21/01/2026

Cisco C9300-24P-E – Switch 24 cổng PoE+ Layer 3 cho mạng doanh nghiệp hiện đại

Trong kiến trúc mạng doanh nghiệp/campus, lớp switch access cấp nguồn PoE+ cho Wi-Fi, IP Phone và camera là “mặt tiền” của cả hệ thống. Thiết bị ở lớp này phải vừa ổn định, hiệu năng cao, bảo mật tốt, vừa quản lý PoE thông minh để tránh quá tải, sụt nguồn.

Cisco C9300-24P-E

Cisco C9300-24P-E chính là một trong những model “xương sống” cho bài toán đó: switch Catalyst 9300 24-port 10/100/1000 PoE+, Network Essentials, thuộc dòng Cisco Catalyst 9300 Series – nền tảng stackable enterprise access chủ lực của Cisco.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ:

  • C9300-24P-E là thiết bị gì, nằm ở đâu trong họ Catalyst 9300
  • Thông số kỹ thuật & tính năng nổi bật
  • Lợi ích thực tế khi triển khai
  • Ứng dụng điển hình trong doanh nghiệp/campus
  • So sánh với một số model khác
  • Gợi ý lựa chọn & bài toán chi phí

🔎 Tham khảo: Datasheet Cisco Catalyst 9300 Series (Cisco) & datasheet riêng C9300-24P-E từ các nhà phân phối chính hãng.

1. Cisco C9300-24P-E là thiết bị gì?

1.1. Thành viên dòng Catalyst 9300

Theo datasheet và các nhà phân phối, Cisco C9300-24P-E được mô tả là:

  • Catalyst 9300 Series 24-port PoE+ Network Essentials
  • 24 × 10/100/1000BASE-T PoE+ (RJ45)
  • Uplink modular (network module rời 4x1G, 8x10G, 2x40G…)
  • Chạy Cisco IOS XE, license Network Essentials

Dòng Catalyst 9300lead stackable enterprise access switching platform trong gia đình Catalyst 9000, được Cisco thiết kế cho bảo mật, IoT, mobility và cloud.

1.2. PoE+ & vị trí trong thiết kế mạng

Theo bảng cấu hình chính thức Catalyst 9300:

  • C9300-24P: 24 cổng PoE+, AC PSU 715W, PoE budget ~445W, hỗ trợ StackWise-480StackPower.

Điều đó nghĩa là C9300-24P-E rất phù hợp làm:

  • Switch access PoE+ cho AP Wi-Fi 6/6E, IP Phone, camera IP, thiết bị IoT
  • Access L3 cơ bản cho VLAN user/voice/camera
  • Member trong stack access tại tủ MDF/IDF
cisco-c9300-24p-e-after-ports

2. Thông số kỹ thuật Cisco C9300-24P-E

Thông số kỹ thuật Cisco C9300-24P-E

2.1. Phần cứng & hiệu năng

Từ các bảng thông số sản phẩm tại Việt Nam:

  • Model: C9300-24P-E
  • Cổng downlink: 24 × 10/100/1000 PoE+ (RJ45)
  • Công suất PoE khả dụng: ~445W (tùy cấu hình PSU, một số tài liệu Cisco release notes ghi ~437W)
  • Nguồn mặc định: PSU 715W AC (PWR-C1-715WAC), hỗ trợ 2 PSU dự phòng nóng.
  • Uplink: 1 khe network module, lựa chọn:
    • C9300-NM-4G (4×1G SFP)
    • C9300-NM-8X (8×10G SFP+)
    • C9300-NM-2Q (2×40G)
    • C9300-NM-4M (4×Multigigabit)
  • Hiệu năng:
    • Switching capacity: ~128 Gbps (một số nguồn ghi tối đa 208 Gbps tuỳ cách tính full-duplex)
    • Stacking bandwidth: 480 Gbps (Cisco StackWise-480)
    • Forwarding rate: ~154,76 Mpps
  • Bảng MAC: 32.000 địa chỉ
  • IPv4 routes (ARP + learned): 32.000 (24.000 direct, 8.000 indirect)
  • IPv6 routing entries: 16.000
  • Jumbo frame: hỗ trợ tới 9.198 byte

2.2. StackWise-480 & StackPower

Dòng Catalyst 9300 hỗ trợ:

  • Cisco StackWise-480:
    • Băng thông stack tối đa 480 Gbps
    • Stack tối đa 8 switch trong cùng family
    • Quản lý toàn stack như một switch logic
  • Cisco StackPower:
    • Chia sẻ nguồn giữa các switch trong stack
    • Đảm bảo dự phòng nguồn linh hoạt khi có nhiều switch PoE

Điều này giúp thiết kế access stack 2–4 cục C9300-24P-E vừa tăng port, vừa tăng HA, vừa tối ưu phân bổ công suất PoE.

3. Tính năng Layer 2 / Layer 3 & bảo mật

Cisco Catalyst 9300 Series switches

3.1. Layer 2 & Layer 3 (Network Essentials)

Theo datasheet Catalyst 9300 và mô tả Network Essentials:

Layer 2:

  • VLAN, 802.1Q trunk, voice VLAN
  • STP/RSTP/MSTP, BPDU Guard, Root Guard, Loop Guard
  • EtherChannel / LACP – gộp link uplink/server
  • QoS: phân loại, đánh dấu (CoS/DSCP), ưu tiên lưu lượng voice/video

Layer 3 (Network Essentials):

  • Inter-VLAN routing (SVI) – làm gateway cho nhiều VLAN ngay tại switch
  • Static routing
  • Các giao thức định tuyến động phổ biến (RIP, OSPF ở mode routed-access) – chi tiết tùy phiên bản IOS XE & license DNA đi kèm

Network Essentials phù hợp cho access L3 cơ bản; nếu bạn muốn switch đóng vai distribution/core L3 lớn, thường sẽ cân nhắc bản Network Advantage (“-A”).

3.2. Bảo mật & vận hành

Cisco Catalyst 9300 được thiết kế “built for security, IoT and the cloud”:

Bảo mật:

  • 802.1X, MAB, WebAuth – kiểm soát truy cập ngay tại cổng access.
  • DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard – chống giả mạo DHCP/ARP/IP, giảm nguy cơ tấn công trong LAN.
  • ACL L2/L3/L4, port security, storm control.
  • Hỗ trợ MACsec (AES) trên một số model trong family – mã hóa lưu lượng trên đường uplink (tuỳ SKU & license).

Quản lý & automation:

  • Chạy Cisco IOS XE – hỗ trợ API, NETCONF, RESTCONF, model-driven telemetry → dễ tự động hóa.
  • Tích hợp Cisco Catalyst Center (DNA Center) để triển khai SD-Access, policy-based networking, assurance.
  • Hỗ trợ Cloud Monitoring for Catalyst – giám sát switch Catalyst 9300 ngay trên Meraki Dashboard.

4. Lợi ích khi dùng Cisco C9300-24P-E

4.1. PoE+ mạnh cho Wi-Fi, IP Phone, camera

Với 24 cổng PoE+PoE budget khoảng 445W, C9300-24P-E có thể cấp nguồn cho:

  • AP Wi-Fi 6/6E (15,4–30W mỗi AP)
  • IP Phone, camera IP, thiết bị IoT
  • Một số thiết bị công nghiệp/OT nhẹ

Khả năng quản lý PoE chi tiết (theo port, theo class, ưu tiên) giúp:

  • Tránh quá tải nguồn khi nhiều thiết bị khởi động cùng lúc
  • Ưu tiên điện cho thiết bị “critical” (AP, camera an ninh) khi nguồn hạn chế

4.2. Nền tảng access chuẩn enterprise

Nhờ nền tảng Catalyst 9000, C9300-24P-E mang lại:

  • Hiệu năng ổn định, độ trễ thấp cho truy cập LAN
  • Hỗ trợ Wi-Fi mật độ cao, SD-Access trong tương lai
  • Tính năng bảo mật tốt hơn so với switch SMB

Điều này rất quan trọng khi doanh nghiệp đang dịch chuyển sang hybrid-work, ứng dụng cloud, nhiều thiết bị IoT.

4.3. Dễ mở rộng & tăng HA với StackWise-480

Stack 2–4 switch C9300-24P-E lại với nhau:

  • Tăng số port access PoE+ mà vẫn quản lý như 1 switch
  • Thiết kế cross-stack EtherChannel uplink về core/firewall → nếu 1 member lỗi, traffic vẫn chạy qua member còn lại
  • Kết hợp StackPower (xài chung/dự phòng nguồn) để tăng độ sẵn sàng cho cả stack PoE

Kết quả: ít downtime hơn, dễ vận hành hơn – đặc biệt ở các site có nhiều user & thiết bị PoE quan trọng.

5. Ứng dụng thực tế của Cisco C9300-24P-E

5.1. Access switch cho khối văn phòng

Kịch bản phổ biến:

  • Mỗi tầng văn phòng có 1–2 switch C9300-24P-E
  • Cấp PoE+ cho: AP Wi-Fi, IP Phone, camera, thiết bị họp trực tuyến
  • PC/laptop cắm vào AP hoặc trực tiếp switch

Cisco C9300-24P-E có thể:

  • Làm L2 access thuần (gateway nằm ở core/firewall)
  • Hoặc làm gateway VLAN (access L3) cho user/voice/camera trong tủ đó

5.2. Switch access cho campus & trường học

Với PoE+ 445W và 24 cổng, C9300-24P-E phù hợp cho:

  • Tầng/classroom block trong trường đại học, THPT
  • Khu văn phòng kết hợp phòng lab, Wi-Fi mật độ cao

Kết hợp uplink 10G về core bằng module C9300-NM-8X, bạn có thể đảm bảo băng thông đủ lớn cho hàng chục AP Wi-Fi 6 cùng lúc.

5.3. Tủ camera, IP Phone, IoT

Ở các nhà máy, kho bãi, tòa nhà:

  • Cisco C9300-24P-E có thể đóng vai switch camera & IP Phone tại từng khu
  • PoE+ đủ công suất cho nhiều camera hồng ngoại, PTZ, điện thoại IP

6. So sánh Cisco C9300-24P-E với một số model khác

6.1. C9300-24P-E vs C9300-24P-A

  • C9300-24P-E:
    • 24 port PoE+, Network Essentials
    • L3 cơ bản, phù hợp access/chi nhánh chuẩn enterprise
  • C9300-24P-A:
    • 24 port PoE+, Network Advantage
    • Thêm nhiều tính năng L3 nâng cao (OSPF/EIGRP/BGP full, VRF, PBR phức tạp, multicast nâng cao)

Nếu switch chỉ làm access PoE+, routing chính do core/firewall đảm nhiệm, C9300-24P-E thường là lựa chọn tiết kiệm hơn.

6.2. C9300-24P-E vs C9300L-24P-4G-E

  • C9300-24P-E (9300 modular uplink):
    • Uplink module rời (4G/8x10G/2x40G), StackWise-480, nền tảng “full” hơn.
  • C9300L-24P-4G-E (9300L fixed uplink):
    • 24 PoE+ + 4×1G SFP uplink cố định, StackWise-320, cost-optimized cho chi nhánh.

Nếu bạn cần uplink 10G/40G và muốn tối ưu hiệu năng/stacking, hãy chọn Cisco C9300-24P-E. Nếu site nhỏ, chỉ cần uplink 1G và ưu tiên tiết kiệm chi phí, có thể cân nhắc 9300L.

7. Giá Cisco C9300-24P-E & bài toán chi phí

Nhiều website tại Việt Nam (niêm yết C9300-24P-E ở dạng “Liên hệ báo giá”, đồng thời trích giá list quốc tế khoảng vài nghìn USD tuỳ cấu hình và bundle license.

Giá thực tế phụ thuộc:

  • Tỷ giá USD/VND, chính sách chiết khấu theo dự án
  • Gói Cisco DNA (Essentials/Advantage) đi kèm với Network Essentials
  • Số lượng thiết bị, dịch vụ triển khai & bảo trì kèm theo

Khi tính TCO 3–5 năm, nên tách:

  1. Phần cứng: Cisco C9300-24P-E + network module (4G/8x10G/2x40G…) + PSU dự phòng.
  2. License: Network Essentials + Cisco DNA Essentials (3/5 năm).
  3. Dịch vụ: triển khai, tối ưu, bảo trì, hỗ trợ (8×5 hoặc 24×7) – đặc biệt nếu bạn thuê MSP/đối tác Cisco quản lý.

8. Khi nào nên chọn Cisco C9300-24P-E?

Checklist nhanh:

Hãy ưu tiên Cisco C9300-24P-E nếu:

  • Bạn cần 24 cổng PoE+ cho AP, IP Phone, camera, IoT trong tủ access.
  • Muốn dùng nền tảng Catalyst 9300 chuẩn enterprise, đồng bộ với core/distribution.
  • Cần StackWise-480 + StackPower để mở rộng và tăng HA.
  • Routing chính nằm ở core/firewall; access chỉ cần Network Essentials.

Nếu bạn muốn switch access này đồng thời đóng vai L3 distribution/core nhỏ với nhiều tính năng routing phức tạp, hãy cân nhắc C9300-24P-A (Network Advantage) hoặc đưa routing lên core.

9. Kết luận – Có nên đầu tư Cisco C9300-24P-E?

Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm một switch 24 cổng PoE+ chuẩn enterprise, hiệu năng cao, bảo mật tốt, dễ mở rộng và sẵn sàng cho Wi-Fi 6/IoT, thì Cisco C9300-24P-E là lựa chọn rất đáng để xem xét.

Thiết bị này kết hợp:

  • Hiệu năng & độ bền: switching ~128 Gbps, forwarding 154,76 Mpps, StackWise-480, PoE+ 445W.
  • Tính năng: Network Essentials, Layer 2/3 đầy đủ, bảo mật mạnh, IOS XE lập trình được.
  • Kiến trúc: tương thích sâu với hệ sinh thái Catalyst 9000, Cisco Catalyst Center, SD-Access, Cloud Monitoring for Catalyst.

Triển khai đúng vai trò – ví dụ Cisco C9300-24P-E ở lớp access PoE+, kết hợp với switch core Catalyst 9300/9500 và firewall/SD-WAN phù hợp – sẽ giúp bạn xây dựng một hạ tầng LAN ổn định, an toàn, dễ vận hành, đủ sức đồng hành cùng chiến lược chuyển đổi số và mở rộng dài hạn của doanh nghiệp.

Liên hệ tư vấn Cisco C9300-24P-E

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco C9300-24P-E phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: