Firewall Forcepoint 120 – NGFW 120 Firewall Throughput 4 Gbps
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc kết nối trực tiếp từ các văn phòng chi nhánh lên đám mây (Cloud) đã trở thành yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tốc độ vận hành. Tuy nhiên, điều này cũng vô tình mở ra những lỗ hổng bảo mật nguy hiểm nếu không có một “người gác cổng” đủ vững chãi.
Firewall Forcepoint 120 xuất hiện như một lời giải hoàn hảo cho bài toán này. Đây không chỉ là một thiết bị tường lửa thông thường, mà là một hệ thống bảo mật tích hợp thông minh, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất mạng đồng thời bảo vệ dữ liệu tuyệt đối trước các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp NGFW Forcepoint 120 hội tụ đủ các yếu tố: nhỏ gọn, mạnh mẽ và quản trị dễ dàng, thì đây chính là lựa chọn không thể bỏ qua.
1. Tổng quan về Firewall Forcepoint 120
Firewall Forcepoint 120 là dòng thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall) được thiết kế đặc trưng cho các văn phòng từ xa, chi nhánh nhỏ và các cửa hàng bán lẻ. Với kích thước để bàn (Desktop appliance) cực kỳ nhỏ gọn, dòng sản phẩm này xóa tan định kiến về việc thiết bị bảo mật phải cồng kềnh và phức tạp.
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng 120 Series chính là khả năng kết nối không giới hạn. Thiết bị tích hợp sẵn giải pháp Secure SD-WAN, cho phép các doanh nghiệp tận dụng tối đa băng thông internet thương mại để thay thế các đường truyền MPLS đắt đỏ mà vẫn đảm bảo tính an toàn. Forcepoint đã rất tinh tế khi cung cấp các tùy chọn kết nối đa dạng từ mạng dây truyền thống đến các kết nối không dây hiện đại như Wi-Fi và LTE/5G, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục ngay cả khi đường truyền chính gặp sự cố.
Về khía cạnh quản trị, Firewall Forcepoint 120 Series được vận hành thông qua trung tâm quản lý bảo mật danh tiếng – Security Management Center (SMC). Điều này cho phép đội ngũ IT có thể cấu hình, theo dõi và cập nhật chính sách cho hàng ngàn thiết bị trên toàn cầu chỉ từ một màn hình duy nhất. Sự kết hợp giữa khả năng ngăn chặn xâm nhập nâng cao và công nghệ chống mã độc (anti-malware) giúp 120 Series trở thành một “pháo đài” thực sự, bảo vệ mọi điểm cuối trong mạng lưới doanh nghiệp của bạn.
2. Lợi ích Firewall Forcepoint 120
Việc đầu tư vào một hệ thống bảo mật không chỉ đơn thuần là mua thiết bị, mà là bảo vệ dòng chảy kinh doanh. Firewall Forcepoint 120 Series mang lại những giá trị cốt lõi mà hiếm có dòng tường lửa phân khúc chi nhánh nào làm được:
- Hiệu năng vượt trội trong thiết kế nhỏ gọn: Đừng để vẻ ngoài “Desktop” đánh lừa bạn. Với khả năng xử lý throughput lên tới 4 Gbps, thiết bị này đảm bảo mọi hoạt động từ họp video trực tuyến đến truyền tải dữ liệu lớn đều mượt mà, không xảy ra tình trạng thắt nút cổ chai – một điểm cộng lớn cho các dòng NGFW Forcepoint 120 Series.
- Tối ưu hóa chi phí vận hành với Secure SD-WAN: Thay vì phụ thuộc vào các đường truyền MPLS chi phí cao, Forcepoint 120 Series cho phép bạn kết hợp đồng thời nhiều nhà mạng (Multi-ISP) thông qua công nghệ Multi-Link™. Hệ thống sẽ tự động chọn đường truyền tốt nhất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách hàng tháng mà vẫn duy trì kết nối ổn định.
- Cấp nguồn thông minh qua PoE+: Một chi tiết cực kỳ đáng giá là việc tích hợp hai cổng Power over Ethernet (PoE+). Bạn có thể cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như Camera giám sát hoặc bộ phát Wi-Fi (AP) ngay từ tường lửa. Điều này giúp đơn giản hóa việc triển khai tại các cửa hàng hoặc văn phòng nhỏ, giảm thiểu dây nhợ và chi phí thi công điện.
- Lá chắn bảo mật “không kẽ hở”: Forcepoint nổi tiếng với công nghệ chống tấn công tinh vi (Anti-evasion), giúp ngăn chặn những mã độc cố tình thay đổi hình dạng để vượt qua tường lửa thông thường. Ngoài ra, với các tùy chọn cao cấp như lọc URL qua ThreatSeeker và bộ lọc mã độc nâng cao (AMDP), dữ liệu của bạn sẽ được bảo vệ đa lớp.
- Hệ sinh thái bảo mật hội tụ: Sức mạnh của Firewall Forcepoint 120 Series còn nằm ở khả năng tích hợp sâu với Cloud Web Security, CASB và DLP. Điều này tạo ra một vòng vây bảo mật khép kín, đảm bảo dù nhân viên đang truy cập web hay sử dụng ứng dụng đám mây như Office 365, dữ liệu nhạy cảm vẫn không bị rò rỉ ra ngoài.
- Khả năng sẵn sàng cao (High-availability): Dòng 120 Series hỗ trợ thiết lập Clustering, nghĩa là nếu một thiết bị gặp sự cố, thiết bị còn lại sẽ ngay lập tức tiếp quản công việc mà không làm gián đoạn kết nối của người dùng.
Với những lợi ích này, Forcepoint 120 Series không chỉ là một thiết bị bảo mật, mà còn là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp tự tin mở rộng quy mô chi nhánh một cách nhanh chóng và an toàn.
3. Thông số kỹ thuật – Datasheet Firewall Forcepoint 120 Series
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE¹ | 120 | 120W | 120WL | 120L | 125L |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 450 Mbps | 450 Mbps | 450 Mbps | 450 Mbps | 450 Mbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 4 Gbps | 4 Gbps | 4 Gbps | 4 Gbps | 4 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 800 Mbps | 800 Mbps | 800 Mbps | 800 Mbps | 800 Mbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 170 Mbps | 170 Mbps | 170 Mbps | 170 Mbps | 170 Mbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 1.8 Gbps | 1.8 Gbps | 1.8 Gbps | 1.8 Gbps | 1.8 Gbps |
| Mobile VPN clients | Max 25 | Max 25 | Max 25 | Max 25 | Max 25 |
| Max concurrent IPsec VPNs | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 40,000 | 40,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 |
| Max concurrent connections | 3.2 Million | 3.2 Million | 7 Million | 7 Million | 7 Million |
| New TCP connections/sec | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 |
| VLAN tagging | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 6/6 | 6/6 | 6/6 | 6/6 | 6/6 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 120 | 120W | 120WL | 120L | 125L |
| Regulatory model number | APP-120C3 | APP-120C1 | APP-120C2 | APP-120C4 | APP-120C5 |
| Form factor | Desktop | Desktop | Desktop | Desktop | Desktop |
| Dimensions W x H x D | 225 x 44 x 150mm | 225 x 44 x 150mm | 225 x 44 x 150mm | 225 x 44 x 150mm | 225 x 44 x 150mm |
| Net weight | 2 kg / 4.4 lbs | 2 kg / 4.4 lbs | 2 kg / 4.4 lbs | 2 kg / 4.4 lbs | 2 kg / 4.4 lbs |
| AC power supply | 100-240 VAC 40 W | 100-240 VAC 40 W | 100-240 VAC 40 W | 100-240 VAC 40 W | 100-240 VAC 40 W |
| PoE+ power supply | 100-240 VAC 72 W | 100-240 VAC 72 W | 100-240 VAC 72 W | 100-240 VAC 72 W | 100-240 VAC 72 W |
| Max transmit power (EIRP) | Not Applicable | 15.75 dBm (2.4GHz) / 16.07 dBm (5GHz) | 15.75 dBm (2.4GHz) / 16.07 dBm (5GHz) | Not Applicable | Not Applicable |
| Typical power consumption | 25W | 25W | 25W | 25W | 25W |
| Max power consumption | 36W | 36W | 36W | 36W | 36W |
| MTBF (hours) | 150,000 | 150,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Operating temperature | 0–+40°C | 0–+40°C | 5–+40°C | 5–+40°C | 5–+40°C |
| Storage temperature | -20–+70°C | -20–+70°C | -20–+70°C | -20–+70°C | -20–+70°C |
| Relative humidity | 8%-90% | 8%-90% | 8%-90% | 8%-90% | 8%-90% |
| Regulatory | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, etc. | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, etc. | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, etc. | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, etc. | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, etc. |











