Firewall Forcepoint 61 – NGFW 61 IPS Throughput 700 Mbps
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc các văn phòng chi nhánh, cửa hàng bán lẻ hay các điểm làm việc từ xa kết nối trực tiếp với điện toán đám mây (Cloud) đã trở thành một yêu cầu bắt buộc để duy trì hiệu suất. Tuy nhiên, mô hình mạng truyền thống “hub-and-spoke” với các đường truyền MPLS đắt đỏ đang dần bộc lộ những điểm yếu về tốc độ và khả năng bảo mật trước các cuộc tấn công mạng tinh vi.
Đứng trước bài toán cân bằng giữa chi phí, hiệu suất và an toàn dữ liệu, Firewall Forcepoint 61 nổi lên như một giải pháp đột phá. Không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa, đây là một hệ thống bảo mật tích hợp thông minh, được thiết kế để giúp doanh nghiệp kết nối an toàn, nhanh chóng và quản lý dễ dàng ở mọi quy mô.
1. Tổng quan về Firewall Forcepoint 61
Firewall Forcepoint 61 (hay còn được biết đến với mã NGFW 61) là một phần chiến lược trong dòng Forcepoint 60 Series, được thiết kế chuyên biệt cho các không gian văn phòng hiện đại. Khác với những thiết bị bảo mật cồng kềnh trong các trung tâm dữ liệu, Forcepoint 61 sở hữu kiểu dáng Desktop Appliance cực kỳ nhỏ gọn, vận hành êm ái, cho phép bạn đặt ngay trên bàn làm việc mà không chiếm quá nhiều diện tích.
Dù có vẻ ngoài khiêm tốn, nhưng sức mạnh bên trong của Firewall Forcepoint 61 lại khiến các đối thủ cùng phân khúc phải dè chừng. Thiết bị được tích hợp sẵn công nghệ SD-WAN bảo mật toàn diện, cho phép doanh nghiệp tận dụng tối đa băng thông internet thương mại để thay thế các đường truyền chuyên dụng tốn kém. Đặc biệt, để đối phó với những tình huống khẩn cấp hoặc hạ tầng mạng yếu, sản phẩm còn cung cấp tùy chọn kết nối LTE, đảm bảo dòng chảy dữ liệu của doanh nghiệp luôn thông suốt 24/7.
Điểm làm nên sự khác biệt lớn nhất của Firewall Forcepoint 61 chính là khả năng quản trị đỉnh cao thông qua Forcepoint Security Management Center (SMC). Đây là trung tâm điều khiển “quyền năng”, cho phép đội ngũ IT quản lý hàng ngàn thiết bị từ xa chỉ trên một giao diện duy nhất.
Từ việc cấu hình chính sách bảo mật, cập nhật phần mềm cho đến giám sát lưu lượng, tất cả đều được thực hiện chỉ với vài cú click chuột, giúp giảm thiểu đáng kể khối lượng công việc cho nhân sự quản trị mạng. Với NGFW61, rào cản về khoảng cách địa lý và độ phức tạp của hệ thống bảo mật chi nhánh giờ đây đã được xóa bỏ hoàn toàn.
Dưới đây là nội dung chi tiết cho phần tiếp theo của bài viết, tập trung vào Lợi ích đột phá và Khả năng duy trì kết nối, được tối ưu hóa để giữ chân người đọc và thúc đẩy sự tin tưởng vào sản phẩm:
2. Lợi ích của Firewall Forcepoint 61 đối với doanh nghiệp
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, Firewall Forcepoint 61 không chỉ đóng vai trò như một “người gác cổng” mà còn là nhân tố then chốt thúc đẩy hiệu suất vận hành cho các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh.
Tối ưu hóa kết nối Cloud (Direct-to-cloud) – Chìa khóa của sự linh hoạt
Một trong những rào cản lớn nhất của các chi nhánh hiện nay là hiện tượng “nghẽn cổ chai” khi mọi dữ liệu phải đi vòng về trụ sở chính trước khi lên Cloud. NGFW61 xóa bỏ hoàn toàn trở ngại này bằng cách cho phép kết nối trực tiếp từ chi nhánh tới các nền tảng đám mây như Office 365, AWS hay Salesforce một cách an toàn nhất. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ truy cập ứng dụng mà còn giải phóng băng thông cho hệ thống mạng cốt lõi, giúp nhân viên tại các cửa hàng hay văn phòng từ xa làm việc mượt mà, không gián đoạn.
Tiết kiệm chi phí vận hành với giải pháp “Tất cả trong một”
Thay vì phải đầu tư rời rạc cho tường lửa, thiết bị cân bằng tải SD-WAN, bộ định tuyến VPN hay hệ thống chống xâm nhập IPS, doanh nghiệp chỉ cần một thiết bị duy nhất: Firewall Forcepoint 61. Sự tích hợp hoàn hảo này giúp giảm bớt gánh nặng về chi phí phần cứng và diện tích lắp đặt. Đặc biệt, với các văn phòng nhỏ hoặc ki-ốt bán lẻ, việc sở hữu một thiết bị “All-in-one” giúp đơn giản hóa quy trình bảo trì và giảm thiểu đáng kể chi phí thuê nhân sự kỹ thuật tại chỗ.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 61
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| Feature | Performance |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 4 Gbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 2 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 1300 Mbps |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 700 Mbps |
| Threat Prevention Throughput | 300 Mbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 250 Mbps |
| Max concurrent connections | 2 Million |
| Max concurrent IPsec VPN SAs | 10,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 25,000 |
| New TCP connections/sec | 60,000 |
| Mobile VPN clients | Max 25 |
| VLAN tagging | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 3/3 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| Feature | Physical |
| Form factor | Desktop |
| Dimensions W x H x D | 165 x 34 x 135 (mm) 6.5 x 1.3 x 5.3 (in) |
| Net weight | 1 kg / 2.2 lbs |
| Weight (appliance, 1 power supply + package) | 1.36 kg / 3 lbs |
| MTBF (hours) | 311,000 |
| Typical power consumption | 15 W |
| Max power consumption | 25 W |
| Max BTU/hour | 85 |
| AC power supply | 100–240 VAC 50–60 Hz, 24 W |
| Operating temperature | +5 – +40°C / +41 – +104°F |
| Storage temperature | -20 – +80°C / -4 – +176°F |
| Relative humidity non-condensing | 10% – 90% |
| Regulatory model number | APP-61C1 |
| Regulatory certifications | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, RoHS, REACH |











