03/02/2026

Thuê thiết bị mạng doanh nghiệp 12 tháng vs mua mới: So sánh chi phí

Ngay cả khi bạn chỉ cần thuê thiết bị mạng doanh nghiệp cho 1 chi nhánh trong 12 tháng, câu hỏi “thuê hay mua?” vẫn không chỉ là phép so sánh giá thiết bị. Bài toán đúng là tổng chi phí sở hữu/vận hành (TCO): tiền mua/thuê + triển khai + bảo trì + dự phòng + rủi ro downtime + chi phí nhân sự vận hành + điều khoản SLA.

thuê thiết bị mạng

Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi phí thuê thiết bị mạng doanh nghiệp 12 tháng với mua mới thiết bị, kèm một mô hình tính nhanh, các khoản “ẩn” thường bị bỏ sót, và checklist hợp đồng/SLA để ra quyết định chắc tay.

1. Mua và thuê thiết bị mạng: khác nhau ở “tiền” và “trách nhiệm”

1.1. Khi mua mới thiết bị mạng

  • Bạn trả CAPEX lớn ngay từ đầu (firewall/router/switch/AP + license nếu có).
  • Trách nhiệm bảo hành, RMA, thay thế phụ thuộc hãng/đại lý và quy trình nội bộ.
  • Bạn phải tự lo thiết bị dự phòng, vật tư, cấu hình chuẩn, lưu trữ, và vòng đời (khấu hao/đổi mới).
CAPEX lớn

1.2. Khi thuê thiết bị mạng (12 tháng)

  • Bạn trả OPEX theo tháng/quý/năm, cashflow “mềm” hơn.
  • Nhà cung cấp thường gộp SLA hỗ trợ + thay thế + kho dự phòng (tùy gói).
  • Triển khai nhanh hơn nếu có cơ chế zero-touch / cloud-managed (tùy giải pháp). Ví dụ mô hình zero-touch cho thiết bị Wi-Fi có thể tự động hóa nhiều bước triển khai, giúp giảm staging và lỗi thủ công.
OPEX khi thuê thiết bị mạng

2. Các thành phần chi phí phải đưa vào khi so sánh mua và thuê thiết bị mạng

Để so sánh công bằng “12 tháng”, bạn nên gom chi phí thành 6 cụm:

2.1. Chi phí phần cứng & license

  • Mua: giá thiết bị + license/subscription (nếu có) + phụ kiện (SFP, nguồn, rack kit…)
  • Thuê: phí thuê thiết bị mạng đã bao gồm phần cứng; license có thể đã bao gồm hoặc tính riêng (cần làm rõ)
chi phí thuê thiết bị mạng

2.2. Chi phí triển khai ban đầu (one-time)

  • Khảo sát, thiết kế VLAN/IP, cấu hình firewall rules, VPN site-to-site, SSID, captive portal…
  • Nhân sự triển khai onsite, đo kiểm, nghiệm thu

2.3. Chi phí vận hành & hỗ trợ trong 12 tháng

  • Monitor, xử lý sự cố, cập nhật firmware, backup cấu hình
  • Ticketing/ITSM, báo cáo định kỳ

2.4. Chi phí dự phòng & thay thế (spare / swap)

  • “Có thiết bị thay nóng trong bao lâu?” 4h/8h/NBD?
  • Có kho dự phòng theo khu vực không?

Tip: SLA tốt thường nhấn mạnh mục tiêu đo được, gắn với nhu cầu kinh doanh, và được rà soát định kỳ.

2.5. Chi phí rủi ro downtime (đặc biệt với firewall/router)

Một sự cố “đứt mạng” 2–4 giờ có thể làm mất doanh thu, gián đoạn vận hành kho/văn phòng, đình trệ POS/ERP. Nếu thuê có SLA thay thế nhanh và quy trình rõ, chi phí rủi ro thường thấp hơn.

2.6. Chi phí tuân thủ & bảo mật (ít ai tính, nhưng tốn)

  • Chính sách quản lý cấu hình, phân quyền, log
  • Khi thu hồi/đổi thiết bị (đặc biệt nếu có lưu thông tin nhạy cảm trong thiết bị/ổ lưu cấu hình), cần quy trình “sanitization” phù hợp mức độ dữ liệu. Tài liệu hướng dẫn về media sanitization của NIST nêu rõ cách tiếp cận theo mức độ nhạy cảm (Clear/Purge/Destroy).

3. Bảng so sánh nhanh: Thuê thiết bị mạng 12 tháng vs mua mới

Lăng kínhThuê thiết bị mạngMua mới
CashflowTrả đều theo tháng (OPEX), dễ dự báoTrả lớn ban đầu (CAPEX)
TCO 12 thángThường gộp SLA/bảo trì/spare → dễ kiểm soátDễ “đội” vì phát sinh hỗ trợ, spare, downtime
Tài sản sau 12 thángKhông sở hữu thiết bịCó tài sản (khấu hao/giá trị còn lại), nhưng phụ thuộc vòng đời & nhu cầu

4. Ví dụ mô hình tính chi phí thuê thiết bị mạng

Giả sử một doanh nghiệp cần bộ thiết bị cho 1 site (ví dụ: 1 firewall/router + 1 switch + 3 AP + phụ kiện). Dưới đây là mô hình minh họa (số liệu ví dụ để bạn thay bằng báo giá thực tế).

4.1. Kịch bản A: Mua mới (12 tháng)

  • Phần cứng + license: 200 triệu
  • Hỗ trợ/bảo trì (gói support/đối tác): 15 triệu
  • Triển khai ban đầu: 8 triệu
  • Dự phòng (spare tối thiểu): 10 triệu
  • Downtime ước tính (gián đoạn, overtime, cơ hội): 5 triệu

Tổng chi phí 12 tháng (TCO thô) = 200 + 15 + 8 + 10 + 5 = 238 triệu

Lưu ý: nếu bạn có thể bán lại/điều chuyển thiết bị sau 12 tháng thì có “giá trị còn lại”, nhưng khoản này không chắc chắn (phụ thuộc đời thiết bị, tình trạng, nhu cầu nội bộ, thị trường).

4.2. Kịch bản B: Thuê thiết bị mạng doanh nghiệp 12 tháng

  • Phí thuê: 18 triệu/tháng
  • Tổng 12 tháng: 18 × 12 = 216 triệu
  • Đã bao gồm: hỗ trợ, đổi thiết bị theo SLA (tùy hợp đồng), có thể bao gồm cả cấu hình/giám sát (tùy gói)

So sánh nhanh (theo ví dụ): Thuê 216 triệu vs Mua 238 triệu → thuê “dễ” thấp hơn 22 triệu, thường ít biến động hơn vì đã gộp SLA/spare.

4.3. Phần nhạy cảm: “giá trị còn lại” khi mua

Nếu thiết bị mua mới sau 12 tháng còn giá trị sử dụng/điều chuyển, bạn có thể tính thêm một dòng:

TCO mua ròng ≈ TCO thô – (giá trị còn lại ước tính)

Nhưng để tránh tự lừa mình, nên làm 2 bảng:

  1. Cash out (dòng tiền thực chi trong 12 tháng)
  2. TCO ròng (có/không tính giá trị còn lại), kèm 3 mức: thận trọng – trung bình – lạc quan

5. Khi nào thuê thiết bị mạng 12 tháng thường “lời” hơn?

5.1. Mở chi nhánh nhanh, cần triển khai trong vài ngày–vài tuần

Nếu bạn cần “lắp lên chạy ngay”, mô hình zero-touch/quản trị tập trung giúp giảm staging và giảm lỗi thủ công, đặc biệt cho Wi-Fi/chi nhánh.

5.2. Bạn thiếu đội vận hành mạng hoặc không muốn “ôm” RMA

Thuê thường đi kèm cam kết hỗ trợ và thay thế. Điểm mấu chốt nằm ở SLA viết rõ: thời gian phản hồi, thời gian khắc phục, điều kiện đổi thiết bị, và cơ chế báo cáo. Các bài thực hành SLA khuyến nghị đặt mục tiêu đo được, gắn với mục tiêu kinh doanh, và rà soát định kỳ.

5.3. Rủi ro downtime của bạn cao (POS/ERP/warehouse/call center)

Chi phí downtime thường “ăn” nhiều hơn chênh lệch giá thuê thiết bị mạng vs mua. Nếu thuê có swap nhanh + kho dự phòng gần, bài toán rủi ro cải thiện rõ rệt.

5.4. Bạn muốn “đổi mới” theo chu kỳ ngắn

Trong 12 tháng, nếu bạn dự đoán sẽ đổi kiến trúc (mở rộng Wi-Fi, nâng đường truyền, triển khai SD-WAN…), thuê giúp tránh mắc kẹt vào tài sản.

6. Khi nào mua mới có thể hợp lý hơn?

6.1. Bạn chắc chắn dùng ổn định ≥ 36–60 tháng

Nếu dùng lâu, mua thường “đẹp” hơn về dài hạn (miễn là bạn kiểm soát được vận hành & spare).

6.2. Bạn có đội vận hành mạnh và quy trình ITSM rõ

Nếu nội bộ làm chủ monitoring, backup config, change management, và quy trình dịch vụ chặt chẽ, mua sẽ tận dụng được lợi thế “tài sản”.

Một khung tham chiếu phổ biến về quản lý dịch vụ CNTT là tiêu chuẩn của ISO về hệ thống quản lý dịch vụ (Service Management System).

7. Checklist hợp đồng thuê thiết bị mạng để “khóa” chi phí và tránh phát sinh

7.1. SLA tối thiểu nên yêu cầu (gợi ý)

  • Thời gian phản hồi: 15–30 phút (giờ hành chính) hoặc 5–15 phút (24/7 tùy critical)
  • Thời gian khắc phục/đổi thiết bị: 4h/8h/NBD
  • Có thiết bị dự phòng: firewall/router/switch/AP tùy mức critical
  • Quy định rõ lỗi do phần cứng, lỗi do cấu hình, lỗi do nhà mạng, và phạm vi hỗ trợ
  • Cơ chế bồi thường khi vi phạm SLA

Các thực hành SLA thường nhấn mạnh: mục tiêu phải đo được, linh hoạt theo dịch vụ, và được cập nhật theo thay đổi nhu cầu.

7.2. Điều khoản kỹ thuật nên có

  • Bàn giao cấu hình, sơ đồ mạng, danh sách IP/VLAN, tài khoản quản trị
  • Quy trình cập nhật firmware (ai duyệt, khi nào làm, có rollback)
  • Quy định “đổi thiết bị = đổi serial” cần cập nhật inventory & biên bản

7.3. Điều khoản bảo mật khi thu hồi thiết bị

  • Ai chịu trách nhiệm reset/sanitization?
  • Có biên bản xác nhận?
    Tham chiếu hướng dẫn media sanitization của NIST giúp bạn chuẩn hóa cách nói chuyện với nhà cung cấp về mức độ xóa dữ liệu.

8. Gợi ý cấu trúc gói thuê thiết bị mạng theo quy mô

8.1. STARTUP – Thuê thiết bị mạng dưới 100 nhân sự

thuê thiết bị mạng dưới 100 nhân sự

Giải pháp tiết kiệm, đủ dùng cho văn phòng nhỏ

  • Công nghệ Wi-Fi tiên tiến → Đáp ứng nhu cầu cơ bản, lướt web, làm việc online mượt mà.
  • Hỗ trợ tận nơi 24/7 → SLA cam kết phản hồi trong 2 giờ, đảm bảo hệ thống luôn vận hành trơn tru.
  • Phủ sóng ổn định cho <150 users → Không lo gián đoạn khi họp online.
  • Phân VLAN cơ bản → Tách biệt dữ liệu giữa các phòng ban, bảo vệ thông tin nội bộ.
  • Chi phí tối ưu, linh hoạt → Chỉ trả phí thuê theo tháng, quý hoặc năm, không cần vốn CAPEX ban đầu.

8.2. GROWTH – Thuê thiết bị mạng cho 100 ~ 300 nhân sự

thuê thiết bị mạng từ 100-300 nhân sự

Nâng cấp công nghệ – Hiệu suất vượt trội

  • Công nghệ Wi-Fi đỉnh cao → Tốc độ nhanh hơn gấp 3 lần so với Wi-Fi 5, độ trễ thấp, trải nghiệm mượt mà ngay cả khi 300+ user truy cập cùng lúc.
  • Hỗ trợ tận nơi 24/7 → SLA cam kết phản hồi trong 2 giờ, đảm bảo hệ thống luôn vận hành trơn tru.
  • Phủ sóng toàn bộ tòa nhà → Khách, đối tác và nhân viên luôn có Wi-Fi mạnh, nâng tầm trải nghiệm.
  • Dự phòng thông minh luôn sẵn sàng Uptime 99.9%. → Tự động chuyển tuyến khi gặp sự cố → Uptime 99.9%.
  • Bảo mật nâng cao → VLAN + VPN → Bảo vệ dữ liệu quan trọng.

