12/01/2026

Cisco C9300-24T-A – Switch 24 cổng Layer 3 Network Advantage cho mạng doanh nghiệp hiện đại

Trong các dự án nâng cấp hạ tầng mạng doanh nghiệp, đặc biệt là mô hình campus, multi-site, SD-Access, doanh nghiệp cần một lớp switch access/distribution Layer 3 mạnh, bảo mật cao, xếp chồng tốt và dễ tự động hóa.

Cisco C9300-24T-A

Cisco C9300-24T-A đáp ứng chính xác bài toán đó. Theo datasheet chính thức, đây là switch Catalyst 9300 24-port data only, Network Advantage, thuộc dòng Cisco Catalyst 9300 Series – nền tảng stackable access chủ lực của Cisco dành cho kỷ nguyên hybrid-work, IoT và cloud.

Tài liệu chính thức & tham khảo:

1. Cisco C9300-24T-A là thiết bị gì?

1.1. Thành viên “xương sống” của dòng Catalyst 9300

Theo datasheet và các nhà phân phối, C9300-24T-A được mô tả là:

  • Catalyst 9300 24-port data only, Network Advantage – 24 cổng 10/100/1000 RJ45, không PoE.
  • Thuộc dòng Catalyst 9300 Series – “lead stackable enterprise access platform” của Cisco cho bảo mật, IoT, mobility, cloud.
  • Hỗ trợ StackWise-480 (băng thông stack đến 480 Gbps) và StackPower – chia sẻ nguồn giữa các switch.

Nói ngắn gọn, đây là switch Layer 3 access/distribution, 24 cổng data, dành cho các vị trí không cần PoE nhưng cần:

  • Full Network Advantage (L3 nâng cao)
  • Stack mạnh, uplink linh hoạt 1/10/25/40G
  • Nền tảng Catalyst 9000 để đồng bộ toàn mạng

1.2. Thông số hiệu năng nhanh

Từ datasheet rút gọn & trang phân phối VN:

  • Cổng downlink: 24 × 10/100/1000BASE-T (data only)
  • Uplink (qua network module): linh hoạt 1G, mGig, 10G, 25G, 40G tùy module (C9300-NM-4G, C9300-NM-8X, C9300-NM-2Q…).
  • Switching capacity: ~208 Gbps
  • Forwarding rate: ~154,76 Mpps (gói 64-byte)
  • Stacking bandwidth: 480 Gbps (StackWise-480)
  • CPU & bộ nhớ: CPU x86, DRAM 8 GB, Flash 16 GB
  • Kích thước: 1U, 1,73 × 17,5 × 17,5 inch (~4,4 × 44,5 × 44,5 cm), nặng ~7,2 kg
thông số kỹ thuật Cisco C9300-24T-A

2. Thông số kỹ thuật & tính năng nổi bật

2.1. Phần cứng & kiến trúc

cisco-c9300-24t-a-front-ports

Theo datasheet C9300 và các trang phân phối:

  • Downlink:
    • 24 × 10/100/1000BASE-T (RJ45), không PoE → tối ưu cho PC, server, thiết bị data-only.
  • Uplink:
    • 1 khe Network Module hỗ trợ:
      • C9300-NM-4G (4×1G SFP)
      • C9300-NM-8X (8×10G SFP+)
      • C9300-NM-2Q (2×40G)
  • Nguồn:
    • PSU mặc định PWR-C1-350WAC-P (350W AC Platinum), hỗ trợ PSU thứ 2 dự phòng.
  • Stacking:
    • Cisco StackWise-480: băng thông 480 Gbps, stack tối đa 8 switch.
    • Cisco StackPower: chia sẻ điện giữa các switch trong stack.

2.2. Network Advantage – Layer 3 nâng cao

Điểm khác biệt lớn giữa C9300-24T-A và bản “-E” là Network Advantage – bộ tính năng L3 nâng cao.

Theo mô tả sản phẩm và bảng thông số:

Layer 2:

  • VLAN, 802.1Q trunk, voice VLAN
  • STP/RSTP/MSTP, BPDU Guard, Root Guard, Loop Guard
  • EtherChannel / LACP, port-channel cho uplink/server
  • QoS: phân loại, marking, queueing – tối ưu voice/video
cổng kết nối Cisco C9300-24T-A

Layer 3 (Network Advantage):

  • Inter-VLAN routing qua SVI
  • Static routing, định tuyến dựa trên policy (PBR)
  • Các giao thức dynamic routing:
    • OSPF, OSPFv3, EIGRP, RIP, RIPng, IS-IS
    • Multicast: PIM-SM, PIM-SSM, IGMP
    • VRRP, HSRP cho gateway dự phòng
    • Hỗ trợ BGP, VRF, MPLS (tùy license & image) trong kiến trúc lớn hơn

Nhờ Network Advantage, C9300-24T-A có thể đóng vai distribution switch hoặc L3 core nhỏ, không chỉ là access đơn thuần.

