Firewall Forcepoint 2300 – NGFW 2300 Up To 30 Interfaces
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, khi các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp, việc bảo vệ hệ thống dữ liệu không còn dừng lại ở những lớp phòng thủ cơ bản. Đối với các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn, thách thức không chỉ là ngăn chặn mã độc mà còn là duy trì hiệu suất kết nối Cloud ổn định và tối ưu chi phí vận hành.
Đó chính là lý do Firewall Forcepoint 2300 (hay NGFW 2300) trở thành lựa chọn hàng đầu. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tường lửa thế hệ mới và tính năng SD-WAN mạnh mẽ, dòng sản phẩm này hứa hẹn mang đến một chuẩn mực bảo mật mới, giúp doanh nghiệp an tâm bứt phá.
1. Tổng quan về dòng Firewall Forcepoint 2300
Firewall Forcepoint 2300 là nền tảng bảo mật mạng được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng yêu cầu khắt khe của các văn phòng trụ sở và chi nhánh lớn. Đây không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa; nó là một trung tâm điều phối an ninh thông minh, cho phép doanh nghiệp kết nối trực tiếp và an toàn với các dịch vụ đám mây (Cloud) mà không cần qua các bước trung gian gây trễ mạng.
Sức mạnh của Firewall Forcepoint 2300 nằm ở sự hội tụ:
- Hiệu suất và Khả năng mở rộng: Series 2300 bao gồm các model như 2301, 2305 và 2310, cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn mức cấu hình phù hợp với lưu lượng truy cập thực tế và dễ dàng nâng cấp khi quy mô tổ chức mở rộng.
- Thiết kế tối ưu: Thiết bị được đóng gói dưới dạng Appliance 1U rack mounted gọn gàng, tiết kiệm không gian tủ Rack nhưng vẫn đảm bảo khả năng tản nhiệt và hoạt động bền bỉ trong môi trường Data Center.
- Quản trị tập trung ở quy mô lớn: Một trong những điểm “đắt giá” nhất của dòng sản phẩm này chính là khả năng tích hợp với Forcepoint Security Management Center (SMC). Thông qua SMC, quản trị viên có thể kiểm soát, cấu hình và giám sát hàng ngàn thiết bị từ một giao diện duy nhất, giúp đơn giản hóa việc thực thi chính sách bảo mật trên toàn bộ hệ thống mạng toàn cầu.
- Sẵn sàng cho kết nối hiện đại: Forcepoint 2300 tích hợp sẵn các công nghệ kết nối tiên tiến, đặc biệt là khả năng tối ưu hóa SD-WAN, giúp đảm bảo mọi ứng dụng quan trọng luôn có đường truyền tốt nhất, giảm thiểu tối đa tình trạng gián đoạn kết nối.
Với tầm nhìn chiến lược về một mạng lưới an toàn và thông minh, Firewall Forcepoint 2300 thực sự là khoản đầu tư xứng tầm cho những doanh nghiệp ưu tiên sự ổn định và bảo mật tuyệt đối.
2. Những đặc điểm nổi bật tạo nên sự khác biệt của NGFW 2300
Giữa thị trường thiết bị bảo mật đầy cạnh tranh, Firewall Forcepoint 2300 khẳng định vị thế nhờ sự kết hợp độc đáo giữa trí tuệ nhân tạo và kiến trúc mạng linh hoạt. Những đặc điểm dưới đây chính là “vũ khí” giúp dòng sản phẩm này vượt xa các đối thủ cùng phân khúc:
- Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) chống lẩn trốn hàng đầu: Điểm khác biệt lớn nhất của NGFW 2300 chính là khả năng chống lại các kỹ thuật lẩn trốn (Anti-evasion). Trong khi các hacker thường sử dụng các phương thức chia nhỏ gói tin để vượt qua tường lửa thông thường, Forcepoint 2300 có khả năng giải mã và kiểm tra dữ liệu ở lớp sâu nhất, đảm bảo không một mã độc nào có thể “lọt lưới”.
- Tích hợp Multi-ISP SD-WAN mạnh mẽ: Không cần đầu tư thêm thiết bị SD-WAN rời, Firewall Forcepoint 2300 cho phép bạn kết nối đồng thời nhiều nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP). Công nghệ Multi-Link™ tự động điều phối lưu lượng, ưu tiên các ứng dụng quan trọng (như Zoom, Office 365) chạy trên đường truyền tốt nhất, giúp doanh nghiệp loại bỏ tình trạng lag, mạng chập chờn.
- Kiểm soát lưu lượng mã hóa với tốc độ vượt trội: Hiện nay, hơn 90% lưu lượng web được mã hóa SSL/TLS. Forcepoint 2300 sở hữu chip xử lý chuyên dụng để tăng tốc việc kiểm tra các luồng dữ liệu này mà không gây nghẽn cổ chai, giúp bảo vệ người dùng khỏi các mối đe dọa ẩn nấp trong các kết nối an toàn.
- Triển khai Zero-Touch và quản trị tinh gọn: Với tính năng Zero-touch, việc thiết lập một thiết bị mới tại chi nhánh xa xôi trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Chỉ cần cắm điện và kết nối mạng, thiết bị sẽ tự động tải cấu hình từ trung tâm. Mọi thay đổi về chính sách bảo mật sau đó cũng chỉ mất vài cú nhấp chuột để áp dụng cho hàng ngàn thiết bị trên toàn hệ thống.
- Khả năng phòng thủ đa lớp (RBI & AMDP): Forcepoint 2300 không hoạt động đơn độc. Nó tích hợp sẵn với công nghệ Remote Browser Isolation (RBI) giúp cô lập các trang web độc hại khỏi trình duyệt người dùng và Advanced Malware Detection (AMDP) để phân tích các tập tin nghi vấn trong môi trường Sandbox, giúp chặn đứng các cuộc tấn công Zero-day ngay từ đầu.
- Độ tin cậy và sẵn sàng cao (High Availability): Thiết kế cho phép chạy Cluster (cụm) giúp hệ thống luôn hoạt động 24/7. Nếu một thiết bị gặp sự cố, thiết bị còn lại sẽ ngay lập tức tiếp quản công việc mà không làm gián đoạn kết nối của doanh nghiệp.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 2300
3.1. Thông số hiệu suất (PERFORMANCE)
Thông số hiệu suất là minh chứng rõ nhất cho khả năng xử lý dữ liệu cực đại của NGFW 2300, đảm bảo mạng lưới luôn thông suốt ngay cả trong điều kiện tải cao. Firewall Forcepoint 2300 Series bao gồm ba models: Firewall Forcepoint 2301, Firewall Forcepoint 2305 và Firewall Forcepoint 2310
| PERFORMANCE | 2301 | 2305 | 2310 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64 kB payload) | 14 Gbps | 22 Gbps | 37 Gbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 130 Gbps | 138 Gbps | 145 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 9 Gbps | 16 Gbps | 20 Gbps |
| Threat prevention throughput | 7 Gbps | 12 Gbps | 19 Gbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 3 Gbps | 5 Gbps | 8 Gbps |
| IPsec VPN throughput (AES-GCM-256) | 40 Gbps | 70 Gbps | 85 Gbps |
| Max concurrent IPsec VPN SAs | 70,000 | 130,000 | 180,000 |
| Mobile VPN clients | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 0.5 million | 1.0 million | 1.1 million |
| Max concurrent connections | 30 million | 70 million | 70 million |
| New TCP connections/sec | 0.4 million | 1.0 million | 1.4 million |
| VLAN tagging | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 10 / 100 | 10 / 100 | 10 / 100 |
3.2. Thông số vật lý (PHYSICAL)
| PHYSICAL | 2301 | 2305 | 2310 |
| Regulatory model number | APP-2301C1 | APP-2305C1 | APP-2310C1 |
| Form factor | 1U | 1U | 1U |
| Dimensions W x H x D | 438 x 44 x 420 mm | 438 x 44 x 420 mm | 438 x 44 x 420 mm |
| Net weight without modules | 6.75 kg | 6.75 kg | 7.50 kg |
| Weight of appliance, default power supplies + package | 12.60 kg | 12.60 kg | 13.25 kg |
| AC power supply | 100-240V~, 50-60Hz | 100-240V~, 50-60Hz | 100-240V~, 50-60Hz |
| DC power supply option | -48V, 800W | -48V, 800W | -48V, 800W |
| Redundant power supply | Option | Option | Standard |
| Typical power consumption | 110 W | 150 W | 180 W |
| Max power consumption | 300 W | 300 W | 300 W |
| Max BTU/hour | 1024 | 1024 | 1024 |
| MTBF (hours) | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Operating temperature | +0–+40°C | +0–+40°C | +0–+40°C |
| Storage temperature | -20–+70°C | -20–+70°C | -20–+70°C |
| Relative Humidity (non-condensing) | max 85 % | max 85 % | max 85 % |
| Regulatory | UL, CB, CE, FCC, VCCI, EMC RCM, RoHS, REACH | UL, CB, CE, FCC, VCCI, EMC RCM, RoHS, REACH | UL, CB, CE, FCC, VCCI, EMC RCM, RoHS, REACH |











