Firewall Forcepoint 3400 – NGFW 3400 Firewall Throughput Up To 200-300 Gbps
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số bùng nổ, hạ tầng mạng không còn đơn thuần là công cụ kết nối mà đã trở thành huyết mạch sống còn của mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, đi kèm với sự tiện lợi là những rủi ro tiềm ẩn từ các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp. Đứng trước thách thức đó, việc trang bị một hệ thống phòng thủ vững chắc không chỉ là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị tường lửa có khả năng xử lý băng thông cực lớn, tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo để ngăn chặn xâm nhập và tối ưu hóa kết nối đa điểm, thì Firewall Forcepoint 3400 chính là câu trả lời hoàn hảo. Được thiết kế dành riêng cho các môi trường campus và trung tâm dữ liệu hiện đại, dòng Firewall Forcepoint 3400 Series mang đến một khái niệm mới về bảo mật: Không chỉ chặn đứng đe dọa mà còn thúc đẩy hiệu suất vận hành doanh nghiệp lên một tầm cao mới.
1. Tổng quan Firewall Forcepoint 3400
Firewall Forcepoint 3400 là dòng thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall – NGFW) phân khúc cao cấp, được chế tạo để đáp ứng nhu cầu bảo mật khắt khe nhất của các tổ chức quy mô lớn. Với thiết kế dạng 2U rack-mounted nhỏ gọn nhưng chứa đựng sức mạnh phần cứng đáng nể, dòng sản phẩm này là sự hội tụ đỉnh cao giữa ba yếu tố: Bảo mật chuyên sâu, kết nối linh hoạt và quản trị thông minh.
Điểm khác biệt lớn nhất của Firewall Forcepoint 3400 Series so với các đối thủ cùng phân khúc chính là khả năng xử lý linh hoạt nhờ kiến trúc phần mềm tiên tiến. Sản phẩm không chỉ đơn thuần là một thiết bị lọc gói tin, mà là một nền tảng tích hợp sẵn các công nghệ cốt lõi:
- Next-Generation Firewall (NGFW): Bảo mật lớp ứng dụng với khả năng nhận diện và kiểm soát hành vi người dùng cực kỳ chính xác.
- SD-WAN đa liên kết: Thay vì phụ thuộc vào các đường truyền MPLS đắt đỏ, Forcepoint 3400 cho phép doanh nghiệp tận dụng tối đa băng thông từ nhiều nhà mạng khác nhau, đảm bảo kết nối luôn thông suốt ngay cả khi có sự cố hạ tầng.
- Security Management Center (SMC): Đây được coi là “bộ não” của hệ thống. Thông qua SMC, đội ngũ IT có thể quản trị tập trung hàng ngàn thiết bị Firewall Forcepoint 3400 chỉ từ một giao diện duy nhất, giúp triển khai chính sách bảo mật đồng nhất trong toàn bộ mạng lưới doanh nghiệp chỉ với vài cú nhấp chuột.
Với sự kết hợp giữa khả năng ngăn chặn mã độc nâng cao và hệ thống phòng chống xâm nhập (IPS) hàng đầu thế giới, Firewall Forcepoint 3400 không chỉ giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp. Đây thực sự là một cột trụ vững chắc cho bất kỳ hạ tầng mạng 4.0 nào.
2. Những đặc điểm Firewall Forcepoint 3400
Để đứng vững trong danh sách những thiết bị bảo mật hàng đầu cho phân khúc Campus và Data Center, Firewall Forcepoint 3400 không chỉ dựa vào thông số phần cứng mà còn sở hữu những công nghệ độc quyền giúp thay đổi hoàn toàn cách thức bảo vệ mạng.
Hiệu suất đột phá với băng thông lên tới 300 Gbps
Trong môi trường doanh nghiệp lớn, tắc nghẽn mạng là “cơn ác mộng” đối với hiệu suất làm việc. Dòng Firewall Forcepoint 3400 Series giải quyết triệt để vấn đề này với tổng lưu lượng xử lý (throughput) tối đa đạt mức 300 Gbps. Điều này cho phép hệ thống vận hành mượt mà ngay cả khi phải xử lý các tác vụ nặng như truyền tải video 4K, sao lưu dữ liệu lớn hoặc quản lý hàng chục ngàn kết nối đồng thời mà không gây ra độ trễ.
Công nghệ Anti-Evasion độc quyền – Chặn đứng các cuộc tấn công ẩn mình
Các hacker hiện đại thường sử dụng kỹ thuật “Evasion” (ngụy trang) để chia nhỏ mã độc, giúp chúng vượt qua các tường lửa thông thường. Tuy nhiên, Firewall Forcepoint 3400 được trang bị công nghệ giải mã và kiểm tra dữ liệu đa tầng, có khả năng tái cấu trúc các gói tin để phát hiện ra những mối đe dọa ẩn giấu trong các phân mảnh nhỏ nhất. Đây là lớp bảo vệ “thép” giúp doanh nghiệp an tâm trước các cuộc tấn công Zero-day.
Khả năng kết nối đa dạng với Modular I/O
Mỗi doanh nghiệp có một cấu trúc hạ tầng khác nhau, và Forcepoint hiểu rất rõ điều đó. Thiết bị hỗ trợ lên đến 67 cổng Ethernet thông qua các module giao tiếp I/O linh hoạt. Bạn có thể dễ dàng tùy chỉnh số lượng và tốc độ cổng kết nối (từ 1Gbps đến các cổng tốc độ cao hơn) để phù hợp với sự mở rộng của văn phòng hoặc trung tâm dữ liệu mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị.
Tích hợp SD-WAN và Multi-Link™: Kết nối không bao giờ gián đoạn
Một điểm sáng giá của Firewall Forcepoint 3400 chính là khả năng biến các đường truyền Internet thông thường thành một mạng diện rộng (SD-WAN) có độ tin cậy cao. Với công nghệ Multi-Link™, thiết bị có thể chạy song song nhiều nhà mạng (Multi-ISP), tự động điều phối lưu lượng sang đường truyền tốt nhất. Nếu một đường truyền gặp sự cố, hệ thống sẽ chuyển mạch ngay lập tức mà người dùng không hề cảm nhận thấy sự gián đoạn.
Kiểm tra lưu lượng mã hóa TLS vượt trội
Hiện nay, hơn 90% lưu lượng web được mã hóa (HTTPS/TLS), đây cũng là nơi tội phạm mạng thường dùng để giấu mã độc. Firewall Forcepoint 3400 Series được tối ưu hóa để kiểm tra sâu vào các luồng dữ liệu mã hóa này với tốc độ cực nhanh mà không làm suy giảm hiệu năng hệ thống đáng kể, đảm bảo mọi ngóc ngách trong mạng đều được giám sát chặt chẽ.
Hệ sinh thái bảo mật hội tụ
Không dừng lại ở vai trò là một thiết bị độc lập, Firewall Forcepoint 3400 còn là “mảnh ghép” hoàn hảo trong hệ sinh thái của Forcepoint. Sản phẩm tích hợp mượt mà với:
- Forcepoint Web Security Cloud: Mở rộng phạm vi bảo vệ cho người dùng di động.
- CASB (Cloud Access Security Broker): Kiểm soát an toàn các ứng dụng đám mây như Office 365, AWS.
- DLP (Data Loss Prevention): Ngăn chặn hành vi rò rỉ dữ liệu nhạy cảm ra bên ngoài.
Nhờ những đặc điểm ưu việt này, Firewall Forcepoint 3400 không chỉ đóng vai trò gác cổng mà còn là người điều phối thông minh, giúp hạ tầng mạng của doanh nghiệp trở nên linh hoạt, an toàn và sẵn sàng cho mọi kịch bản tăng trưởng.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 3400
Để hiểu rõ tại sao dòng Firewall Forcepoint 3400 Series lại được coi là quái thú về hiệu năng trong phân khúc tường lửa tầm trung và lớn, chúng ta cần đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết. Dòng sản phẩm này bao gồm 3 model chính: Firewall Forcepoint 3401, Firewall Forcepoint 3405 và Firewall Forcepoint 3410, đáp ứng linh hoạt theo từng quy mô hạ tầng mạng khác nhau.
3.1. Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE | 3401 | 3405 | 3410 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 15 Gbps | 30 Gbps | 35 Gbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 200 Gbps | 240 Gbps | 300 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 26 Gbps | 40 Gbps | 50 Gbps |
| Threat prevention throughput | 12 Gbps | 24 Gbps | 29 Gbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 5.2 Gbps | 15 Gbps | 19 Gbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 75 Gbps | 100 Gbps | 150 Gbps |
| Mobile VPN clients | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Max concurrent IPsec VPNs | 200,000 | 230,000 | 280,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 2 million | 4 million | 6.5 million |
| Max concurrent connections | 70 million | 100 million | 200 million |
| New TCP connections/sec | 750,000 | 1 million | 2 million |
| VLAN tagging | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 10/100 | 25/250 | 25/250 |
3.2. Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 3401 | 3405 | 3410 |
| Form factor | 2U | 2U | 2U |
| Dimensions WxHxD | 438 x 88 x 685 mm | ||
| Net weight without modules | 18.1 kg / 39.9 lbs | ||
| AC power supply | 100-240 VAC 50-60 Hz. 850 W + 850 W | ||
| DC power supply option | -72 – 36 VDC, 850 W + 850 W | ||
| Redundant power supply | Yes | Yes | Yes |
| Typical power consumption | 480 W | 500 W | 550 W |
| Max power consumption | 625 W | 650 W | 700 W |
| Max BTU/Hour | 2133 | 2218 | 2388 |
| MTBF (hours) | 100,000 | ||
| Operating temperature | 0° – +40° C, +32° – +104° F | ||
| Storage temperature | -20° – +70° C, -4° – +158° F | ||
| Relative humidity non-condensing | 8% – 90% | ||
| Safety certifications | CB, UL/EN60950, NOM | ||
| EMI certifications | FCC part 15, CE, EN55022, EN55024, AZ/NZS | ||