2.3. Bảo mật & vận hành

Dòng Catalyst 9300 được xây dựng cho security-first:

Bảo mật:

  • 802.1X, MAB, WebAuth – kiểm soát truy cập cổng.
  • DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard – chống giả mạo DHCP, ARP, IP.
  • ACL L2/L3/L4, port security, storm control.
  • MACsec AES-128 trên một số cổng – mã hóa lưu lượng trên link uplink.
  • Secure Boot, Trust Anchor, SUDI – đảm bảo tính toàn vẹn phần mềm/phần cứng.

Quản lý & Automation:

  • CLI (SSH/console) trên Cisco IOS XE – hỗ trợ NETCONF, RESTCONF, model-driven telemetry.
  • Tích hợp Cisco Catalyst Center (DNA Center) để tự động hóa, SD-Access, policy-based networking, assurance.
  • Cloud Monitoring for Catalyst – giám sát C9300 từ Meraki Dashboard, rất tiện nếu môi trường kết hợp Meraki + Catalyst.
Giao diện giám sát Cisco C9300-24T-A trên Cisco Catalyst Center

3. Lợi ích khi sử dụng Cisco C9300-24T-A

3.1. Switch Layer 3 “xịn” cho access & distribution

Với Network Advantage + hiệu năng cao, C9300-24T-A:

  • switch access L3 mạnh, làm gateway cho nhiều VLAN ngay tại tủ.
  • Đồng thời đủ sức làm distribution switch cho site/chi nhánh, kết nối về core/DC.

Điều này đặc biệt hữu ích trong kiến trúc:

  • Core nhỏ – Distribution mạnh – Access mỏng, hoặc
  • Site/chi nhánh không có core riêng, dùng C9300-24T-A làm “mini-core”.

3.2. Đồng bộ kiến trúc Catalyst 9000 & SD-Access

Theo các tài liệu định vị của Cisco, Catalyst 9300 là nền tảng chủ lực cho SD-Access và campus hiện đại.

Khi chọn C9300-24T-A, bạn nhận được:

  • Sự đồng bộ với Catalyst 9500/9600 ở core, Catalyst 9200/9300 ở access.
  • Khả năng mở rộng lên SD-Access với policy dựa trên user, segment VXLAN, tích hợp Cisco ISE…
  • Dễ dàng quản lý tập trung qua Cisco Catalyst Center (DNA Center).

3.3. StackWise-480 & StackPower – sẵn sàng HA & mở rộng

Nhờ StackWise-480 & StackPower, C9300-24T-A giúp bạn:

  • Xếp chồng 2–8 switch thành một switch logic duy nhất, đơn giản hóa quản lý.
  • Thiết kế cross-stack EtherChannel uplink – nếu 1 switch trong stack lỗi, traffic vẫn đi qua switch còn lại.
  • Chia sẻ nguồn giữa các switch, tính toán PoE/nguồn tổng dễ hơn (khi dùng model PoE trong stack).
Triển khai StackWise-480

4. Ứng dụng thực tế của Cisco C9300-24T-A

4.1. Distribution switch cho văn phòng tổng/campus

Theo một số đơn vị tư vấn, C9300-24T-A rất phù hợp làm distribution L3 cho:

  • Văn phòng tổng ~200–500 user.
  • Campus nhiều tầng, mỗi tầng dùng 9200/9300 PoE, uplink về C9300-24T-A.

Vai trò:

  • Chạy OSPF/EIGRP/BGP, PBR, VRRP/HSRP.
  • Tập trung routing giữa VLAN user, server, voice, guest, IoT…
  • Uplink 10G/40G về core hoặc firewall.

4.2. Core nhỏ cho chi nhánh lớn

Trong các chi nhánh lớn/kho bãi:

  • 1–2 switch C9300-24T-A stack làm core/distribution.
  • Dưới là các switch PoE (9200/9300) cấp nguồn cho AP, camera, phone.
  • C9300-24T-A xử lý routing nội bộ, VPN/SD-WAN do router/firewall đảm nhiệm.