8.3. EVEREST – Thuê thiết bị mạng cho doanh nghiệp 500+ nhân sự

cho thuê thiết bị mạng

Giải pháp cao cấp cho tập đoàn lớn, hiệu suất & bảo mật tối đa

  • Công nghệ Wi-Fi toàn năng → Hỗ trợ hàng nghìn kết nối đồng thời trên nhiều thiết bị, đảm bảo hiệu suất ổn định cho tập đoàn lớn.
  • Hỗ trợ tận nơi 24/7 → SLA cam kết phản hồi trong 2 giờ, đảm bảo hệ thống luôn vận hành trơn tru.
  • Hạ tầng mạng nội bộ với backbone 10Gbps → Truyền dữ liệu siêu nhanh giữa các phòng ban, hệ thống ERP, CRM, Data Center.
  • Hạ tầng phân tầng chuẩn quốc tế → Core – Distribution – Access → Tối ưu tốc độ & tính ổn định.
  • Bảo mật chuẩn quốc tế → VLAN, VPN, IDS/IPS → Ngăn chặn 99.99% rủi ro tấn công mạng.

Khả năng mở rộng không giới hạn → Dễ dàng tích hợp thêm chi nhánh, hàng nghìn thiết bị.

9. FAQ: Các câu hỏi hay gặp khi so sánh mua và thuê thiết bị mạng

9.1. Thuê thiết bị mạng 12 tháng có đắt hơn mua không?

Có thể đắt hơn nếu:

  • Bạn dùng rất ổn định nhiều năm
  • Bạn tự vận hành tốt, ít downtime
  • Bạn không cần spare/SLA cao

Nhưng thuê thường rẻ hơn TCO khi bạn tính đủ: hỗ trợ, downtime, dự phòng, công vận hành, và rủi ro.

9.2. Thuê thiết bị mạng có bị “khóa” nhà cung cấp không?

Có thể, nếu cấu hình/giám sát/provisioning phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống của họ. Khắc phục bằng:

  • Yêu cầu bàn giao tài liệu + cấu hình + quyền truy cập
  • Quy định rõ dữ liệu, log, backup config thuộc về doanh nghiệp

9.3. Nên yêu cầu báo giá theo những thông tin nào?

Copy-paste checklist:

  • Số users / số thiết bị có dây / số AP dự kiến
  • Số site, đường truyền, nhu cầu VPN/SD-WAN
  • Mức SLA mong muốn (NBD/8h/4h, giờ HC hay 24/7)
  • Yêu cầu tách VLAN (Corp/Guest/IoT), captive portal (nếu cần)
  • Thiết bị dự phòng cần cho firewall/router/switch/AP

Kết luận

Nếu bạn chỉ nhìn “giá thiết bị”, mua mới đôi khi có vẻ rẻ. Nhưng trong thực tế vận hành, quyết định đúng nằm ở TCO 12 tháng: triển khai + hỗ trợ + dự phòng + downtime + bảo mật + SLA. Với các doanh nghiệp cần triển khai nhanh, ít nhân sự vận hành, hoặc downtime ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, thuê thiết bị mạng doanh nghiệp 12 tháng thường là phương án “đỡ rủi ro” và dễ kiểm soát chi phí hơn.

Cuối cùng, hãy yêu cầu báo giá theo 2 góc nhìn (cashflow và TCO) và “khóa” chi phí bằng SLA/điều khoản rõ ràng để lựa chọn thuê hay mua trở nên minh bạch—đặc biệt khi bạn đang cân nhắc thuê thiết bị mạng doanh nghiệp cho 12 tháng.

Liên hệ tư vấn Giải pháp Thuê thiết bị mạng

👉 Liên hệ MSPVN ngay hôm nay để được tư vấn Giải pháp Thuê thiết bị mạng phù hợp với mô hình doanh nghiệp đa chi nhánh, kho bãi và ngân sách thực tế của bạn.

Hoặc điền form đăng ký nhận tư vấn: https://forms.gle/ZyGbdQqUAW5tucT5A

MSP – Make IT Easy
📌 95/6/1 Đường Lương Định Của, Khu Phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📞 Hotline: 090 989 2026 | 0903 471 945 (Hỗ trợ 24/7)
📧 Email: info@mspvn.com
🌐 Website: https://www.mspvn.com
💬 Zalo OA: Công ty TNHH MSP

Chia sẻ: