Firewall Forcepoint 60L – NGFW 60L Up To 4 Interfaces
1. Tổng quan về Firewall Forcepoint 60L: “Người gác cổng” thông minh cho kỷ nguyên số
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, các văn phòng từ xa, chi nhánh và cửa hàng bán lẻ đang trở thành mục tiêu tấn công hàng đầu của tội phạm mạng. Đứng trước thách thức đó, Firewall Forcepoint 60L nổi lên như một giải pháp bảo mật toàn diện, xóa tan mọi lo ngại về hạ tầng mạng phân tán. Được thiết kế dưới dạng thiết bị để bàn (desktop appliance) nhỏ gọn, sản phẩm này không chỉ là một bức tường lửa thông thường mà còn là một trung tâm kết nối bảo mật cực kỳ linh hoạt.
Điểm đột phá của Firewall Forcepoint 60L Series (hay còn gọi là NGFW 60L) chính là khả năng tích hợp sẵn công nghệ SD-WAN bảo mật. Điều này giúp các doanh nghiệp kết nối trực tiếp với nền tảng điện toán đám mây (Cloud) một cách dễ dàng, mượt mà và tiết kiệm chi phí vận hành hơn bao giờ hết. Đặc biệt, tất cả các thiết bị này đều được quản lý tập trung thông qua Forcepoint Security Management Center (SMC) – một hệ thống quản trị danh tiếng giúp bạn kiểm soát hàng ngàn điểm kết nối chỉ trong một khung hình duy nhất, đảm bảo tính nhất quán cho toàn bộ hệ thống doanh nghiệp.
2. Lợi ích Firewall Forcepoint 60L
Tại sao các doanh nghiệp lại ưu tiên đầu tư vào Firewall Forcepoint 60L thay vì các thiết bị khác trong cùng phân khúc? Câu trả lời nằm ở những giá trị thực tế mà sản phẩm này mang lại:
- Kết nối linh hoạt và tối ưu: Với khả năng hỗ trợ Multi-ISP SD-WAN và công nghệ Multi-Link™ VPN, thiết bị giúp tối ưu hóa đường truyền giữa các chi nhánh, đảm bảo kết nối luôn thông suốt ngay cả khi một nhà mạng gặp sự cố. Tùy chọn kết nối LTE trên dòng 60L mang đến phương án dự phòng hoàn hảo cho những khu vực khó triển khai hạ tầng mạng dây.
- Bảo mật cấp độ cao nhất: Không chỉ dừng lại ở việc lọc gói tin, NGFW60L sở hữu công nghệ ngăn chặn xâm nhập (IPS) hàng đầu với khả năng chống lại các kỹ thuật lẩn khuất (anti-evasion) tinh vi nhất. Bạn cũng có thể nâng cấp sức mạnh bảo mật với các tùy chọn như phát hiện mã độc nâng cao (AMDP) hoặc lọc URL thông qua công nghệ ThreatSeeker của Forcepoint.
- Đảm bảo kinh doanh liên tục: Nhờ tính năng High-availability clustering (ghép cụm có độ sẵn sàng cao), hệ thống của bạn sẽ luôn hoạt động bền bỉ, giảm thiểu tối đa thời gian chết (downtime) gây thiệt hại về kinh tế.
- Quản trị đơn giản, triển khai nhanh chóng: Mọi chính sách bảo mật hay cập nhật phần mềm đều có thể thực hiện chỉ với vài cú nhấp chuột từ trung tâm quản lý. Đây là lời giải cho bài toán thiếu hụt nhân sự IT tại các chi nhánh nhỏ, khi mọi thứ đều có thể cấu hình từ xa một cách an toàn.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 60L
Việc nắm vững các thông số kỹ thuật sẽ giúp các nhà quản trị mạng đưa ra quyết định chính xác cho hạ tầng bảo mật của mình. Firewall Forcepoint 60L tự hào sở hữu các chỉ số hiệu năng dẫn đầu trong phân khúc thiết bị bảo mật cho chi nhánh nhỏ.
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| Feature | Performance |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 2 Gbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 1 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 800 Mbps |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 350 Mbps |
| Threat Prevention Throughput | 260 Mbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 110 Mbps |
| Max concurrent connections | 2 Million |
| Max concurrent IPsec VPN SAs | 10,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 18,500 |
| New TCP connections/sec | 40,000 |
| Mobile VPN clients | Max 25 |
| VLAN tagging | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 3/3 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| Feature | Physical |
| Form factor | Desktop |
| Dimensions W x H x D | 225 x 44 x 150 mm (8.9 x 1.7 x 5.9 in) |
| Net weight | 1 kg / 2.2 lbs |
| Weight (appliance, 1 power supply + package) | 2.145 kg / 4.7 lbs |
| MTBF (hours) | 150,000 |
| Typical power consumption | 15 W |
| Max power consumption | 22 W |
| Max BTU/hour | 74 |
| AC power supply | 100–240 VAC 50–60 Hz, 40 W |
| Operating temperature | +5 – +40°C / +41 – +104°F |
| Storage temperature | -20 – +80°C / -4 – +176°F |
| Relative humidity non-condensing | 10% – 90% |
| Regulatory model number | APP-60C2 |
| Regulatory certifications | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, TEC, RoHS, REACH |










