Switch Maipu NSS4330 Series – Giải Pháp Hội Tụ L3 MPLS Đỉnh Cao Cho Doanh Nghiệp
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số 2026, hạ tầng mạng không chỉ đơn thuần là bộ khung kết nối mà đã trở thành huyết mạch quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Để đáp ứng khối lượng dữ liệu khổng lồ và yêu cầu bảo mật ngày càng khắt khe, việc trang bị một hệ thống chuyển mạch mạnh mẽ là ưu tiên hàng đầu.
Switch Maipu NSS4330 Series nổi lên như một “tượng đài” công nghệ trong phân khúc thiết bị hội tụ, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất định tuyến lớp 3 và khả năng mở rộng linh hoạt. Với khả năng bảo mật tăng cường và quản trị thông minh, dòng sản phẩm này chính là chìa khóa để doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho hệ thống CNTT.
1. Tổng quan Switch Maipu NSS4330 Series
Switch Maipu NSS4330 Series là dòng thiết bị chuyển mạch định tuyến hội tụ L3 MPLS hiệu suất cao, được Maipu thiết kế chuyên biệt cho môi trường mạng doanh nghiệp hiện đại. Đây không chỉ là một chiếc switch thông thường, mà là một giải pháp lớp 3 toàn diện, dễ dàng triển khai với các kết nối uplink tốc độ cao lên đến 10GE/40GE.
Dòng sản phẩm này hỗ trợ một dải rộng các giao thức định tuyến mạnh mẽ như RIP, OSPF, BGP, và IS-IS, kết hợp cùng tính năng Multicast L2/L3, giúp xử lý mượt mà các luồng dữ liệu phức tạp. Đặc biệt, với công nghệ ảo hóa VST/M-LAG tích hợp sẵn, Switch Maipu NSS4330 Series cho phép quản lý tập trung và nâng cao khả năng dự phòng cho hệ thống.
Danh mục sản phẩm của Series này vô cùng đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu về mật độ cổng và công suất nguồn, bao gồm các model tiêu biểu như:
- NSS4330-32TXF
- NSS4330-32TXP (PoE)
- NSS4330-56TXF
- NSS4330-56TXP
- NSS4330-36GXF
- NSS4330-60GXF
- NSS4330-36TXF
- NSS4330-60TXF
Với sự đa dạng này, doanh nghiệp có thể dễ dàng lựa chọn model phù hợp nhất để xây dựng một mạng lưới có tính sẵn sàng cao, dễ dàng mở rộng và quản trị tập trung.
2. Đặc tính Switch Maipu NSS4330 Series
- Khả năng hội tụ linh hoạt với Module mở rộng: Một trong những điểm ăn tiền nhất của Switch Maipu NSS4330 Series chính là thiết kế module mở rộng linh hoạt. Thiết bị cung cấp nhiều tùy chọn kết nối upstream đa dạng, cho phép người quản trị lựa chọn giữa các module 2 cổng 40G, 4 cổng 10G, hoặc sự kết hợp mạnh mẽ giữa 1 cổng 40G và 1 cổng 100G. Khả năng này giúp hạ tầng mạng của bạn luôn sẵn sàng thích ứng với mọi kịch bản triển khai, từ việc nâng cấp băng thông tức thời đến việc tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu.
- Công nghệ ảo hóa và Stacking thông minh: Sản phẩm được tích hợp công nghệ VST (Virtual Switching Technology) độc quyền của Maipu. VST cho phép kết hợp nhiều switch vật lý thành một switch logic duy nhất thông qua các cổng 10G SFP+. Điều này không chỉ giúp đơn giản hóa việc cấu hình và quản lý mà còn tăng cường độ tin cậy của liên kết. Bên cạnh đó, tính năng M-LAG hỗ trợ gộp kênh từ nhiều thiết bị khác nhau, đảm bảo hệ thống luôn có dự phòng và dịch vụ không bao giờ bị gián đoạn, ngay cả trong quá trình nâng cấp phần mềm.
- Mạng điều khiển bằng phần mềm (SDN): Switch Maipu NSS4330 Series hoàn toàn tương thích với bộ điều khiển BD-Campus của Maipu – một nền tảng SDN tích hợp dành riêng cho mạng Campus. Việc ứng dụng SDN giúp tự động hóa quy trình triển khai, đơn giản hóa bảo trì và nâng cao hiệu quả xử lý sự cố. So với các phương thức truyền thống, giải pháp BD-Campus giúp cắt giảm đáng kể thời gian thiết lập hệ thống, tối ưu hóa nguồn lực nhân sự và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp.
- Khả năng MPLS nâng cao: Không chỉ dừng lại ở các tính năng chuyển mạch thông thường, dòng switch này còn mang đến các năng lực MPLS chuyên sâu. Hệ thống hỗ trợ triển khai MPLS VPN liền mạch để truyền tải dữ liệu an toàn và hiệu quả giữa các chi nhánh. Đồng thời, tính năng MPLS Traffic Engineering giúp điều phối luồng dữ liệu tối ưu, kết hợp với MPLS Quality of Service (QoS) để ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng, đảm bảo trải nghiệm người dùng luôn mượt mà nhất.
3. Thông số kỹ thuật Switch Maipu NSS4330 Series
Bài viết cung cấp Datasheet Switch Maipu NSS4330 Series để khách hàng có cái nhìn rõ ràng về các thông số kỹ thuật của Switch Maipu NSS4330 Series
| Model | NSS4330-32TXF | NSS4330-32TXP | NSS4330-56TXF | NSS4330-56TXP | NSS4330-36GXF | NSS4330-60GXF | NSS4330-36TXF | NSS4330-60TXF |
| Hardware Specification | ||||||||
| Physical Traffic Port | 2410/100/1000M Base-T interfaces, 610G SFP+ interfaces | 2410/100/1000M Base-T interfaces, 610G SFP+ interfaces | 4810/100/1000M Base-T interfaces, 610G SFP+ interfaces | 4810/100/1000M Base-T interfaces, 610G SFP+ interfaces | 241G SFP interfaces, 410G SFP+ interfaces | 481G SFP interfaces, 410G SFP+ interfaces | 2410/100/1000M Base-T interfaces, 410G SFP+ interfaces | 4810/100/1000M Base-T interfaces, 410G SFP+ interfaces |
| Extension Slot | One | One | One | One | Dual | Dual | Dual | Dual |
| Power Slot | Dual | Dual | Dual | Dual | Dual | Dual | Dual | Dual |
| Fan Slot | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | Dual | Dual |
| PoE Power Consumption | N/A | 380W/760W | N/A | 380W/760W/1440W | N/A | N/A | N/A | N/A |
| PoE Standard | N/A | IEEE 802.af/at | N/A | IEEE 802.af/at | N/A | N/A | N/A | N/A |
| Power Consumption (Without PoE) | ≤65W | ≤79W | ≤79W | ≤79W | ≤75W | ≤111W | ≤80W | ≤80W |
| Dimension (WDH)mm | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 | 442*420*44.2 |
| Performance Parameters | ||||||||
| Switching Capability | 448Gbps | 448Gbps | 496Gbps | 496Gbps | 688Gbps | 736Gbps | 688Gbps | 736Gbps |
| Forwarding Rate | 333.3Mpps | 333.3Mpps | 369Mpps | 369Mpps | 511.8Mpps | 547.5Mpps | 511.8Mpps | 547.5Mpps |
| Flash | 8GB | 8GB | 8GB | 8GB | 8GB | 8GB | 8GB | 8GB |
| RAM | 2GB | 2GB | 2GB | 2GB | 2GB | 2GB | 2GB | 2GB |
| MAC Address Entry | 384K | 384K | 384K | 384K | 384K | 384K | 384K | 384K |
| Jumbo Frame | 12K | 12K | 12K | 12K | 12K | 12K | 12K | 12K |
| ARP Entry | 62K | 62K | 62K | 62K | 62K | 62K | 62K | 62K |
| ND Entry | 19K | 19K | 19K | 19K | 19K | 19K | 19K | 19K |









