Firewall Forcepoint 2200 – NGFW 2200 Up To 25 Interfaces
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số bùng nổ, việc bảo vệ dữ liệu không còn dừng lại ở những bức tường ngăn cách đơn thuần. Các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn hiện nay đang đối mặt với thách thức kép: vừa phải đảm bảo tốc độ truy cập đám mây mượt mà, vừa phải chống lại các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi.
Chính vì thế, sự xuất hiện của Firewall Forcepoint 2200 đã tạo nên một chuẩn mực mới trong lĩnh vực bảo mật mạng. Không chỉ là một thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW), đây còn là một giải pháp hội tụ hoàn hảo giữa an ninh nghiêm ngặt và khả năng kết nối linh hoạt, giúp doanh nghiệp tự tin tiến ra biển lớn kỹ thuật số.
1. Tổng quan Firewall Forcepoint 2200
Dòng sản phẩm Firewall Forcepoint 2200 (hay còn gọi là NGFW 2200) được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu khắt khe của các văn phòng trụ sở và chi nhánh lớn – nơi mà hiệu suất và khả năng mở rộng là những ưu tiên hàng đầu. Với cấu trúc phần cứng mạnh mẽ gói gọn trong thiết kế 1U rack-mounted nhỏ gọn, thiết bị này đóng vai trò là “cửa ngõ” an toàn, cho phép toàn bộ hệ thống kết nối trực tiếp với môi trường điện toán đám mây mà không làm suy giảm tốc độ đường truyền.
Điểm khác biệt lớn nhất giúp Firewall Forcepoint 2200 Series chiếm trọn niềm tin của các kỹ sư mạng chính là khả năng kết hợp toàn diện giữa kết nối SD-WAN và các lớp bảo mật đa tầng. Thay vì phải quản lý rời rạc nhiều thiết bị, doanh nghiệp giờ đây có thể kiểm soát toàn bộ lưu lượng mạng thông qua hệ thống quản trị danh tiếng Security Management Center (SMC) của Forcepoint.
Đây chính là “bộ não” trung tâm, cho phép triển khai và giám sát hàng ngàn thiết bị trên quy mô toàn cầu với sự đồng nhất và chính xác tuyệt đối. Dòng NGFW 2200 không chỉ bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa hiện hữu mà còn được tối ưu để sẵn sàng cho những nhu cầu mở rộng trong tương lai của doanh nghiệp.
2. Những đặc điểm nổi bật tạo nên sức mạnh của NGFW 2200
Không phải ngẫu nhiên mà Firewall Forcepoint 2200 được đánh giá là một trong những thiết bị tường lửa thế hệ mới đáng tin cậy nhất thị trường. Sức mạnh của nó đến từ sự kết hợp giữa thiết kế phần cứng thông minh và các thuật toán bảo mật tiên tiến.
Thiết kế linh hoạt và khả năng mở rộng không giới hạn
Firewall Forcepoint 2200 sở hữu thiết kế chuẩn 1U rack-mounted, tối ưu không gian cho các phòng server hiện đại. Tuy nhiên, điểm ăn tiền nằm ở hệ thống giao diện modular (mô-đun hóa). Điều này cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh các cổng kết nối và mở rộng băng thông linh hoạt theo nhu cầu thực tế, đảm bảo khoản đầu tư ban đầu luôn có giá trị sử dụng lâu dài khi quy mô tổ chức lớn mạnh.
Công nghệ Multi-Link™ VPN và SD-WAN đỉnh cao
Khả năng kết nối là thế mạnh tuyệt đối của dòng NGFW 2200. Với công nghệ Multi-Link™ VPN độc quyền, thiết bị có thể thiết lập các đường truyền site-to-site ổn định trên nhiều hạ tầng ISP khác nhau. Kết hợp cùng tính năng SD-WAN thông minh, hệ thống sẽ tự động điều phối lưu lượng truy cập qua đường truyền tối ưu nhất, loại bỏ tình trạng nghẽn mạng và đảm bảo các ứng dụng trọng yếu của doanh nghiệp luôn hoạt động mượt mà.
Bảo mật tuyệt đối với Anti-Evasion IPS
Trong khi các dòng tường lửa thông thường dễ bị qua mặt bởi các kỹ thuật ẩn mình tinh vi, Firewall Forcepoint 2200 được trang bị hệ thống ngăn ngừa xâm nhập (IPS) có khả năng chống né tránh (anti-evasion) mạnh mẽ nhất hiện nay. Nó có thể bóc tách và phân tích sâu các gói tin bị chia nhỏ hoặc mã hóa để phát hiện mã độc, đảm bảo không một mối đe dọa nào có thể lọt qua kẽ hở.
Quản trị thông minh và Triển khai Zero-Touch
Việc quản lý hàng nghìn thiết bị tại các chi nhánh khác nhau chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Nhờ khả năng quản trị tập trung và tính năng Zero-Touch Deployment, quản trị viên có thể cấu hình và đẩy các chính sách an ninh xuống thiết bị từ xa mà không cần có mặt trực tiếp tại hiện trường. Chỉ với vài cú nhấp chuột, mọi bản cập nhật bảo mật sẽ được thực thi đồng bộ trên toàn hệ thống, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí vận hành.
Hệ sinh thái bảo mật toàn diện
Sức mạnh của NGFW 2200 còn được nhân đôi khi tích hợp sâu với các giải pháp cao cấp khác như:
- Remote Browser Isolation (RBI): Cách ly trình duyệt để ngăn chặn mã độc thực thi trực tiếp trên máy trạm.
- Advanced Malware Detection and Protection (AMDP): Phát hiện và xử lý các loại virus, mã độc tống tiền (ransomware) thế hệ mới.
- URL Filtering (ThreatSeeker): Lọc nội dung web độc hại dựa trên cơ sở dữ liệu khổng lồ của Forcepoint, giúp kiểm soát hành vi người dùng an toàn hơn.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 2200
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn chi tiết và lựa chọn chính xác phiên bản phù hợp với quy mô hạ tầng của doanh nghiệp, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Firewall Forcepoint 2200 bao gồm các model: Firewall Forcepoint 2201, Firewall Forcepoint 2205 và Firewall Forcepoint 2210.
3.1 Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE¹ | 2201 | 2205 | 2210 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 5.5 Gbps | 10.5 Gbps | 13.5 Gbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte) | 80 Gbps | 120 Gbps | 120 Gbps |
| Threat Prevention throughput | 3 Gbps | 9 Gbps | 12 Gbps |
| TLS 1.2 inspection performance (44kB payload) | 1.6 Gbps | 2.7 Gbps | 4.5 Gbps |
| IPsec VPN throughput AES-GCM-256 | 22 Gbps | 40 Gbps | 60 Gbps |
| Concurrent IPsec VPN tunnels | 90,000 | 95,000 | 100,000 |
| Mobile VPN clients | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Max number of concurrent inspected HTTP connections | 300,000 | 650,000 | 700,000 |
| Max number of concurrent connections | 17 million | 35 million | 35 million |
| New TCP connections/sec. | 350,000 | 550,000 | 610,000 |
| VLAN tagging | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Virtual contexts default/maximum | 10 / 100 | 10 / 100 | 10 / 100 |
3.2 Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 2201 | 2205 | 2210 |
| Form factor | 1RU | 1RU | 1RU |
| Dimensions (W x H x D) | 438 x 44 x 420 mm (17.2” x 1.7” x 16.5”) | 438 x 44 x 420 mm (17.2” x 1.7” x 16.5”) | 438 x 44 x 420 mm (17.2” x 1.7” x 16.5”) |
| Net weight without modules | 8.23Kg (18.14lb) | 8.23Kg (18.14lb) | 8.23Kg (18.14lb) |
| AC power supply | 100 – 240 VAC 50 – 60 Hz (300 W + 300 W) | 100 – 240 VAC 50 – 60 Hz (300 W + 300 W) | 100 – 240 VAC 50 – 60 Hz (300 W + 300 W) |
| DC power supply option | -72 – -36 VDC, (850 W + 850 W) | -72 – -36 VDC, (850 W + 850 W) | -72 – -36 VDC, (850 W + 850 W) |
| Redundant power supply | Option | Option | Standard |
| Typical power consumption | 80 | 100 | 115 |
| Max power consumption | 94 | 116 | 140 |
| Max BTU/hour | 291 | 360 | 434 |
| MTBF | 100,000 hours | 100,000 hours | 100,000 hours |
| Operating temperature | 0 – 40 °C (32 – 104 °F) | 0 – 40 °C (32 – 104 °F) | 0 – 40 °C (32 – 104 °F) |
| Storage temperature | -20 – 70 °C (-4 – 158 °F) | -20 – 70 °C (-4 – 158 °F) | -20 – 70 °C (-4 – 158 °F) |
| Relative humidity non-condensing | 40 °C @ 95% RH Non-Condensing | 40 °C @ 95% RH Non-Condensing | 40 °C @ 95% RH Non-Condensing |
| Safety certifications | CB, UL/EN60950, NOM | CB, UL/EN60950, NOM | CB, UL/EN60950, NOM |
| EMI certifications | FCC Part 15, CE, EN55022, EN55024 | FCC Part 15, CE, EN55022, EN55024 | FCC Part 15, CE, EN55022, EN55024 |