4.3. Switch access cho tủ server / phòng máy

Vì là data-only, không PoE, C9300-24T-A rất hợp với:

  • Tủ server: kết nối host 1G, appliance, storage nhỏ.
  • Phòng máy/bastion: thiết bị core nội bộ, firewall, IPS, proxy…

5. So sánh Cisco C9300-24T-A với một số model khác

5.1. C9300-24T-A vs C9300-24T-E

Trang Siêu Thị Mạng & các distributor liệt kê rõ:

  • C9300-24T-E:
    • 24-port data, Network Essentials
    • L3 cơ bản, giá mềm hơn.
  • C9300-24T-A:
    • 24-port data, Network Advantage
    • Full L3 advanced: nhiều giao thức định tuyến, PBR, VRF, multicast…
    • Phù hợp làm distribution/core nhỏ hoặc access L3 nặng.

Nếu bạn chỉ cần switch access đơn giản, có thể chọn C9300-24T-E để tối ưu chi phí. Nếu cần switch đóng vai L3 trung tâm cho site, hãy ưu tiên C9300-24T-A.

5.2. C9300-24T-A vs Catalyst 9200/9200L

  • C9300-24T-A:
    • Nền tảng cao cấp hơn 9200/9200L, DRAM & Flash lớn hơn, StackWise-480, nhiều tính năng SD-Access & DNA cao cấp hơn.
  • C9200/9200L:
    • Nhắm tới SMB & access cơ bản, StackWise-80/160, ít DRAM hơn, giá mềm hơn.

Nếu mạng của bạn đã/đang hướng tới kiến trúc campus hiện đại, SD-Access, C9300-24T-A chính là “đẳng cấp” đúng chuẩn cho access/distribution.

6. Giá Cisco C9300-24T-A & tổng chi phí sở hữu

Nhiều website tại Việt Nam công bố C9300-24T-A với giá tham khảo từ ~75–220 triệu VND tùy nhà phân phối, cấu hình & kèm license.

Ví dụ:

  • Siêu Việt: ~218.750.000₫ (đã bao gồm VAT)
  • Một số đơn vị khác: ~75.600.000₫ (chưa update chương trình mới)

Giá thực tế phụ thuộc:

  • Tỷ giá, chương trình khuyến mãi Cisco & distributor.
  • Gói Cisco DNA Advantage đi kèm (C9300-DNA-A-24-3Y/5Y…).
  • Mức chiết khấu theo dự án & số lượng.

Khi tư vấn, nên tách TCO 3–5 năm thành:

  1. Phần cứng: C9300-24T-A + network module + PSU dự phòng.
  2. License: Cisco DNA Advantage (3 hoặc 5 năm).
  3. Dịch vụ: triển khai, tối ưu, bảo trì, hỗ trợ (MSP/Partner Cisco).

7. Khi nào nên chọn Cisco C9300-24T-A?

Cisco C9300-24T-A là lựa chọn rất hợp lý nếu:

  • Bạn cần switch L3 mạnh cho distribution hoặc core nhỏ.
  • Cần 24 port data, không cần PoE nhưng cần uplink 10G/25G/40G linh hoạt.
  • Muốn đồng bộ nền tảng với Catalyst 9000, sẵn sàng cho SD-Access & automation.
  • Muốn tận dụng Network Advantage để chạy OSPF/EIGRP/BGP, PBR, VRF… ngay tại switch.

Checklist nhanh:

  • Site 100–300 user, nhiều VLAN, nhiều tuyến routing.
  • Cần stack 2–4 switch để tăng port và HA.
  • Cần tích hợp chặt với Cisco Catalyst Center, ISE, DNAC trong lộ trình 2–5 năm.

8. Kết luận – Có nên chọn Cisco C9300-24T-A?

Nếu bạn đang tìm một switch 24 cổng Layer 3 chuẩn enterprise, Network Advantage, hiệu năng cao, stack mạnh và sẵn sàng cho kiến trúc SD-Access, thì Cisco C9300-24T-A xứng đáng nằm trong top đầu shortlist.

Thiết bị này kết hợp:

  • Hiệu năng: 24 cổng 1G, switching 208 Gbps, StackWise-480 480 Gbps.
  • Tính năng: Network Advantage, full L3 advanced, bảo mật mạnh, automation với IOS XE.
  • Kiến trúc: tương thích Catalyst 9000, SD-Access, Catalyst Center, cloud monitoring.

Khi được triển khai đúng kiến trúc – kết hợp C9300-24T-A tại access/distribution với switch core Catalyst 9500/9600 và firewall/SD-WAN phù hợp – bạn sẽ có một hạ tầng mạng LAN ổn định, an toàn, dễ quản lý, đủ sức đáp ứng tốc độ phát triển và chuyển đổi số của doanh nghiệp trong nhiều năm tới.

Liên hệ tư vấn Cisco C9300-24T-A

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco C9300-24T-A phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: