19/01/2026

Cisco C9300L-24T-4G-E – Switch 24 cổng 1G, 4x SFP uplink, Network Essentials cho mạng doanh nghiệp

Trong các dự án nâng cấp LAN doanh nghiệp hiện nay, nhiều đơn vị muốn tận dụng sức mạnh của dòng Cisco Catalyst 9300 nhưng vẫn tối ưu chi phí, đặc biệt ở lớp access/data-only: không cần PoE, chỉ cần switch Layer 3 ổn định, dễ quản lý, uplink quang linh hoạt.

cisco C9300L-24T-4G-E

Cisco C9300L-24T-4G-E được sinh ra cho đúng nhu cầu đó: một switch Catalyst 9300L 24 port 1G copper, 4x1G SFP uplink fixed, data-only, chạy Network Essentials.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ:

  • Thông số kỹ thuật Cisco C9300L-24T-4G-E
  • Tính năng Layer 2/Layer 3, bảo mật, quản lý
  • Lợi ích khi triển khai trong doanh nghiệp, campus, chi nhánh
  • So sánh với một số model gần giống
  • Gợi ý lựa chọn và bài toán chi phí

🔗 Tài liệu tham khảo chính thức: Cisco Catalyst 9300 Series Data Sheet (Cisco): xem tại trang Cisco

1. Cisco C9300L-24T-4G-E là thiết bị gì?

1.1. Thành viên dòng Catalyst 9300L

Theo datasheet và các nhà phân phối tại Việt Nam, Cisco C9300L-24T-4G-E được mô tả như sau:

  • Mã sản phẩm: C9300L-24T-4G-E
  • Mô tả: “Catalyst 9300L 24-port 1G copper, with fixed 4x1G SFP uplinks, data only, Network Essentials”
  • Thuộc dòng Cisco Catalyst 9300L – phiên bản fixed uplink/fixed downlink của Catalyst 9300, tối ưu cho môi trường access/chi nhánh, đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nền tảng Catalyst 9000.

Nói đơn giản: đây là switch Layer 3 24 cổng data, hỗ trợ 4 uplink quang 1G cố định, phù hợp cho:

  • Văn phòng, chi nhánh cần 20–50 port data
  • Khu vực không cần PoE (PC, server, thiết bị bảo mật…)
  • Môi trường muốn đồng bộ trên nền Catalyst 9300 nhưng ngân sách “vừa phải” hơn so với bản 9300 modular.
cisco-c9300l-24t-4g-e-overview

1.2. Thông số hiệu năng tổng quan

Từ các site phân phối và bảng dữ liệu kỹ thuật:

  • Cổng downlink: 24 × 10/100/1000BASE-T RJ45 (data only)
  • Uplink: 4 × 1G SFP fixed uplinks
  • Loại switch: Layer 3, rackmount 1U
  • Bộ nhớ:
    • DRAM: 8 GB
    • Flash: 16 GB
  • Hiệu năng (tương đồng với bản -24T-4G-A):
    • Switching capacity: ~56 Gbps, khi stack lên tới ~376 Gbps
    • Forwarding rate: ~41,66 Mpps, khi stack đạt ~279,76 Mpps
  • Stacking: sử dụng Cisco StackWise-320 với băng thông stack tối đa 320 Gbps, hỗ trợ stack tới 8 switch Catalyst 9300L.

Các thông số này đủ để Cisco C9300L-24T-4G-E đảm nhiệm tốt vai trò switch access Layer 3 hoặc distribution nhỏ trong các site vừa & nhỏ.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết Cisco C9300L-24T-4G-E

thông số kỹ thuật cisco C9300L-24T-4G-E

2.1. Phần cứng & kiến trúc

Từ datasheet & trang phân phối chính hãng:

  • Giao diện:
    • 24 × 10/100/1000 RJ45 (data-only)
    • 4 × 1G SFP uplink cố định
  • Form-factor: 1U rackmount, phù hợp tủ rack chuẩn 19”
  • Nguồn:
    • PSU AC 350W Platinum (PWR-C1-350WAC-P) tuỳ cấu hình; hỗ trợ PSU thứ 2 dự phòng (dual PSU).
  • Khả năng xếp chồng:
    • Hỗ trợ StackWise-320 – băng thông xếp chồng lên tới 320 Gbps, stack tối đa 8 switch.
  • Khả năng mở rộng:
    • Tổng số cổng có thể định tuyến trên mỗi stack dòng 9300 lên tới ~416 ports.

2.2. Tính năng Layer 2 / Layer 3 (Network Essentials)

Cisco C9300L-24T-4G-E chạy Network Essentials, nghĩa là:

  • L2 đầy đủ cho access
  • L3 cơ bản đủ cho inter-VLAN routing, static route, OSPF dạng routed access,…

Theo datasheet Catalyst 9300 Series và thông số chi tiết cho 9300L:

Layer 2:

  • Hỗ trợ đầy đủ VLAN, 802.1Q trunk, voice VLAN
  • STP/RSTP/MSTP, BPDU Guard, Root Guard, Loop Guard
  • EtherChannel/LACP – gộp nhiều link uplink hoặc kết nối server
  • Hỗ trợ Jumbo frame tới 9198 bytes – phù hợp cho traffic server/storage.

Layer 3 (Network Essentials):

  • Inter-VLAN routing thông qua SVI (tối đa ~2000 SVI trên stack).
  • Static routing và một số giao thức định tuyến động cơ bản (RIP/OSPF routed access – chi tiết phụ thuộc version IOS XE).
  • Hỗ trợ bảng định tuyến IPv4/IPv6 với hàng chục nghìn entry (IPv6 routing entries ~16.000).
Cisco Catalyst C9300L-24T-4X-E
Cisco Catalyst C9300L-24T-4X-E with 350 Watt power supply, 3 fans installed and rack ears attached

Nếu cần tính năng L3 nâng cao (PBR phức tạp, BGP, nhiều VRF…), bạn có thể đưa routing “nặng” lên core hoặc chọn bản Cisco C9300L-24T-4G-A (Network Advantage) cho vai trò distribution/core tại site.

2.3. Bảo mật & quản lý

Dòng Catalyst 9300/9300L được Cisco định vị là nền tảng “Built for security, IoT and the cloud” – xương sống cho kiến trúc Software-Defined Access.

Bảo mật:

  • 802.1X, MAB, WebAuth – kiểm soát truy cập cổng cho người dùng/thiết bị.
  • DHCP Snooping, Dynamic ARP Inspection, IP Source Guard – chống giả mạo DHCP/ARP/IP, hạn chế tấn công trong LAN.
  • ACL L2/L3/L4, port security, storm control – chặn traffic trái phép ngay tại edge.
  • Hỗ trợ Encrypted Traffic Analytics, Trust Anchor, Secure Boot (ở mức nền tảng Catalyst 9000) tăng cường an ninh cho switch.

Quản lý & vận hành:

  • CLI (SSH/console) trên Cisco IOS XE, hỗ trợ automation bằng NETCONF/RESTCONF, model-driven telemetry.
  • Tích hợp với Cisco Catalyst Center (DNA Center) để triển khai SD-Access, policy-based networking, giám sát chủ động.
  • Hỗ trợ Cloud Monitoring for Catalyst – cho phép giám sát Catalyst 9300/9300L ngay trên Meraki Dashboard.

3. Lợi ích khi dùng Cisco C9300L-24T-4G-E cho doanh nghiệp

3.1. Tối ưu chi phí cho các vị trí không cần PoE

Vì là data-only (không PoE), Cisco C9300L-24T-4G-E rất phù hợp cho:

  • Tủ server, phòng máy
  • Khu chỉ có PC, server, appliance bảo mật, thiết bị core nội bộ
  • Các vị trí mà AP/camera/phone đã có switch PoE riêng

Bạn vẫn có nền tảng Catalyst 9300/9300L chuẩn enterprise, nhưng không phải trả thêm cho tính năng PoE – giúp tối ưu chi phí tổng thể trong các kiến trúc có cả PoE và non-PoE.

3.2. StackWise-320 – mở rộng & HA dễ dàng

Với Cisco StackWise-320, bạn có thể:

  • Stack tối đa 8 switch C9300L (kể cả model PoE, 4X uplink…)
  • Tăng số port data nhưng vẫn quản lý như một switch logic
  • Thiết kế cross-stack EtherChannel uplink về core/firewall ⇒ nếu 1 member trong stack gặp sự cố, traffic vẫn “chạy” qua member còn lại

Kết hợp thêm khả năng StackPower (khi stack với các model PoE cùng dòng), bạn còn có thể chia sẻ và dự phòng nguồn linh hoạt hơn.

3.3. Sẵn sàng cho Wi-Fi 6/SD-Access

Catalyst 9300L được Cisco quảng bá là nền tảng đầu tiên được tối ưu cho Wi-Fi 6 và 802.11ac Wave 2 mật độ cao, đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc Software-Defined Access.

Ngay cả khi hiện tại bạn chưa triển khai SD-Access, việc chọn C9300L-24T-4G-E giúp:

  • Đảm bảo tính tương thích nếu sau này triển khai Cisco Catalyst Center, ISE, fabric VXLAN…
  • Giữ cho hạ tầng access/core “future-proof” trong 3–5 năm tới.

4. Ứng dụng thực tế của Cisco C9300L-24T-4G-E

4.1. Switch access cho khối văn phòng không cần PoE

Kịch bản điển hình:

  • Mỗi tầng có 1 tủ IDF
  • AP/camera/VoIP cắm vào switch PoE riêng (C9300L-24P/48P, 9200 PoE…)
  • PC, server nhỏ, thiết bị quản trị… cắm vào Cisco C9300L-24T-4G-E

C9300L-24T-4G-E đảm nhiệm:

  • Kết nối data-only cho user/server
  • Chia VLAN (user, server, mgmt…)
  • Inter-VLAN routing cơ bản (nếu dùng access L3)

4.2. Core/distribution nhỏ cho chi nhánh

Với chi nhánh 30–100 user, nhiều VLAN:

  • 1–2 switch C9300L-24T-4G-E stack làm core/distribution nhỏ
  • Dưới là access PoE (9200/9300L PoE) cho AP/camera/voice
  • C9300L-24T-4G-E chạy inter-VLAN routing, static/OSPF routed access, uplink về DC/HQ/Internet qua firewall/SD-WAN.

