Firewall Forcepoint 3500 – NGFW 3500 & IPS Throughput Up To 140 Gbps
Trong kỷ nguyên số hóa mạnh mẽ như hiện nay, dữ liệu không chỉ là tài sản mà còn là sự sống còn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển là những mối đe dọa tiềm ẩn từ các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp. Để bảo vệ hệ thống trước những rủi ro này, việc trang bị một hệ thống tường lửa thế hệ mới (NGFW) không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc.
Trong số các giải pháp hàng đầu hiện nay, Firewall Forcepoint 3500 Series nổi lên như một “pháo đài” kiên cố, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng xử lý siêu khủng và khả năng bảo mật đa lớp thông minh. Hãy cùng khám phá tại sao dòng sản phẩm này lại trở thành tiêu chuẩn vàng cho các hệ thống mạng doanh nghiệp lớn.
1. Tổng quan về Firewall Forcepoint 3500
Firewall Forcepoint 3500 là dòng thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall) được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của môi trường Campus, các trung tâm dữ liệu (Data Center) và các doanh nghiệp quy mô lớn. Với thiết kế phần cứng dạng 2U rack-mounted nhỏ gọn nhưng vô cùng mạnh mẽ, sản phẩm này không chỉ tối ưu không gian lắp đặt mà còn sở hữu sức mạnh xử lý dữ liệu vượt trội.
Điểm khác biệt giúp Firewall Forcepoint 3500 Series khẳng định vị thế trên thị trường chính là triết lý bảo mật toàn diện. Thiết bị này không đơn thuần là một bức tường ngăn chặn xâm nhập; nó là sự hội tụ của ba nền tảng công nghệ cốt lõi:
- Bảo mật NGFW tiên tiến: Tích hợp sâu các công nghệ IPS và chống mã độc để bảo vệ hệ thống thời gian thực.
- Kết nối SD-WAN thông minh: Tối ưu hóa lưu lượng mạng thông qua công nghệ Multi-Link™, đảm bảo kết nối luôn thông suốt với chi phí thấp nhất.
- Quản trị tập trung (SMC): Hệ thống quản lý bảo mật (Security Management Center) danh tiếng của Forcepoint giúp các nhà quản trị điều hành hàng ngàn thiết bị một cách trực quan và dễ dàng.
Với sự ra đời của dòng 3500 Series, Forcepoint đã mang đến một giải pháp thay đổi cuộc chơi, giúp doanh nghiệp không chỉ an tâm về mặt an ninh mà còn tối ưu hóa được hiệu suất vận hành mạng ở mức cao nhất.
2. Đặc điểm nổi bật của Firewall Forcepoint 3500
Hiệu năng xử lý dữ liệu ở quy mô cực lớn
Một trong những điểm ấn tượng nhất của Firewall Forcepoint 3500 Series chính là khả năng xử lý băng thông lên tới 600 Gbps. Trong bối cảnh các doanh nghiệp đang đối mặt với lượng dữ liệu khổng lồ từ video 4K, điện toán đám mây và các ứng dụng SaaS, tốc độ này đảm bảo hệ thống mạng luôn mượt mà, không xảy ra tình trạng “nút thắt cổ chai” ngay cả khi đang thực hiện kiểm tra bảo mật chuyên sâu.
Kết nối SD-WAN và Multi-Link™ VPN tối ưu
Forcepoint tích hợp sẵn công nghệ Multi-Link™ SD-WAN, cho phép doanh nghiệp tận dụng đồng thời nhiều đường truyền ISP khác nhau. Hệ thống sẽ tự động điều phối lưu lượng một cách thông minh, ưu tiên các ứng dụng quan trọng và đảm bảo kết nối High-availability (sẵn sàng cao). Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đường truyền mà còn loại bỏ hoàn toàn rủi ro gián đoạn kinh doanh do sự cố mạng.
Công nghệ chống tấn công lẩn tránh độc quyền
Khác với các dòng tường lửa thông thường, Next-Generation Firewall Forcepoint được trang bị công nghệ chống tấn công lẩn tránh (Anti-evasion). Đây là lớp giáp bảo vệ đặc biệt giúp phát hiện và ngăn chặn các mã độc cố tình thay đổi hình thái hoặc phân tách gói tin để vượt qua các bộ lọc bảo mật truyền thống. Kết hợp với tính năng Advanced Malware Detection (AMDP), mọi mối đe dọa dù là tinh vi nhất cũng đều bị vô hiệu hóa.
Quản trị tập trung linh hoạt và mở rộng không giới hạn
Thiết bị cho phép mở rộng lên đến 66 cổng Ethernet thông qua các module I/O linh hoạt, hỗ trợ tốc độ từ cơ bản đến 100 Gbps. Đặc biệt, việc quản trị hàng ngàn thiết bị Firewall Forcepoint 3500 trở nên cực kỳ đơn giản nhờ trung tâm quản lý SMC. Mọi chính sách bảo mật hay cập nhật phần mềm đều có thể thực hiện đồng bộ chỉ với vài cú nhấp chuột, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và nhân lực cho đội ngũ quản trị hệ thống.
Giám sát sức khỏe ứng dụng thời gian thực
Bảng điều khiển Application Health Monitoring cung cấp cái nhìn trực quan về tình trạng hoạt động của các ứng dụng trong mạng. Tính năng này cho phép các kỹ sư nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó xử lý sự cố ngay lập tức trước khi chúng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống vận hành của doanh nghiệp.
3. Datasheet Firewall Forcepoint 3500
Việc hiểu rõ các chỉ số kỹ thuật sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng model phù hợp với quy mô tải và yêu cầu bảo mật đặc thù của mình. Firewall Forcepoint 3500 Series có hai models: Firewall Forcepoint 3505 và Firewall Forcepoint 3510.
3.1. Hiệu suất – PERFORMANCE
| PERFORMANCE | 3505 | 3510 |
| NGFW/NGIPS throughput (HTTP 64kB payload) | 80 Gbps | 140 Gbps |
| Max firewall throughput (UDP 1518 byte payload) | 400 Gbps | 600 Gbps |
| Max inspection throughput (UDP 1518 byte payload) | 40 Gbps | 70 Gbps |
| Threat Prevention Throughput | 35 Gbps | 50 Gbps |
| TLS 1.2 inspection (44kB payload) | 18 Gbps | 40 Gbps |
| IPsec VPN AES-GCM-256 | 150 Gbps | 150 Gbps |
| Mobile VPN clients | Unlimited | Unlimited |
| Max concurrent IPsec VPN SAs | 280,000 | 280,000 |
| Max concurrent inspected HTTP connections | 5.5 Million | 8 Million |
| Max concurrent connections | 200 Million | 200 Million |
| New TCP connections/sec | 1.1 Million | 1.4 Million |
| VLAN tagging | Unlimited | Unlimited |
| Virtual contexts default/max | 25/250 | 25/250 |
3.2. Thông số vật lý – PHYSICAL
| PHYSICAL | 3505 | 3510 |
| Regulatory model number | APP-3505C1 | APP-3510C1 |
| Form factor | 2U | 2U |
| Dimensions W x H x D | 438 x 88 x 600 mm | 438 x 88 x 600 mm |
| Net weight | 18.0 kg (39.7 lbs) | 18.0 kg (39.7 lbs) |
| Weight of appliance, 2 power supplies + package | 25.5 kg (55.1 lbs) | 25.5 kg (55.1 lbs) |
| AC power supply | 100-240V~, 8-4A, 50-60Hz, 1200 W+1200 | 100-240V~, 8-4A, 50-60Hz, 1200 W+1200 |
| Redundant power supply | Yes | Yes |
| Redundant local storage | No | Yes (RAID 1) |
| Typical power consumption | 340 W | 390 W |
| Max power consumption | 1200 W | 1200 W |
| Max BTU/hour | 4100 BTU | 4100 BTU |
| MTBF (hours) | 100,000 | 100,000 |
| Operating temperature | 0 – +40°C / +32 – +104°F | 0 – +40°C / +32 – +104°F |
| Storage temperature | -40 – +70°C / -40 – +158°F | -40 – +70°C / -40 – +158°F |
| Relative humidity non-condensing | 10% – 90% | 10% – 90% |
| Regulatory | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, RoHS, REACH | UL, CB, CE, FCC, IC, RCM, RoHS, REACH |











