Doanh nghiệp chuẩn bị mở văn phòng mới, triển khai nhà xưởng, mở thêm chi nhánh hoặc nâng cấp hệ thống thường gặp một câu hỏi rất thực tế: cần những thiết bị mạng doanh nghiệp nào và nên chọn cấu hình ra sao?
Có cần Router riêng không? Switch nên chọn 24 hay 48 port? Có cần Switch PoE? Một văn phòng cần bao nhiêu Access Point? Firewall nên chọn theo số lượng user, băng thông Internet hay các tính năng bảo mật? Nếu doanh nghiệp dự kiến tăng nhân sự hoặc mở thêm chi nhánh, hệ thống hiện tại có còn đáp ứng được hay không?
Sai lầm phổ biến là bắt đầu bằng model thiết bị. Doanh nghiệp tìm một sản phẩm đang được quan tâm, so sánh thông số và giá, sau đó cố gắng đưa model đó vào hệ thống. Cách làm này có thể dẫn đến tình trạng thiết bị dư công suất ở một hạng mục nhưng lại thiếu port, thiếu PoE, thiếu vùng phủ hoặc thiếu khả năng mở rộng ở hạng mục khác.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là làm ngược lại: xác định nhu cầu trước, xây dựng kiến trúc mạng sau, rồi mới lựa chọn thiết bị.
Số lượng người dùng, loại ứng dụng, số thiết bị kết nối, mặt bằng, băng thông, WiFi, VPN, yêu cầu bảo mật và kế hoạch mở rộng đều cần được xem xét trước khi chốt Router, Switch, Access Point hoặc Firewall.
Cisco Meraki có thể là một trong những hệ sinh thái được doanh nghiệp cân nhắc khi cần wireless, switching, security/SD-WAN và khả năng quản lý tập trung. Tuy nhiên, chính các nhóm sản phẩm Meraki cũng phục vụ những vai trò khác nhau; lựa chọn cuối cùng vẫn cần bắt đầu từ yêu cầu của hệ thống.

Model là kết quả của quá trình thiết kế, không nên là điểm bắt đầu.
Hai doanh nghiệp cùng có 100 nhân viên vẫn có thể cần hai cấu hình mạng hoàn toàn khác nhau.
Một doanh nghiệp chủ yếu sử dụng email, Microsoft 365 và các ứng dụng web sẽ có nhu cầu khác với một công ty thường xuyên sử dụng:
Tương tự, hai văn phòng cùng diện tích chưa chắc cần cùng số lượng Access Point. Vách tường, kính, vật cản, mật độ người dùng, phòng họp và môi trường RF đều có thể làm yêu cầu WiFi thay đổi.
Nếu lựa chọn thiết bị mạng doanh nghiệp chỉ dựa trên model hoặc giá, một số vấn đề dễ phát sinh:
Thiết bị có thông số cao hơn cũng không mặc định là lựa chọn phù hợp hơn. Một cấu hình lớn hơn nhu cầu có thể làm tăng chi phí mà chưa mang lại giá trị tương ứng.
Đừng chỉ tính số lượng nhân viên.
Một người dùng có thể đồng thời sử dụng:
Ngoài ra, mạng doanh nghiệp còn có thể chứa camera, máy in, Access Point, máy chấm công, server, NAS, thiết bị IoT và các thiết bị chuyên dụng.
Do đó, văn phòng 100 người không có nghĩa chỉ có 100 thiết bị.
Khi lựa chọn Switch, doanh nghiệp cần tính tổng số kết nối vật lý và số port dự phòng. Khi thiết kế WiFi, quan trọng hơn là số client hoạt động đồng thời tại từng khu vực.
Phòng họp 30 người sử dụng video conference có thể tạo nhu cầu rất khác khu vực 30 người chỉ làm việc với email.
Mạng doanh nghiệp không chỉ phục vụ truy cập Internet.
Hãy liệt kê các ứng dụng thực sự quan trọng:
Mỗi loại lưu lượng có yêu cầu khác nhau.
Ví dụ, độ trễ nhỏ khi tải email có thể không được người dùng chú ý. Nhưng độ trễ, jitter hoặc packet loss trong cuộc gọi thoại và họp video có thể ảnh hưởng rõ rệt đến trải nghiệm.
Do đó, khi lựa chọn thiết bị mạng, doanh nghiệp cần hiểu hệ thống đang ưu tiên điều gì: throughput, độ ổn định, bảo mật, khả năng roaming, quản trị hay tất cả những yếu tố trên.
Thiết kế một văn phòng mở khác với thiết kế mạng cho nhà máy.
Các môi trường thường gặp gồm:
Với WiFi, số lượng Access Point không nên được tính bằng một công thức đơn giản dựa trên diện tích.
Cần xem thêm:
Đó là lý do một số dự án cần khảo sát WiFi trước khi xác định chính xác vị trí và số lượng AP.
Đủ port không có nghĩa hệ thống đủ hiệu năng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
Ví dụ, Switch access có thể đủ port để kết nối nhiều AP và camera nhưng uplink về hệ thống trung tâm lại không phù hợp với lưu lượng tổng.
Firewall cũng vậy. Không nên chọn chỉ dựa trên số lượng nhân viên mà bỏ qua lưu lượng Internet, VPN và các chính sách bảo mật dự kiến sử dụng.
Nếu doanh nghiệp triển khai:
thì Switch PoE có thể cần được xem xét.
Tuy nhiên, một lỗi thường gặp là chỉ hỏi Switch có bao nhiêu port PoE.
Cần kiểm tra thêm:
Switch có 48 port không có nghĩa doanh nghiệp chắc chắn có thể cấp nguồn tối đa cho 48 thiết bị cùng lúc.
Một hệ thống phù hợp hôm nay nhưng đầy port ngay sau sáu tháng không phải thiết kế lý tưởng.
Doanh nghiệp cần đặt các câu hỏi:
Dự phòng là cần thiết, nhưng không có nghĩa doanh nghiệp phải đầu tư dư công suất quá lớn.
Mục tiêu là tạo khoảng mở rộng hợp lý theo kế hoạch tăng trưởng thực tế.

Không nên hiểu rằng mọi doanh nghiệp bắt buộc phải mua bốn thiết bị này dưới dạng bốn thiết bị độc lập. Tùy kiến trúc, một số chức năng có thể được tích hợp hoặc xử lý bởi những thành phần khác nhau.
Router thực hiện nhiệm vụ định tuyến giữa các mạng và hỗ trợ kết nối WAN tùy kiến trúc.
Những yếu tố nên xem xét gồm:
Không nên mặc định văn phòng nào cũng cần Router riêng nếu một thiết bị khác trong kiến trúc đã đảm nhiệm vai trò cần thiết.
Switch thường kết nối:
Các tiêu chí lựa chọn phổ biến gồm:
Một Switch doanh nghiệp nên được lựa chọn dựa trên tổng thể tải và kiến trúc mạng, không chỉ số cổng.
Access Point phục vụ kết nối không dây cho người dùng và thiết bị.
Số lượng AP cần thiết phụ thuộc vào:
Vì vậy, câu hỏi “100 người cần bao nhiêu AP?” không thể có một đáp án chính xác nếu chưa biết mặt bằng và cách sử dụng.
Firewall đóng vai trò trong kiểm soát lưu lượng, phân tách vùng mạng, VPN và các chính sách bảo mật tùy thiết bị, license và cấu hình.
Khi lựa chọn Firewall, cần xem:
Không nên chọn Firewall doanh nghiệp chỉ dựa trên một con số throughput marketing hoặc số user danh nghĩa.

Cisco Meraki là một trong các hệ sinh thái có thể được cân nhắc khi doanh nghiệp quan tâm đến khả năng quản trị tập trung trên nền tảng cloud.
Meraki cung cấp các nhóm giải pháp wireless, switching và security/SD-WAN trên cùng hệ sinh thái quản trị. Cisco
MR là dòng Access Point cloud-managed. Tài liệu Cisco Meraki mô tả MR với khả năng quản trị tập trung và hỗ trợ triển khai nhiều site. Cisco
Doanh nghiệp có thể cân nhắc trong các tình huống như:
Tuy nhiên, việc chọn model MR và số lượng AP vẫn phải dựa trên khảo sát và nhu cầu sử dụng.
Meraki MS là nhóm cloud-managed switches, với danh mục trải từ các nhu cầu Layer 2 đến Layer 3 và có các tùy chọn PoE/uplink khác nhau tùy model. Cisco
Khi lựa chọn cần kiểm tra:
MX là dòng security/SD-WAN appliances. Cisco Meraki định vị MX cho các nhu cầu firewall, VPN và SD-WAN với nhiều model theo quy mô triển khai.
Điều này không có nghĩa doanh nghiệp chỉ cần nhìn số user rồi chọn model. Lưu lượng, VPN, tính năng và kiến trúc vẫn cần được đánh giá.
Không nhất thiết.
Một dự án có thể dùng toàn bộ hệ sinh thái Meraki hoặc chỉ một nhóm thiết bị, tùy hệ thống hiện tại và yêu cầu quản trị.
Thông điệp quan trọng vẫn là:
Đừng chọn Meraki trước rồi mới tìm nhu cầu phù hợp với Meraki. Hãy xác định nhu cầu trước rồi đánh giá xem Meraki có phù hợp không.
Một văn phòng SME đang triển khai mới cần thu thập ít nhất:
Sau đó mới đánh giá:
Chỉ biết “văn phòng 50 người” chưa đủ để chốt cấu hình.
Nhà xưởng có thể bao gồm:
Ở đây, đặc biệt với WiFi, môi trường triển khai có ảnh hưởng rất lớn.
Doanh nghiệp cần đánh giá cả kết nối của con người và thiết bị máy móc thay vì chỉ tính số lượng nhân viên.
Khi có nhiều site, bài toán không còn chỉ là số port tại từng địa điểm.
Cần xem thêm:
Đây là trường hợp khả năng quản lý mạng tập trung trở nên đáng quan tâm, và các hệ sinh thái cloud-managed như Meraki có thể được đưa vào danh sách đánh giá.

Thiết bị rẻ không còn rẻ nếu phải thay sớm.
Thiết bị đắt nhất cũng không có nghĩa sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.
Người dùng không phải đơn vị duy nhất tạo tải.
Camera, điện thoại, IoT, AP và thiết bị cá nhân cũng sử dụng mạng.
Cần tính thêm:
Diện tích chỉ là một dữ liệu đầu vào.
Mật độ user, vật cản và RF cũng quan trọng.
Hệ thống đầy port và full capacity ngay ngày đầu sẽ nhanh chóng trở thành hạn chế.
WiFi, LAN, WAN và bảo mật liên quan với nhau.
Nếu từng phần được triển khai độc lập, hệ thống có thể phát sinh điểm nghẽn hoặc khó quản trị sau này.

Thay vì bắt đầu bằng một danh sách model, doanh nghiệp có thể tiếp cận dự án theo quy trình.
Xác định:
Thống kê:
Xác định:
Với dự án WiFi hoặc hạ tầng có nhiều khu vực, doanh nghiệp có thể cần:
Từ nhu cầu thực tế mới xác định vai trò của:
Internet → Router/Firewall → Switch → Access Point/Client
Kiến trúc thực tế có thể khác tùy dự án.
Lúc này mới so sánh model dựa trên:
Không phải mọi nhu cầu đều cần mua.
Mua có thể phù hợp khi:
Phương án thuê có thể được cân nhắc khi:
Sau khi thiết bị được lựa chọn, các bước triển khai cần tuân theo phạm vi công việc đã thống nhất.
MSP có thể hỗ trợ các nhu cầu liên quan đến tư vấn thiết bị, cung cấp thiết bị, Cisco Meraki, cấu hình, triển khai và phương án thuê theo từng dự án. Mục tiêu là tiếp cận từ nhu cầu sử dụng và hạ tầng tổng thể thay vì chỉ đưa ra một model riêng lẻ.

Nếu doanh nghiệp chưa biết cần Router nào, bao nhiêu Switch, Access Point hay Firewall, chưa cần bắt đầu bằng catalogue sản phẩm.
Hãy chuẩn bị những thông tin thực tế trước:
Từ các thông tin này, doanh nghiệp mới có cơ sở xây dựng kiến trúc và lựa chọn thiết bị mạng doanh nghiệp phù hợp.
Một dự án hiệu quả không nhất thiết là dự án sử dụng thiết bị cấu hình cao nhất. Điều quan trọng hơn là hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu hiện tại, có khả năng quản trị và có không gian mở rộng hợp lý.
Router, Switch, Access Point và Firewall chỉ là các thành phần của cùng một kiến trúc. Nếu một thành phần được lựa chọn riêng lẻ mà không xem xét phần còn lại, điểm nghẽn vẫn có thể xuất hiện.
Chưa biết dự án cần Router nào, bao nhiêu Switch, Access Point hoặc Firewall? Hãy bắt đầu từ nhu cầu thực tế. Liên hệ MSP và cung cấp thông tin dự án để được trao đổi về phương án thiết bị, cấu hình, phương án mua hoặc thuê và triển khai phù hợp.