4.3. Tủ server, phòng máy, DMZ

Cisco C9300L-24T-4G-E cũng rất hợp cho:

  • Tủ server: kết nối server 1G, appliance bảo mật, NAS nhỏ, thiết bị quản trị
  • DMZ: kết nối nhiều thiết bị bảo mật (IPS/WAF/Proxy) không cần PoE
  • Mạng quản trị (management network) tách biệt với user LAN.

5. So sánh Cisco C9300L-24T-4G-E với một số model khác

5.1. Cisco C9300L-24T-4G-E vs C9300L-24T-4G-A

Theo bảng giá mới nhất 2026 của SSS Việt Nam: cả C9300L-24T-4G-EC9300L-24T-4G-A đều là “Catalyst 9300L 24p data, 4x1G uplink”, khác nhau ở license:

  • C9300L-24T-4G-E – Network Essentials
    • L3 cơ bản, đủ cho access/chi nhánh vừa & nhỏ
    • Giá list khoảng 4.040 USD (~67,87 triệu VND) (tham khảo)
  • C9300L-24T-4G-A – Network Advantage
    • Thêm nhiều tính năng L3 nâng cao, phù hợp distribution/core nhỏ
    • Cùng mức list price trong một số bảng giá, nhưng license DNA đi kèm có thể khác.

Nếu bạn chỉ cần switch access L3 cơ bản, C9300L-24T-4G-E là lựa chọn hợp lý, tiết kiệm chi phí license về lâu dài.

5.2. C9300L-24T-4G-E vs C9300-24T-E

  • C9300L-24T-4G-E:
    • 24 port 1G data, uplink 4x1G SFP fixed, StackWise-320, thiết kế “tất cả cố định”.
  • C9300-24T-E:
    • 24 port data, uplink module rời (4G, 8x10G, 2x40G…), StackWise-480, phần cứng “xịn” hơn (DRAM/Flash cao hơn).

Nếu cần uplink 10G/40G linh hoạt và muốn nền tảng 9300 “full option”, hãy chọn C9300-24T-E. Nếu dự án chỉ cần uplink 1G và chú trọng giá, C9300L-24T-4G-E là điểm cân bằng tốt.

6. Giá Cisco C9300L-24T-4G-E & gợi ý lựa chọn

Bảng báo giá Switch Cisco C9300 mới nhất 2026 ghi nhận: C9300L-24T-4G-Egiá list khoảng 4.040 USD, tương đương ~67,872,000 VND, nhưng thực tế khi mua dự án sẽ được chiết khấu theo số lượng, chương trình khuyến mãi và partner.

Khi tư vấn khách hàng, nên tách rõ:

  1. Phần cứng:
    • C9300L-24T-4G-E
    • Dây stack (Cisco StackWise-320) nếu cần stack
  2. License:
    • C9300L-NW-E-24 (Network Essentials 24-port license) & gói Cisco DNA Essentials tương ứng.
  3. Dịch vụ:
    • Triển khai, cấu hình, bảo trì, hỗ trợ 8×5/24×7 (nếu thuê MSP/đối tác Cisco).

Gợi ý:

  • Nếu hạ tầng đã có core mạnh (9300/9500, firewall/SD-WAN), C9300L-24T-4G-E đủ tốt cho access/data-only.
  • Nếu bạn muốn switch này đóng luôn vai trò L3 trung tâm cho chi nhánh phức tạp, có thể cân nhắc C9300L-24T-4G-A hoặc C9300-24T-A.

7. Kết luận – Có nên chọn Cisco C9300L-24T-4G-E?

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm một switch 24 cổng 1G data-only, 4x1G SFP uplink, Layer 3, chuẩn Catalyst 9000, nhưng không cần PoE và muốn tối ưu chi phí thì Cisco C9300L-24T-4G-E là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Thiết bị này mang lại:

  • Nền tảng Catalyst 9300L – bảo mật cao, sẵn sàng cho IoT & cloud
  • Network Essentials – đủ cho access L3, chi nhánh vừa & nhỏ
  • StackWise-320 – dễ mở rộng và đảm bảo HA khi stack nhiều switch
  • Khả năng tích hợp tốt với Cisco Catalyst Center, SD-Access, Cloud Monitoring for Catalyst trong tương lai

Triển khai đúng kiến trúc – ví dụ: C9300L-24T-4G-E ở lớp access/data-only, kết hợp với switch PoE cho Wi-Fi/camera/voice và core/firewall phù hợp – sẽ giúp bạn xây dựng một mạng LAN ổn định, an toàn, dễ vận hành, đồng thời giữ được bài toán ngân sách “dễ thở” trong bối cảnh doanh nghiệp cần mở rộng nhanh và bền vững.

Liên hệ tư vấn C9300L-24T-4G-E

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Cisco C9300L-24T-4G-E phù hợp với quy mô và nhu cầu của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3 , Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: