20/01/2026

Cisco C9300L-24T-4G-A – Switch 24 cổng 1G, Network Advantage cho mạng doanh nghiệp hiện đại

Khi doanh nghiệp bước vào giai đoạn mở rộng chi nhánh, nâng cấp campus, triển khai Wi-Fi 6 và các ứng dụng cloud, việc lựa chọn lớp switch access/distribution trở nên cực kỳ quan trọng. Thiết bị vừa phải ổn định, bảo mật, dễ quản trị, vừa đủ “đô” cho định tuyến Layer 3 và tích hợp SD-Access trong tương lai.

Cisco C9300L-24T-4G-A là một trong những model “chủ lực” ở phân khúc này: switch Catalyst 9300L 24-port 1G data, 4x1G SFP uplink fixed, chạy license Network Advantage – tức là có đầy đủ tính năng Layer 3 nâng cao trên nền tảng Cisco Catalyst 9300 Series, dòng switch stackable enterprise chủ lực của Cisco.

Bài viết này sẽ giúp bạn hình dung rõ:

  • Cisco C9300L-24T-4G-A là thiết bị gì, nằm ở đâu trong “hệ sinh thái” Catalyst
  • Thông số kỹ thuật & tính năng nổi bật
  • Lợi ích thực tế khi triển khai trong doanh nghiệp
  • So sánh với vài model “gần giống”
  • Gợi ý chọn mua & bối cảnh triển khai phù hợp

🔗 Tài liệu tham khảo chính:

1. Cisco C9300L-24T-4G-A là thiết bị gì?

1.1. Thành viên dòng Catalyst 9300L

Theo mô tả của nhiều distributor: Cisco C9300L-24T-4G-Aswitch Catalyst 9300L 24-port GE data, 4x1G uplinks, Network Advantage – tức:

  • 24 cổng 10/100/1000BASE-T (RJ45), chỉ data, không PoE
  • 4 cổng 1G SFP uplink cố định
  • Chạy Cisco IOS XE với license Network Advantage
  • Thuộc dòng Catalyst 9300L – phiên bản có uplink/downlink cố định, tiết kiệm chi phí hơn Catalyst 9300 modular nhưng vẫn dựa trên cùng nền tảng ASIC UADP 2.0 và kiến trúc Catalyst 9000.
cisco C9300L-24T-4G-A

Nói ngắn gọn: đây là switch Layer 3 enterprise-class, phù hợp làm access L3 cao cấp hoặc distribution/core nhỏ cho chi nhánh, tòa nhà, phòng máy.

1.2. Vị trí trong gia đình Catalyst 9300/9300L

Trong Catalyst 9300 family:

  • Catalyst 9300: uplink modular, StackWise-480, hướng tới campus lớn, uplink 10G/40G/100G linh hoạt.
  • Catalyst 9300L: uplink cố định (4x1G hoặc 4x10G), StackWise-320, tối ưu chi phí cho access/chi nhánh nhưng vẫn dùng chung nền tảng Catalyst 9000.

Trong 9300L, Cisco C9300L-24T-4G-A là model:

  • 24 port 1G data-only
  • 4x 1G SFP uplink
  • License Network Advantage → L3 advanced

Rất hợp làm L3 trung tâm cho một site vừa & nhỏ, hoặc access L3 “nặng” trong campus.

2. Thông số kỹ thuật & tính năng nổi bật

thông số kỹ thuật cisco C9300L-24T-4G-A

2.1. Thông số phần cứng & hiệu năng

Từ datasheet Cisco C9300L-24T-4G-A và các trang phân phối:

Giao diện:

  • 24 × 10/100/1000BASE-T RJ45 (data-only, không PoE)
  • 4 × 1G SFP uplink cố định

Hiệu năng:

  • Switching capacity: ~56 Gbps
  • Forwarding rate: ~41,66 Mpps (279,76 Mpps khi stack)
  • Stacking:
    • Công nghệ Cisco StackWise-320, băng thông stack tối đa 320 Gbps, stack tối đa 8 switch 9300L.

Phần cứng bên trong:

  • CPU x86, DRAM 8 GB, Flash 16 GB
  • Form-factor: rackmount 1U, kích thước khoảng 1,73″ × 17,5″ × 16,1″, nặng ~6,7 kg.
  • PSU mặc định PWR-C1-350WAC-P (350W AC Platinum), hỗ trợ lắp PSU thứ 2 dự phòng (dual PSU).

2.2. Network Advantage – Layer 3 nâng cao

Điểm khác biệt quan trọng so với bản “-E” (Network Essentials) chính là Network Advantage:

Theo datasheet Catalyst 9300 và mô tả của các nhà phân phối:

Layer 2:

  • VLAN, 802.1Q trunk, voice VLAN
  • STP/RSTP/MSTP, BPDU Guard, Root Guard, Loop Guard
  • EtherChannel/LACP – gộp link uplink hoặc server
  • QoS nâng cao: phân loại, đánh dấu, ưu tiên lưu lượng voice/video

Layer 3 (Network Advantage):

  • Inter-VLAN routing (SVI)
  • Static routing
  • Policy-Based Routing (PBR)
  • Định tuyến động: OSPF, OSPFv3, EIGRP, RIP, IS-IS (tùy version IOS XE và license DNA)
  • Multicast: PIM-SM/SSM, IGMP
  • HSRP/VRRP cho gateway dự phòng
  • Hỗ trợ VRF Lite, BGP, VXLAN/SD-Access trong các kiến trúc lớn hơn (khi kết hợp với Cisco Catalyst Center & license DNA Advantage phù hợp).

Nhờ đó, Cisco C9300L-24T-4G-A có thể đảm nhiệm vai trò L3 chính cho một site (chi nhánh, tòa nhà) chứ không chỉ là switch access thuần L2.

2.3. Bảo mật & quản lý

Dòng Catalyst 9300/9300L được Cisco xây dựng với triết lý “Built for security, IoT, mobility and cloud” – xương sống cho kiến trúc Software-Defined Access.

Bảo mật:

  • 802.1X, MAB, WebAuth – kiểm soát truy cập người dùng ngay tại port.
  • DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard – chống giả mạo DHCP/ARP/IP, giảm rủi ro tấn công LAN.
  • ACL L2/L3/L4, port security, storm control.
  • MACsec AES-128/256 trên một số model trong family, giúp mã hóa lưu lượng trên link vật lý.

Quản lý & automation:

  • Hệ điều hành Cisco IOS XE – hỗ trợ API, NETCONF, RESTCONF, model-driven telemetry.
  • Tích hợp với Cisco Catalyst Center (DNA Center) để triển khai SD-Access, policy-based networking, assurance.
  • Hỗ trợ Cloud Monitoring for Catalyst – giám sát các switch Catalyst 9300/9300L ngay trên Meraki Dashboard.

3. Lợi ích khi triển khai Cisco C9300L-24T-4G-A

3.1. Switch Layer 3 mạnh cho access & distribution

Nhờ Network Advantage + StackWise-320, Cisco C9300L-24T-4G-A phù hợp cho:

  • Access L3 “nặng”: làm default gateway cho nhiều VLAN tại tủ IDF.
  • Distribution/Core nhỏ: cho một tầng, một block hoặc chi nhánh.

Bạn có thể đưa các chức năng: routing, ACL, PBR… xuống thẳng lớp switch, giảm tải cho core/firewall, tối ưu đường đi lưu lượng cho các ứng dụng quan trọng như ERP, CRM, VoIP, video conference.

3.2. Tối ưu chi phí cho data-only

Vì là data-only (không PoE), C9300L-24T-4G-A rất hợp cho:

  • Tủ server, phòng máy
  • Vùng chỉ có PC, server, thiết bị bảo mật – không cần cấp nguồn POE
  • Mô hình tách switch PoE (cho AP/camera/phone) và switch data-only

Bạn vẫn có nền tảng Catalyst 9300L, nhưng không phải chi thêm cho công suất PoE – giảm CAPEX mà vẫn giữ chất lượng enterprise.

3.3. Độ sẵn sàng cao & dễ mở rộng với StackWise-320

Với StackWise-320, bạn có thể:

  • Xếp chồng đến 8 switch, băng thông stack 320 Gbps.
  • Thiết kế cross-stack EtherChannel uplink – nếu 1 switch trong stack “ngã”, traffic vẫn chạy qua các member khác.
  • Mở rộng số port rất linh hoạt: cần thêm port chỉ việc bổ sung switch vào stack, không phải re-design kiến trúc.
cisco-c9300l-24t-4g-a-stackwise320

4. Ứng dụng thực tế của Cisco C9300L-24T-4G-A

4.1. Switch access cho văn phòng không cần PoE

Kịch bản phổ biến:

  • Một tầng văn phòng ~20–50 user, chủ yếu PC, printer, một vài server nhỏ.
  • AP/camera/phone dùng switch PoE riêng.
  • Cisco C9300L-24T-4G-A đảm nhiệm toàn bộ port data: PC, server, thin client…

Switch này có thể vừa làm L2 access, vừa làm gateway VLAN (access L3) nếu muốn gom routing tại tủ.

4.2. Core nhỏ / distribution cho chi nhánh

Với chi nhánh ~50–150 user, nhiều VLAN (user, server, guest, camera…):

  • Stack 2 × C9300L-24T-4G-A làm distribution/core nhỏ.
  • Dưới là các switch PoE access (C9300L-24P, 48P…).
  • C9300L-24T-4G-A chạy OSPF/routed access, PBR cơ bản, ACL, uplink về DC/HQ qua firewall/SD-WAN.

