Switch Maipu NSS5810 Series: Giải Pháp Chuyển Mạch L3 MPLS Hiệu Suất Cao
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, hạ tầng mạng doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là công cụ kết nối mà đã trở thành xương sống quyết định hiệu suất vận hành và tính bảo mật của toàn hệ thống. Việc lựa chọn một thiết bị chuyển mạch hội tụ đủ các yếu tố: hiệu suất cao, khả năng mở rộng linh hoạt và quản lý thông minh là bài toán nan giải đối với nhiều nhà quản trị IT.
Thấu hiểu nhu cầu đó, Maipu đã cho ra đời dòng sản phẩm Switch Maipu NSS5810 Series – giải pháp chuyển mạch L3 MPLS thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của mạng Campus hiện đại.
1. Tổng quan Switch Maipu NSS5810 Series
Switch Maipu NSS5810 Series là dòng thiết bị chuyển mạch định tuyến tích tụ (Aggregation Routing Switch) hiệu suất cao, hỗ trợ công nghệ xếp chồng (Stackable) và giao thức MPLS tiên tiến. Được phát triển bởi Maipu – đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực thiết bị mạng, dòng Switch này mang lại khả năng triển khai linh hoạt các giải pháp lớp 3 (Layer 3) cho doanh nghiệp với độ bảo mật tăng cường và hiệu năng vượt trội.
Hiện nay, dòng sản phẩm này bao gồm 4 model chính, đáp ứng từng nhu cầu cụ thể về mật độ cổng và tốc độ:
- NSS5810-50TXFP: Tối ưu cho các kết nối đồng và quang hỗn hợp.
- NSS5810-26XF (V1): Phiên bản tập trung vào các cổng quang tốc độ cao.
- NSS5810-26XF (V2): Bản nâng cấp tăng cường hiệu suất xử lý.
- NSS5810-48XF: Model mật độ cổng cao dành cho các hệ thống lớn.
2. Đặc tính Switch Maipu NSS5810 Series
Điều gì đã khiến dòng Switch Maipu NSS5810 Series trở thành lựa chọn ưu tiên của các kỹ sư mạng khi xây dựng hạ tầng doanh nghiệp? Câu trả lời nằm ở những công nghệ đột phá được tích hợp sâu trong phần cứng và hệ điều hành của thiết bị, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đơn giản hóa việc vận hành.
- Công nghệ xếp chồng và dự phòng thông minh: Sản phẩm được trang bị công nghệ xếp chồng ảo hóa VST (Virtual Switching Technology). VST cho phép kết hợp nhiều thiết bị vật lý thành một thực thể logic duy nhất thông qua các cổng tốc độ cao (10G/25G/40G/100G). Điều này không chỉ giúp mở rộng hệ thống không giới hạn mà còn đơn giản hóa việc cấu hình. Kết hợp với M-LAG, Switch Maipu NSS5810 đảm bảo khả năng dự phòng liên kết ở mức cao nhất, cho phép hệ thống hoạt động liên tục ngay cả khi đang nâng cấp phần mềm.
- Quản trị hiện đại với Software Defined Network (SDN): Vượt xa các dòng switch truyền thống, Switch Maipu NSS5810 Series hoàn toàn tương thích với bộ điều khiển BD-Campus của Maipu. Đây là nền tảng SDN giúp tự động hóa toàn bộ quy trình từ triển khai, quản lý đến bảo mật. Thay vì phải cấu hình từng thiết bị riêng lẻ, đội ngũ IT có thể thao tác tập trung trên bộ điều khiển, giúp rút ngắn thời gian triển khai và giảm thiểu sai sót do con người, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.
- Khả năng MPLS chuyên sâu: Dòng Switch này mang đến sức mạnh của các tính năng MPLS cao cấp vốn thường chỉ thấy trên các dòng router chuyên dụng. Với MPLS VPN, dữ liệu của doanh nghiệp được truyền tải tách biệt và bảo mật tuyệt đối. Trong khi đó, MPLS Traffic Engineering và QoS giúp phân phối luồng dữ liệu thông minh, ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng, đảm bảo trải nghiệm người dùng luôn mượt mà.
3. Thông số kỹ thuật Switch Maipu NSS5810 Series
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn chi tiết và so sánh chính xác giữa các model trong dòng sản phẩm này, dưới đây là bảng Datasheet Switch Maipu NSS5810 Series được tổng hợp từ nhà sản xuất:
| Model | NSS5810-50TXFP | NSS5810-26XF | NSS5810-26XF | NSS5810-48XF |
| Version | V2 | V1 | V2 | V1 |
| Physical Traffic Port | 2410/100/1000M Base-T interfaces
1810G SFP+ interfaces 8*25G SFP28 interfaces |
2410G SFP+ interfaces
240G QSFP+ interfaces |
2410G SFP+ interfaces
2100G/40G QSFP28 interfaces |
48*10G SFP+ interfaces |
| Power Slot | Dual | Dual | Dual | Dual |
| Fan Slot | N/A | Dual | Dual | Dual |
| Power Consumption | ≤83W | ≤94W | ≤100W | ≤100W |
| Dimension (WDH)mm | 442*420*44.2 | |||
| Physical Management Port | 1* RJ45 Console Port
1* DC0 Port 1* USB2.0 Port |
|||
| Input Voltage | AC:100V ~ 240V/50Hz ~ 60Hz | |||
| Anti-lightning / Static | 6KV | |||
| MTBF | >100000 hours | |||
| Feature | NSS5810-50TXFP | NSS5810-26XF (V1) | NSS5810-26XF (V2) | NSS5810-48XF (V1) |
| Switching Capability | 808Gbps | 640Gbps | 880Gbps | 960Gbps |
| Flash / RAM | 8GB / 2GB | |||
| Max MAC Address Entry | 384K | 384K | 384K | 384K |
| Jumbo Frame | 12K | 12K | 12K | 12K |
| ARP Entry | 62K | 62K | 62K | 62K |
| Max ND Entry | 19K | 19K | 19K | 19K |
| VLAN Entry | 4K | 4K | 4K | 4K |
| LACP Group / Member | 64 / 32 | 64 / 32 | 64 / 32 | 64 / 32 |
| Max IPv4 Routing Entry | 632K | 632K | 632K | 632K |
| Max IPv6 Routing Entry | 383K | 383K | 383K | 383K |
| L2 / L3 Multicast Entry | 8K / 8K | 8K / 8K | 8K / 8K | 8K / 8K |
| VRF / VRRP Group | 1K / 255 | 1K / 255 | 1K / 255 | 1K / 255 |










