Firewall Forcepoint 130 – NGFW 130 IPS NGFW Throughput 1,600 Mbps
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc kết nối trực tiếp từ chi nhánh lên Cloud (Direct-to-Cloud) đã trở thành tiêu chuẩn tất yếu. Tuy nhiên, đi kèm với sự tiện lợi là những rủi ro an ninh mạng ngày càng tinh vi. Đây chính là lúc Firewall Forcepoint 130 khẳng định vị thế của mình.
Không chỉ dừng lại ở một thiết bị tường lửa thông thường, sản phẩm này là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ và khả năng bảo mật thông minh, giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành hạ tầng mạng tại các văn phòng từ xa hay điểm bán lẻ mà không cần lo lắng về các mối đe dọa tiềm ẩn.
1. Tổng quan về Firewall Forcepoint 130
Firewall Forcepoint 130 thuộc phân khúc tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall – NGFW) được thiết kế đặc dụng cho các văn phòng chi nhánh, địa điểm từ xa và các cửa hàng quy mô vừa. Điểm khác biệt lớn nhất của Firewall Forcepoint 130 Series chính là khả năng biến những rào cản kết nối phức tạp thành một hệ thống đồng nhất, an toàn và dễ dàng quản lý.
Được xây dựng trên nền tảng phần cứng dạng Desktop nhỏ gọn nhưng bên trong Firewall Forcepoint 130 là một “trái tim” đầy uy lực. Thiết bị này tích hợp đồng thời ba tính năng cốt lõi trong một giải pháp duy nhất:
- Bảo mật NGFW vượt trội: Ngăn chặn mã độc và các cuộc tấn công mạng ở cấp độ sâu nhất.
- Secure SD-WAN: Tối ưu hóa đường truyền Internet, giúp kết nối chi nhánh trực tiếp đến đám mây một cách ổn định và tiết kiệm chi phí.
- Quản trị tập trung cao cấp: Toàn bộ hệ thống được vận hành thông qua trung tâm quản lý bảo mật (SMC) danh tiếng của Forcepoint, cho phép kiểm soát hàng nghìn thiết bị từ xa chỉ với một điểm chạm duy nhất.
Với Firewall Forcepoint 130, doanh nghiệp không chỉ mua một thiết bị phần cứng; bạn đang đầu tư vào một hệ sinh thái an ninh toàn diện, nơi mà mọi kết nối đồng dây đồng và sợi quang đều được bảo vệ bởi những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay.
2. Đặc điểm Firewall Forcepoint 130
Không phải ngẫu nhiên mà Firewall Forcepoint 130 được coi là tiêu chuẩn vàng cho bảo mật chi nhánh. Thiết bị này hội tụ những công nghệ tiên tiến nhất của Forcepoint, giúp giải quyết triệt để bài toán giữa hiệu suất mạng và an ninh dữ liệu.
Khả năng kết nối linh hoạt và cấp nguồn PoE+
Một trong những ưu điểm vật lý đáng giá nhất của Firewall Forcepoint 130 chính là sự tích hợp của 02 cổng SFP. Điều này cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn kết nối sợi quang tốc độ cao, đảm bảo băng thông rộng cho các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp.
Đặc biệt, thiết bị còn trang bị 02 cổng Power over Ethernet (PoE+). Tính năng này cực kỳ hữu ích cho các văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng bán lẻ, vì bạn có thể cấp nguồn trực tiếp cho camera giám sát hoặc các bộ phát Wi-Fi (Access Point) mà không cần đi dây điện phức tạp, giúp tối ưu hóa không gian và chi phí lắp đặt.
Công nghệ Multi-Link™ SD-WAN độc quyền
NGFW 130 sở hữu công nghệ Multi-Link™ mạnh mẽ, cho phép kết nối đồng thời nhiều nhà cung cấp dịch vụ Internet (Multi-ISP). Hệ thống sẽ tự động điều phối lưu lượng truy cập qua đường truyền tốt nhất, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability). Nếu một đường truyền gặp sự cố, ngay lập tức lưu lượng sẽ được chuyển sang đường truyền dự phòng mà không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
Bảo mật Next-Generation với khả năng chống lẩn tránh (Anti-Evasion)
Các cuộc tấn công mạng hiện nay thường sử dụng kỹ thuật “lẩn tránh” để vượt qua các tường lửa thế hệ cũ. Tuy nhiên, với Firewall Forcepoint 130, mọi gói tin đều được kiểm soát gắt gao. Công nghệ Anti-Evasion độc quyền của Forcepoint có khả năng giải mã và phân tích các luồng dữ liệu bị phân mảnh, từ đó phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa ẩn mình tinh vi nhất.
Hệ sinh thái bảo mật hội tụ
Sức mạnh của NGFW 130 còn nằm ở khả năng tích hợp không giới hạn. Thiết bị dễ dàng kết nối với các giải pháp hàng đầu của hãng như:
- Forcepoint Web Security Cloud: Bảo vệ người dùng khi truy cập web.
- CASB & DLP: Ngăn chặn rò rỉ dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp ra bên ngoài.
- Advanced Malware Detection (AMDP): Tùy chọn Sandbox để cô lập và tiêu diệt các loại mã độc chưa từng xuất hiện (Zero-day).
Quản trị tập trung quy mô lớn qua SMC
Điểm cộng tuyệt đối cho các doanh nghiệp có chuỗi chi nhánh lớn chính là khả năng quản lý qua Security Management Center (SMC). Chỉ với một vài cú click chuột, quản trị viên có thể cập nhật chính sách bảo mật đồng loạt cho hàng nghìn thiết bị Firewall Forcepoint 130 trên khắp thế giới. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính nhất quán trong bảo mật mà còn giảm thiểu tối đa chi phí vận hành cho đội ngũ IT.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 130
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE | 130 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64 kB payload) | 1,600 Mbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 8 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 2,000 Mbps |
| Threat prevention throughput | 650 Mbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 500 Mbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 4.5 Gbps |
| Mobile VPN clients | Max 25 |
| Max concurrent IPsec VPN SAs | 18,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 70,000 |
| Max concurrent connections | 8 Million |
| New TCP connections/sec | 100,000 |
| VLAN tagging | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 6 / 6 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 130 |
| Regulatory model number | APP-130C1 |
| Form factor | Desktop |
| Dimensions W x H x D | 225 x 44 x 150 mm (8.9 x 1.7 x 5.9 in) |
| Net weight | 2 kg / 4.4 lbs |
| AC power supply | 100-240 VAC 50-60 Hz 36 W |
| PoE+ power supply | 100-240 VAC 50-60 Hz 72 W |
| Max transmit power (EIRP) | Not Applicable |
| Typical power consumption | 14 W |
| Max power consumption | 18 W |
| Max BTU/hour | 57 |
| MTBF (hours) | 150,000 |
| Operating temperature | +5–+40°C +41–+104°F |
| Storage temperature | -20–+70°C -4–+158°F |
| Relative Humidity (non-condensing) | 8%-90% |
| Regulatory | UL, CB, CE, FCC, IC, RoHS, REACH |











