, và cần một switch access PoE+ 48 port vừa mạnh về Layer 3, vừa ổn định, dễ mở rộng, thì Cisco C9200-48P-A là lựa chọn rất đáng đưa vào shortlist.

Kết hợp C9200-48P-A ở lớp access với Catalyst 9300/9500 ở core và firewall/SD-WAN phù hợp, bạn sẽ có một hệ thống mạng LAN an toàn, bền, dễ vận hành, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng user, thêm thiết bị và triển khai các dịch vụ số mới trong nhiều năm tới.

Liên hệ tư vấn Cisco C9200-48P-A

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco C9200-48P-A phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: