Firewall Forcepoint 1200 – NGFW 1200 Firewall Throughput Up To 65 Gbps
Trong kỷ nguyên số hóa, việc kết nối trực tiếp các chi nhánh với nền tảng đám mây (Cloud) là xu thế tất yếu để tối ưu hiệu suất. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro bảo mật tiềm ẩn khi các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi hơn. Đây chính là lúc Firewall Forcepoint 1200 khẳng định giá trị của mình. Không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa, sản phẩm này là sự kết hợp hoàn hảo giữa bảo mật Next-Generation Firewall (NGFW) thế hệ mới và công nghệ Secure SD-WAN đột phá, giúp doanh nghiệp xây dựng một hệ thống mạng vừa linh hoạt, vừa an toàn tuyệt đối.
1. Tổng quan về Firewall Forcepoint 1200
Firewall Forcepoint 1200 (thuộc Forcepoint 1200 Series) là thiết bị bảo mật dạng Appliance 1U được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu khắt khe của các văn phòng chi nhánh, tổ chức quy mô trung bình và các trung tâm dữ liệu nhỏ. Trong phân khúc thiết bị bảo mật tầm trung, Forcepoint 1200 nổi bật như một giải pháp “tất cả trong một”, giúp loại bỏ sự rườm rà của hệ thống mạng truyền thống.
Toàn bộ sức mạnh của hệ thống được vận hành và giám sát thông qua Forcepoint Security Management Center (SMC). Đây là trình quản lý tập trung cho phép quản trị viên có cái nhìn toàn cảnh về an ninh mạng, từ việc cấu hình chính sách đến phản ứng nhanh với các mối đe dọa, tất cả chỉ trên một giao diện duy nhất. Với Forcepoint 1200, bảo mật không còn là rào cản, mà trở thành bệ phóng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Tiếp nối sự thành công của các dòng thiết bị bảo mật trước đó, Firewall Forcepoint 1200 mang đến những cải tiến mang tính đột phá, không chỉ dừng lại ở việc chặn lọc gói tin mà còn thay đổi cách thức doanh nghiệp vận hành hệ thống mạng an toàn. Dưới đây là những đặc điểm ưu việt khiến dòng thiết bị này trở thành lựa chọn hàng đầu:
2. Những đặc điểm đột phá của Firewall Forcepoint 1200
Khả năng kết nối đa dạng và tốc độ cao
Sự linh hoạt là yếu tố tiên quyết của Firewall Forcepoint 1200. Với thiết kế 1U nhỏ gọn nhưng thiết bị lại sở hữu hệ thống cổng kết nối cực kỳ ấn tượng, hỗ trợ các mức tốc độ từ 1 Gbps, 2.5 Gbps cho đến 10 Gbps Ethernet. Điều này cho phép doanh nghiệp dễ dàng mở rộng băng thông, đáp ứng tốt các ứng dụng tiêu tốn nhiều dữ liệu và đảm bảo không xảy ra hiện tượng “nghẽn cổ chai” trong hệ thống nội bộ.
Tối ưu hóa đường truyền với Multi-ISP SD-WAN
Một trong những điểm sáng nhất của dòng NGFW 1200 này chính là công nghệ Multi-Link™ VPN và SD-WAN tích hợp. Thay vì phụ thuộc vào một đường truyền duy nhất, thiết bị cho phép tận dụng đồng thời nhiều nhà mạng (Multi-ISP). Hệ thống sẽ tự động tối ưu hóa lưu lượng và cân bằng tải, đảm bảo các kết nối VPN site-to-site luôn ổn định. Ngay cả khi một đường truyền gặp sự cố, kết nối của bạn vẫn được duy trì thông suốt, loại bỏ hoàn toàn thời gian chết (downtime).
Công nghệ Anti-evasion – Chống tấn công lẩn trốn độc quyền
Trong khi các dòng tường lửa thông thường thường bị khuất phục trước các kỹ thuật tấn công phân đoạn (AETs), Firewall Forcepoint 1200 lại sở hữu “vũ khí” chống lẩn trốn cực kỳ mạnh mẽ. Công nghệ này có khả năng giải mã và kiểm soát sâu các luồng dữ liệu bị chia nhỏ để phát hiện mã độc đang cố tình che giấu hành vi. Kết hợp với chính sách thực thi nhận diện thiết bị đầu cuối (endpoint-aware), hệ thống tạo ra một lớp bảo vệ đa tầng, ngăn chặn mọi nỗ lực xâm nhập tinh vi nhất.
Giám sát thông minh và Quản trị tập trung
Forcepoint giúp các quản trị viên “nhẹ gánh” hơn bao giờ hết thông qua Dashboard giám sát sức khỏe ứng dụng (Application Health Monitoring). Mọi vấn đề phát sinh trên mạng lưới sẽ được cảnh báo trực quan trước khi chúng kịp lan rộng và trở thành thảm họa. Đặc biệt, khả năng quản trị tập trung hàng ngàn thiết bị thông qua SMC cho phép bạn cập nhật phần mềm và chính sách bảo mật chỉ với vài cú nhấp chuột, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và nguồn lực nhân sự.
Hệ sinh thái bảo mật tích hợp hoàn hảo
Firewall Forcepoint 1200 không hoạt động đơn lẻ. Nó được thiết kế để kết nối mượt mà với các giải pháp cao cấp khác của Forcepoint như Web Security Cloud, CASB (Quản trị truy cập đám mây) và DLP (Chống thất thoát dữ liệu). Bạn cũng có thể nâng cấp tùy chọn tính năng phát hiện mã độc nâng cao (AMDP) hoặc lọc URL thông qua công nghệ ThreatSeeker danh tiếng, biến hệ thống mạng của bạn thành một pháo đài bất khả xâm phạm.
Để giúp khách hàng có cái nhìn trực diện và chuyên nghiệp nhất về sức mạnh phần cứng của thiết bị, phần Datasheet dưới đây được hệ thống hóa lại từ thông số kỹ thuật chính xác của nhà sản xuất. Đây là những con số “biết nói” minh chứng cho khả năng xử lý vượt trội của Firewall Forcepoint 1200 nói chung và Firewall Forcepoint 1202 nói riêng.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 1200
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE | 1202 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 5 Gbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 65 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 5.9 Gbps |
| Threat prevention throughput | 2.7 Gbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 1.2 Gbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 22 Gbps |
| Mobile VPN clients | Unlimited |
| Max concurrent IPsec VPN SAs | 60,000 |
| Max concurrent inspected | 17 Million |
| New TCP connections/sec | 280,000 |
| VLAN tagging | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 5/25 |
| Max concurrent ZTNA users | 250 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 1202 |
| Regulatory model number | APP-1202C1 |
| Form factor | 1U |
| Dimensions W x H x D | 438 x 44 x 300 mm / 17.2” x 1.7” x 11.8” |
| Net weight | 4.8 kg / 10.6 lbs. |
| Weight of appliance, 1 power supply + package | 7.0 kg / 15.4 lbs. |
| AC power supply | 90–264 VAC, 50–60 Hz, 150 W |
| DC power supply (optional) | 36–72 VDC, 150 W |
| Redundant power supply | Option |
| Typical power consumption | 60 W |
| Max power consumption | 100 W |
| Max BTU/hour | 340 |
| MTBF (hours) | 150,000 |
| Operating temperature | 0 – +40°C / +32 – +104°F |
| Storage temperature | -20 – +80°C / -4 – +176°F |
| Relative humidity non-condensing | 10% – 90% |
| Safety certification | CB, UL, LVD |
| EMI certification | CE/FCC (Class A) |