4.3. Phòng server, DMZ, management network

Vì không PoE, C9300L-24T-4G-A rất hợp cho:

  • Tủ server/DMZ: kết nối server 1G, appliance bảo mật, storage nhỏ.
  • Mạng quản trị (management): tách riêng với LAN người dùng, kết nối ILO/iDRAC, console server, thiết bị OOB.
cisco-c9300l-24t-4g-a-server-topology

5. So sánh Cisco C9300L-24T-4G-A với một số model khác

5.1. C9300L-24T-4G-A vs C9300L-24T-4G-E

Theo bảng giá và mô tả sản phẩm: cả hai model đều là 24-port 1G data, 4x1G SFP uplink fixed, khác nhau ở license:

  • C9300L-24T-4G-E – Network Essentials
    • L3 cơ bản, phù hợp switch access, chi nhánh đơn giản.
  • C9300L-24T-4G-A – Network Advantage
    • Thêm đầy đủ L3 advanced (OSPF/EIGRP/BGP, PBR, VRF…), phù hợp làm distribution/core nhỏ.

Nếu bạn biết chắc routing chủ yếu ở core hoặc firewall, bản -E đủ dùng và rẻ hơn. Nếu muốn switch đóng vai L3 trung tâm tại site, nên ưu tiên C9300L-24T-4G-A.

5.2. C9300L-24T-4G-A vs C9300-24T-A

  • C9300L-24T-4G-A: uplink 4x1G fixed, StackWise-320, cost-optimized.
  • C9300-24T-A: uplink modular (4G / 8x10G / 2x40G…), StackWise-480, switching capacity lớn hơn, thích hợp campus lớn hơn và uplink ≥10G.

Nếu site của bạn chỉ cần uplink 1G, chi nhánh không quá lớn, C9300L-24T-4G-A là lựa chọn cân bằng giá – tính năng; nếu cần uplink 10G/40G về core hoặc DC, hãy nhìn lên dòng C9300-24T-A/E.

6. Giá Cisco C9300L-24T-4G-A & bài toán TCO

Nhiều website tại Việt Nam (SSS Việt Nam, Thế Giới Mạng, CiscoVietnam…) liệt kê Cisco C9300L-24T-4G-A dạng “Liên hệ báo giá”, nhưng đồng thời trích dẫn giá list Cisco toàn cầu khoảng 4.000–4.500 USD tùy bảng giá và bundle license đi kèm.

Giá thực tế phụ thuộc:

  • Tỷ giá USD/VND tại thời điểm mua
  • Mức chiết khấu theo dự án, số lượng thiết bị
  • Gói Cisco DNA (Essentials/Advantage) đi kèm license Network Advantage

Khi tư vấn cho khách hàng, nên tách:

  1. Phần cứng: C9300L-24T-4G-A + dây stack (nếu cần) + PSU dự phòng.
  2. License: Network Advantage + Cisco DNA Advantage/Essentials theo thời hạn (3/5/7 năm).
  3. Dịch vụ: triển khai, tối ưu, bảo trì, hỗ trợ 8×5 hoặc 24×7 (nếu thuê MSP/đối tác Cisco).

7. Khi nào nên chọn Cisco C9300L-24T-4G-A?

Checklist nhanh: hãy ưu tiên Cisco C9300L-24T-4G-A nếu:

  • Bạn cần 24 cổng data-only 1G + 4 uplink SFP 1G cho tủ access/server.
  • Muốn switch đảm nhiệm vai trò L3 chính cho site (distribution/core nhỏ).
  • Cần Network Advantage để dùng OSPF/EIGRP/BGP, PBR, VRF, multicast…
  • Muốn đồng bộ với kiến trúc Catalyst 9000 + Cisco Catalyst Center + SD-Access trong 3–5 năm tới.

Nếu bài toán chỉ là access đơn giản, uplink 1G, ít yêu cầu L3, bạn có thể cân nhắc bản C9300L-24T-4G-E để tiết kiệm chi phí license.

8. Kết luận – Có nên đầu tư Cisco C9300L-24T-4G-A?

Nếu bạn đang tìm một switch 24 cổng 1G data, 4x1G uplink, chuẩn enterprise, hỗ trợ đầy đủ Layer 3 nâng cao và sẵn sàng cho SD-Access, thì Cisco C9300L-24T-4G-A là lựa chọn rất đáng để đưa vào shortlist.

Thiết bị này mang lại sự kết hợp giữa:

  • Hiệu năng: switching 56 Gbps, StackWise-320 320 Gbps, forwarding 41,66 Mpps.
  • Tính năng: Network Advantage, L3 advanced, bảo mật mạnh, IOS XE lập trình được.
  • Kiến trúc: tương thích sâu với hệ sinh thái Catalyst 9000, Cisco Catalyst Center, Cloud Monitoring for Catalyst.

Khi được triển khai đúng vai trò trong kiến trúc mạng – ví dụ Cisco C9300L-24T-4G-A ở lớp access/distribution, kết hợp với switch PoE, core cao cấp và firewall/SD-WAN – bạn sẽ có một hạ tầng LAN ổn định, an toàn, dễ quản trị, sẵn sàng đồng hành với hành trình chuyển đổi số và mở rộng của doanh nghiệp trong nhiều năm tới.

Liên hệ tư vấn Cisco C9300L-24T-4G-A

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco C9300L-24T-4G-A phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: