Firewall Forcepoint 350 – NGFW 350 Up To 13 Interfaces: Giải pháp Bảo mật Toàn Diện
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc kết nối các chi nhánh, cửa hàng bán lẻ hay văn phòng từ xa về trụ sở chính và điện toán đám mây không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, đi kèm với sự tiện lợi đó là những rủi ro tiềm ẩn về an ninh mạng ngày càng tinh vi. Doanh nghiệp cần một giải pháp vừa đảm bảo tốc độ truy cập cực nhanh, vừa phải là một “lá chắn” vững chắc trước các cuộc tấn công phức tạp.
Đó chính là lý do Firewall Forcepoint 350 ra đời. Không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa thông thường, dòng NGFW 350 này là một hệ thống bảo mật thông minh, kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất vượt trội và khả năng quản lý tập trung linh hoạt. Hãy cùng khám phá tại sao đây lại là sự lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa hạ tầng mạng hiện đại.
1. Tổng quan Firewall Forcepoint 350
Dòng thiết bị Firewall Forcepoint 350 Series được thiết kế đặc biệt để giải quyết bài toán bảo mật cho các môi trường có không gian hạn chế nhưng yêu cầu khắt khe về băng thông như văn phòng đại diện hoặc các điểm bán lẻ (Point-of-Sale). Điểm cộng lớn nhất của dòng sản phẩm này chính là khả năng cho phép người dùng kết nối trực tiếp, an toàn tới các ứng dụng đám mây (SaaS) mà không cần phải đi vòng qua trung tâm dữ liệu chính, giúp giảm thiểu độ trễ đáng kể.
Mặc dù sở hữu thiết kế dạng Desktop Appliance nhỏ gọn, nhưng sức mạnh bên trong của Firewall Forcepoint 350 lại khiến các đối thủ cùng phân khúc phải dè chừng. Thiết bị được trang bị các cổng kết nối Ethernet tốc độ 1 Gigabit và 10 Gigabit, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn của doanh nghiệp hiện nay.
Hơn thế nữa, NGFW 350 không hoạt động độc lập mà là một phần trong hệ sinh thái bảo mật tiên tiến của Forcepoint. Sản phẩm tích hợp sẵn:
- Secure SD-WAN: Giúp tối ưu hóa đường truyền Internet và chi phí vận hành.
- Next-Generation Firewall (NGFW): Tường lửa thế hệ mới với khả năng kiểm soát ứng dụng chuyên sâu.
- Sẵn sàng cho SASE/SSE: Dễ dàng tích hợp với các dịch vụ bảo mật dựa trên đám mây để bảo vệ người dùng ở bất cứ đâu.
Tất cả các tính năng phức tạp này đều được điều phối nhịp nhàng thông qua Security Management Center (SMC) – trình quản lý an ninh danh tiếng của Forcepoint, giúp quản trị viên có cái nhìn toàn cảnh và kiểm soát mọi lỗ hổng chỉ trên một giao diện duy nhất. Với Firewall Forcepoint 350, việc bảo mật chi nhánh chưa bao giờ trở nên đơn giản và hiệu quả đến thế.
2. Đặc điểm Firewall Forcepoint 350
Không phải ngẫu nhiên mà Firewall Forcepoint 350 được đánh giá là “vũ khí” chiến lược cho các chi nhánh hiện đại. Dòng thiết bị này sở hữu những đặc tính kỹ thuật đột phá, giúp xóa tan nỗi lo về hiệu suất và an toàn thông tin.
Thiết kế tối ưu và Hiệu suất linh hoạt
Sở hữu kiểu dáng Compact Desktop nhỏ gọn, NGFW 350 có thể dễ dàng lắp đặt tại bất kỳ không gian làm việc nào mà không chiếm quá nhiều diện tích. Tuy nhiên, đừng để vẻ ngoài đánh lừa, thiết bị hỗ trợ tốc độ giao diện đa dạng từ 1 Gbps, 2.5 Gbps cho đến 10 Gbps, đảm bảo khả năng mở rộng băng thông linh hoạt theo sự phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt, tính năng High-availability clustering (cụm khả dụng cao) giúp hệ thống luôn hoạt động ổn định, loại bỏ tình trạng gián đoạn mạng gây thiệt hại kinh doanh.
Công nghệ Multi-Link™ VPN và SD-WAN đỉnh cao
Một trong những điểm tạo nên thương hiệu của Firewall Forcepoint 350 chính là khả năng tối ưu hóa kết nối. Với công nghệ Multi-Link™ VPN, thiết bị cho phép kết hợp đồng thời nhiều đường truyền ISP khác nhau. Điều này không chỉ giúp tăng băng thông mà còn tự động điều phối lưu lượng một cách thông minh, đảm bảo các ứng dụng quan trọng như Voice hay Video Call luôn mượt mà ngay cả khi một đường truyền gặp sự cố.
Bảo mật chuyên sâu với khả năng chống xâm nhập tinh vi
Khác với các dòng tường lửa thông thường, NGFW 350 được trang bị công nghệ Anti-evasion (chống kỹ thuật lẩn trốn). Đây là lớp bảo vệ đặc biệt giúp phát hiện và ngăn chặn những mã độc cố tình thay đổi hình thái để vượt qua các bộ lọc an ninh. Bên cạnh đó, việc thực thi chính sách dựa trên nhận diện thiết bị đầu cuối (Endpoint-aware) giúp quản trị viên kiểm soát chặt chẽ ai và thiết bị nào đang truy cập vào hệ thống.
Quản trị thông minh và Tích hợp hệ sinh thái Cloud
Việc quản lý hàng nghìn thiết bị cùng lúc trở nên đơn giản hơn bao giờ hết nhờ khả năng quản trị tập trung. Bạn có thể cập nhật chính sách bảo mật hoặc phần mềm hệ thống chỉ với vài cú nhấp chuột. Firewall Forcepoint 350 còn cung cấp khả năng giám sát sức khỏe ứng dụng Cloud theo thời gian thực, giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn trước khi chúng trở thành sự cố thực sự.
Để tăng cường tối đa khả năng bảo vệ, doanh nghiệp có thể dễ dàng tích hợp thêm các dịch vụ cao cấp như:
- URL Filtering: Lọc web độc hại dựa trên dữ liệu khổng lồ từ Forcepoint ThreatSeeker.
- AMDP Sandboxing: Cô lập và phân tích mã độc trong môi trường ảo an toàn.
- Tích hợp Cloud: Kết nối mượt mà với Forcepoint Web Security Cloud, CASB và DLP để bảo vệ dữ liệu toàn diện từ thiết bị đến đám mây.
Với sự hội tụ của những tính năng này, Firewall Forcepoint 350 không chỉ là một rào chắn, mà là một người gác đền thông minh cho mọi văn phòng chi nhánh.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 350
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE | 352 | 355 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 2.0 Gbps | 4.1 Gbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 40 Gbps | 40 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 3.3 Gbps | 6.2 Gbps |
| Threat Prevention Throughput | 2.0 Gbps | 3.0 Gbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 700 Mbps | 1300 Mbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 11 Gbps | 24 Gbps |
| Mobile VPN clients | Unlimited | Unlimited |
| Max concurrent IPsec VPNs | 20,000 | 30,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 70,000 | 200,000 |
| Max concurrent connections | 5 Million | 15 Million |
| New TCP connections/sec | 160,000 | 300,000 |
| VLAN tagging | Unlimited | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 6 / 6 | 5 / 25 |
| Max concurrent ZTNA users | 50 | 250 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 352 | 355 |
| Regulatory model number | APP-352C1 | APP-355C1 |
| Form factor | Desktop | Desktop |
| Dimensions W x H x D | 340 x 44 x 250 mm | 340 x 44 x 250 mm |
| Net weight | 2.9 kg / 6.4 lbs | 2.9 kg / 6.4 lbs |
| Weight of appliance, 1 power supply + package | 4.4 kg / 9.7 lbs | 4.4 kg / 9.7 lbs |
| AC power supply | 90–260 VAC 50–60 Hz 65 W | 90–260 VAC 50–60 Hz 65 W |
| Redundant power supply | Option | Option |
| Typical power consumption | 40 W | 47 W |
| Max power consumption | 57 W | 65 W |
| Max BTU/hour | 195 | 225 |
| MTBF (hours) | 150,000 | 150,000 |
| Operating temperature | 0 – +40°C | 0 – +40°C |
| Storage temperature | -20 – +70°C | -20 – +70°C |
| Relative humidity non-condensing | 10%–90% | 10%–90% |
| Safety certification | CB, UL/EN62368 | CB, UL/EN62368 |
| EMI certification | FCC part 15, CE, EN55032 | FCC part 15, CE, EN55032 |











