08/01/2026

Cisco C9200-48P-E – Switch 48 cổng PoE+ Layer 3, Network Essentials cho mạng doanh nghiệp

Trong các dự án WiFi, IP camera, IP Phone và IoT, lớp switch access PoE+ là “điểm tựa” cho toàn bộ hạ tầng: vừa cấp nguồn, vừa chuyển mạch cho hàng chục đến hàng trăm thiết bị đầu cuối. Nếu switch không đủ PoE, thiếu tính năng Layer 3 hoặc bảo mật kém, toàn bộ hệ thống dễ nghẽn, khó mở rộng và khó vận hành.

Cisco C9200-48P-E – thành viên của dòng Cisco Catalyst 9200 Series – được thiết kế đúng cho nhu cầu này:

  • 48 cổng 10/100/1000BASE-T hỗ trợ PoE+ (30W/port)
  • PoE budget ~740W, đủ “gánh” nhiều AP WiFi 6, camera, IP Phone cùng lúc
  • Chạy Network Essentials – L2 đầy đủ, L3 cơ bản, phù hợp switch access chuẩn enterprise
  • Uplink modular (4x1G hoặc 4x10G SFP/SFP+) và StackWise-160 với băng thông xếp chồng tới 160 Gbps

Tài liệu chính thức từ Cisco:

cisco C9200-48P-E

1. Cisco C9200-48P-E là thiết bị gì?

1.1. Thành viên dòng Catalyst 9200 – nền tảng access chuẩn enterprise

Theo datasheet, C9200-48P-ECatalyst 9200 48-port PoE+ Switch, với phần mềm Network Essentials.

Một số đặc điểm chính:

  • Thuộc nhóm C9200 SKUs (modular uplink) – có khe network module để chọn 4x1G hoặc 4x10G uplink.
  • FRU PSU (nguồn rời, hot-swap) và FRU fans (quạt rời), giúp nâng cấp/thay thế không phải tắt hệ thống.
  • Hỗ trợ StackWise-160 – xếp chồng nhiều switch thành 1 “khối logic” với băng thông stack 160 Gbps.

1.2. Thông số hiệu năng tổng quan

Theo các nguồn phân phối và datasheet rút gọn:

  • Downlink: 48 × 10/100/1000BASE-T PoE+
  • Uplink: modular – hỗ trợ C9200-NM-4G (4×1G SFP) hoặc C9200-NM-4X (4×10G SFP+)
  • Switching capacity: 176 Gbps
  • Stacking bandwidth: 160 Gbps (StackWise-160)
  • Forwarding rate: ~130,95 Mpps (gói 64 byte)
  • PoE power (max): 740W PoE+ tổng
  • DRAM: 4 GB; Flash: 4 GB
  • MAC addresses: 32.000
  • IPv4 routes (ARP + learned): 14.000 (10.000 direct, 4.000 indirect)
  • IPv4 routing entries: 4.000, IPv6 entries: 2.000
Cisco C9200-48P-E – 48 cổng PoE+

2. Thông số kỹ thuật & tính năng nổi bật

2.1. 48 cổng PoE+ – cấp nguồn cho WiFi, camera, IP Phone

C9200-48P-E hỗ trợ PoE+ (IEEE 802.3at, tới 30W/port) trên cả 48 cổng RJ45, với tổng ngân sách PoE khoảng 740W tuỳ cấu hình nguồn.

Điều này cho phép:

  • Cấp nguồn đồng thời cho nhiều AP WiFi 6/6E, IP Phone, IP Camera
  • Giảm dây điện, adapter, ổ cắm trên trần/tường
  • Dễ triển khai thiết bị tại những vị trí khó kéo nguồn AC

Dòng Catalyst 9200 còn hỗ trợ Perpetual PoE & Fast PoE – giữ PoE khi switch reboot và cấp PoE cực nhanh sau khi có điện trở lại.

2.2. Tính năng Layer 2 / Layer 3 (Network Essentials)

Với Network Essentials, C9200-48P-E có đầy đủ L2 và L3 cơ bản cho switch access:

Layer 2:

  • VLAN, trunk 802.1Q, voice VLAN
  • STP/RSTP/MSTP, BPDU Guard, Loop Guard, Root Guard
  • EtherChannel / LACP – gộp nhiều link uplink hoặc kết nối server
  • QoS: phân loại, marking, ưu tiên voice/video tại edge

Layer 3 (Essentials):

  • Inter-VLAN routing (SVI)
  • Static routing, equal-cost load balancing
  • Hỗ trợ các giao thức như RIP/OSPF routed access cho mạng nhỏ–vừa (chi tiết tùy version IOS XE)

Nếu bạn cần các tính năng L3 nâng cao hơn (PBR phức tạp, BGP, nhiều VRF), có thể để routing chính ở core/router, còn C9200-48P-E tập trung làm access L3 cơ bản.

2.3. Bảo mật & độ tin cậy

Catalyst 9200 Series được Cisco định vị là “secure, always on, IT simplified”:

Bảo mật:

  • 802.1X, MAB, WebAuth – kiểm soát truy cập cổng
  • DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard – chống giả mạo DHCP/ARP/IP
  • ACL L2/L3/L4, port security, storm control
  • Hỗ trợ MACsec AES-128 trên một số cổng, mã hoá traffic trên uplink Cisco+1

Độ tin cậy & vận hành:

  • Dual redundant hot-swap PSU (hỗ trợ nhiều mức công suất: 125W, 600W, 1000W)
  • FRU fans – quạt rời, thay nóng
  • StackWise-160 – stack tới 8 switch, băng thông 160 Gbps, cross-stack EtherChannel để dự phòng uplink

2.4. Quản lý: CLI, Catalyst Center, cloud monitoring

Bạn có thể quản trị C9200-48P-E qua:

  • CLI (SSH/console) trên Cisco IOS XE – quen thuộc với kỹ sư Cisco
  • Cisco Catalyst Center (trước là DNA Center) – tự động hoá, policy-based network, SD-Access, assurance
  • Cloud Monitoring for Catalyst – giám sát switch Catalyst 9200 ngay trên Meraki Dashboard, rất tiện nếu dùng song song Meraki & Catalyst
Giao diện giám sát Cisco C9200-48P-E trên Cisco Catalyst Center

3. Lợi ích khi triển khai Cisco C9200-48P-E

3.1. Một switch “all-in-one” cho WiFi, Camera, Voice

Với 48 port PoE+, C9200-48P-E cho phép bạn gom:

  • AP WiFi 6/6E
  • IP Camera
  • IP Phone
  • IoT (cửa từ, cảm biến, access control…)

vào một thiết bị duy nhất tại mỗi tủ rack, đơn giản hoá patch panel, nguồn điện và quản lý.

3.2. Network Essentials – đủ dùng cho access, tối ưu chi phí

Theo bảng datasheet & tổng hợp giá, Cisco C9200-48P-E là bản Network Essentials, tức:

  • Đầy đủ L2, L3 cơ bản
  • Thiếu một số L3 advanced & SD-Access features so với Network Advantage
  • Giá tốt hơn bản -A, phù hợp khi routing “nặng” đã có core/firewall đảm nhận

Với doanh nghiệp cần nhiều switch access PoE+ cho tầng/khu, chọn Essentials ở access, Advantage ở core giúp tối ưu TCO đáng kể.

3.3. Bền, dễ mở rộng, sẵn sàng cho 5–7 năm tới

Cisco C9200-48P-E thừa hưởng ưu điểm chung của Catalyst 9200:

  • Phần cứng enterprise, MTBF cao, được Cisco update dài hạn
  • StackWise-160 → dễ mở rộng số port bằng cách thêm switch vào stack
  • Tích hợp tốt với hệ sinh thái Cisco (Catalyst 9300/9500, firewall, ISE, DNAC…)
Triển khai StackWise-160 với nhiều Cisco C9200-48P-E

4. Ứng dụng thực tế của Cisco C9200-48P-E

4.1. Tầng access cho khối văn phòng/campus

Kịch bản điển hình:

  • Mỗi tầng văn phòng có 1 tủ IDF
  • Lắp 1 switch Cisco C9200-48P-E để cấp PoE cho AP/camera/phone và LAN cho PC
  • Uplink 2×10G SFP+ (LACP) về core/distribution (9300/9500 hoặc firewall)

C9200-48P-E đảm nhiệm:

  • Cấp PoE+
  • Chia VLAN (user, guest, voice, camera, IoT…)
  • Inter-VLAN routing cơ bản (nếu dùng Access L3)

4.2. Tòa nhà nhiều tenant, nhiều dịch vụ

Trong mô hình multi-tenant building:

  • Mỗi tầng hoặc mỗi tenant có VLAN riêng
  • C9200-48P-E làm gateway các VLAN tại tầng, route lên core/firewall
  • PoE+ cấp nguồn cho camera hành lang, Wifi corridor, access control

4.3. Chi nhánh lớn, kho bãi, nhà máy nhẹ

Với chi nhánh 50–150 user, nhiều AP & camera:

  • 1–2 C9200-48P-E stack thành 1 switch logic
  • Toàn bộ PC, terminal, AP, camera, IP Phone “cắm hết” vào stack
  • Uplink 10G về HQ/DC hoặc thiết bị SD-WAN/Firewall

5. So sánh Cisco C9200-48P-E với các model khác

Cisco C9200-48P-E

5.1. C9200-48P-E vs C9200-48P-A

Theo bảng “Cisco Catalyst 9200 Datasheet & Price – Bảng giá & thông số”:

  • C9200-48P-E: 48-port PoE+, Network Essentials
  • C9200-48P-A: 48-port PoE+, Network Advantage

Khác biệt chính:

  • -E (Essentials):
    • L3 cơ bản, định tuyến đơn giản, OSPF routed access
    • Giá mềm hơn → phù hợp access nếu core đã xử lý routing phức tạp
  • -A (Advantage):
    • Thêm nhiều tính năng L3 advanced (OSPF/EIGRP/BGP/PBR, VRF…)
    • Phù hợp làm access L3 nặng hoặc distribution

Nếu bạn muốn tối ưu chi phí ở tầng access, Cisco C9200-48P-E là lựa chọn hợp lý; nếu cần switch PoE làm luôn nhiệm vụ distribution, có thể cân nhắc C9200-48P-A.

5.2. Cisco C9200-48P-E vs C9200L-48P-4G-E

  • C9200-48P-E (modular uplink):
    • Khe module uplink 4x1G hoặc 4x10G, StackWise-160, FRU PSU/fans, 4 Virtual Networks hỗ trợ SD-Access tốt hơn.
  • C9200L-48P-4G-E (fixed uplink):
    • 4x1G uplink cố định, StackWise-80, 1 Virtual Network, DRAM ít hơn, giá mềm hơn.

Nếu bạn cần uplink 10G, scale lớn, SD-Access thì C9200-48P-E phù hợp hơn; còn nếu site nhỏ, ngân sách hạn chế, C9200L có thể là lựa chọn tốt.

6. Giá Cisco C9200-48P-E & tổng chi phí sở hữu

Tại Việt Nam, nhiều nhà phân phối niêm yết Cisco C9200-48P-E dạng “Liên hệ báo giá”, với giá list tham khảo vài nghìn USD, tuỳ:

  • Tỷ giá, chương trình khuyến mãi của Cisco/distributor
  • Mức chiết khấu theo số lượng & dự án
  • Gói Cisco DNA (Essentials/Advantage) đi kèm (thường 3 hoặc 5 năm)

Khi làm bài toán TCO 3–5 năm, bạn nên tách:

  1. Phần cứng: C9200-48P-E + module uplink (4G/4X) + PSU dự phòng (nếu cần).
  2. License: Cisco DNA Essentials (tương ứng với Network Essentials).
  3. Dịch vụ: triển khai, tối ưu, bảo trì, hỗ trợ (nếu thuê MSP/đối tác Cisco).

7. Khi nào nên chọn Cisco C9200-48P-E?

Bạn nên cân nhắc Cisco C9200-48P-E nếu:

  • Cần 48 port PoE+ cho nhiều AP WiFi, camera, IP Phone, IoT tại một tủ rack
  • Uplink 10G & khả năng stack 160 Gbps là yêu cầu bắt buộc
  • Muốn dùng Catalyst 9000 nhưng ở mức Network Essentials để tối ưu chi phí
  • Định hướng hạ tầng đồng bộ, có thể tích hợp Cisco Catalyst Center và Cloud Monitoring for Catalyst trong tương lai

Checklist nhanh:

  • Site có từ 50–150 user + nhiều AP/camera/phone
  • Cần PoE+ 740W, 48 port, uplink 1G/10G linh hoạt
  • Routing phức tạp đã có core/router; access chỉ cần L3 cơ bản

8. Kết luận – Có nên chọn Cisco C9200-48P-E?

Nếu bạn đang tìm một switch access 48 cổng PoE+ Layer 3, chuẩn enterprise, chạy Network Essentials, uplink modular và có thể stack 160 Gbps, thì Cisco C9200-48P-E là một trong những lựa chọn “chuẩn bài” cho doanh nghiệp vừa & lớn, campus, tòa nhà nhiều tầng hay chi nhánh lớn.

Khi được triển khai đúng kiến trúc – Cisco C9200-48P-E ở access, Catalyst 9300/9500 ở core, firewall/SD-WAN phù hợp – bạn sẽ có một hạ tầng mạng LAN ổn định, an toàn, dễ quản lý, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng user và dịch vụ số trong nhiều năm tới, mà vẫn cân bằng được bài toán chi phí nhờ gói Network Essentials.

Liên hệ tư vấn Cisco C9200-48P-E

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco C9200-48P-E phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: